eagle (golf)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In golf, a score of two strokes under par on a hole.
Vietnamese Meaning
Trong golf, một điểm số khi đánh bóng vào lỗ ít hơn số gậy tiêu chuẩn (par) là hai gậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hit a great second shot and got an eagle on the par-5."
"Anh ấy đã có một cú đánh thứ hai tuyệt vời và đạt được một cú eagle ở lỗ par 5."
-
"She sank a long putt for an eagle."
"Cô ấy đã thực hiện một cú putt dài và ghi được một cú eagle."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eagle là một thuật ngữ chuyên môn trong golf, chỉ điểm số tốt hơn birdie (một gậy dưới par) và tệ hơn albatross (hay double eagle, ba gậy dưới par). Nó thể hiện một cú đánh xuất sắc của người chơi.
Prepositions
Thường đi với 'on a hole' để chỉ cú eagle đạt được trên một lỗ cụ thể (ví dụ: 'He scored an eagle on the 18th hole').
Collocations (Từ đi kèm)
-
score score an eagle (Ghi một điểm eagle)
-
make make an eagle (Thực hiện một cú eagle)
-
shoot shoot an eagle (Đánh một cú eagle)
-
hole hole an eagle putt (Đưa bóng vào lỗ bằng cú putt eagle)
-
rare a rare eagle (Một cú eagle hiếm có)
-
impressive an impressive eagle (Một cú eagle ấn tượng)
-
first his first eagle (Cú eagle đầu tiên của anh ấy)
-
eagle eagle chance (Cơ hội ghi điểm eagle)
-
eagle eagle putt (Cú putt để ghi điểm eagle)
Idioms
-
score an eagle
Ghi điểm eagle (hai gậy dưới par)
"He managed to score an eagle on the par-5 10th hole."
(Anh ấy đã ghi được một cú eagle ở lỗ số 10 par-5.)
-
chase an eagle
Tìm kiếm cơ hội ghi điểm eagle
"She's chasing an eagle on this hole to get back into contention."
(Cô ấy đang tìm kiếm cơ hội eagle ở lỗ này để trở lại cuộc đua.)
-
miss an eagle putt
Bỏ lỡ cú putt để ghi điểm eagle
"It was a difficult lie, and he unfortunately missed an eagle putt."
(Đó là một vị trí khó, và anh ấy không may đã bỏ lỡ cú putt eagle.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eagle (golf)
Danh từTrong golf, một điểm số khi đánh bóng vào lỗ ít hơn số gậy tiêu chuẩn (par) là hai gậy.
"He hit a great second shot and got an eagle on the par-5."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be celebrating his eagle on the 18th hole with champagne. |
Anh ấy sẽ ăn mừng cú eagle của mình ở lỗ thứ 18 bằng sâm panh. |
| Phủ định | She won't be expecting an eagle on such a difficult course. |
Cô ấy sẽ không mong đợi một cú eagle trên một sân gôn khó khăn như vậy. |
| Nghi vấn | Will they be hoping for an eagle to win the tournament? |
Liệu họ có đang hy vọng vào một cú eagle để vô địch giải đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eagle (golf)".
