(Top Banner Ad)
eagle (golf)
B2
Danh từ B2 Thể thao (Golf)

eagle (golf)

UK: /ˈiːɡəl/ • US: /ˈiːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

điểm eagle (trong golf)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In golf, a score of two strokes under par on a hole.

Vietnamese Meaning

Trong golf, một điểm số khi đánh bóng vào lỗ ít hơn số gậy tiêu chuẩn (par) là hai gậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hit a great second shot and got an eagle on the par-5."

    "Anh ấy đã có một cú đánh thứ hai tuyệt vời và đạt được một cú eagle ở lỗ par 5."

  • "She sank a long putt for an eagle."

    "Cô ấy đã thực hiện một cú putt dài và ghi được một cú eagle."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eagle Đại bàng; điểm hai gậy dưới par trong golf
Verb eagle Ghi điểm eagle (hai gậy dưới par) trong golf
Noun (related term) birdie Điểm một gậy dưới par trong golf
Noun (related term) albatross / double eagle Điểm ba gậy dưới par trong golf (cực kỳ hiếm gặp)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ey- ('bird')
Proto-Germanic
*arnuz ('eagle')
Old English
earn ('eagle')
Latin
aquila ('eagle')
Old French
aigle ('eagle')
Middle English
egle
English (15th C)
eagle
English (early 20th C, Golf)
eagle

Nguồn gốc của từ 'Eagle' (Đại bàng)

Từ 'eagle' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ, như Proto-Indo-European *h₂ey- (nghĩa là 'chim') và Proto-Germanic *arnuz. Qua tiếng Latin 'aquila' và tiếng Old French 'aigle', từ này đã trở thành 'eagle' trong tiếng Anh, luôn gắn liền với hình ảnh loài chim săn mồi hùng vĩ và uy nghi.

Nguồn gốc 'Eagle' trong Golf

Trong golf, thuật ngữ 'eagle' (hai gậy dưới par) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, sau khi thuật ngữ 'birdie' (một gậy dưới par) đã được sử dụng rộng rãi. Người chơi golf đã sử dụng 'eagle' để mô tả một thành tích thậm chí còn xuất sắc hơn 'birdie', lấy cảm hứng từ hình ảnh chim đại bàng mạnh mẽ và vĩ đại, biểu tượng cho sự vượt trội.

Usage Note

Eagle là một thuật ngữ chuyên môn trong golf, chỉ điểm số tốt hơn birdie (một gậy dưới par) và tệ hơn albatross (hay double eagle, ba gậy dưới par). Nó thể hiện một cú đánh xuất sắc của người chơi.

Prepositions

on

Thường đi với 'on a hole' để chỉ cú eagle đạt được trên một lỗ cụ thể (ví dụ: 'He scored an eagle on the 18th hole').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eagle (golf)
  • score score an eagle
    (Ghi một điểm eagle)
  • make make an eagle
    (Thực hiện một cú eagle)
  • shoot shoot an eagle
    (Đánh một cú eagle)
  • hole hole an eagle putt
    (Đưa bóng vào lỗ bằng cú putt eagle)
Adjective + eagle (golf)
  • rare a rare eagle
    (Một cú eagle hiếm có)
  • impressive an impressive eagle
    (Một cú eagle ấn tượng)
  • first his first eagle
    (Cú eagle đầu tiên của anh ấy)
Noun + eagle (golf) (as modifier)
  • eagle eagle chance
    (Cơ hội ghi điểm eagle)
  • eagle eagle putt
    (Cú putt để ghi điểm eagle)

Idioms

  • score an eagle

    Ghi điểm eagle (hai gậy dưới par)

    "He managed to score an eagle on the par-5 10th hole."

    (Anh ấy đã ghi được một cú eagle ở lỗ số 10 par-5.)

  • chase an eagle

    Tìm kiếm cơ hội ghi điểm eagle

    "She's chasing an eagle on this hole to get back into contention."

    (Cô ấy đang tìm kiếm cơ hội eagle ở lỗ này để trở lại cuộc đua.)

  • miss an eagle putt

    Bỏ lỡ cú putt để ghi điểm eagle

    "It was a difficult lie, and he unfortunately missed an eagle putt."

    (Đó là một vị trí khó, và anh ấy không may đã bỏ lỡ cú putt eagle.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eagle (golf)

Danh từ
Lật mặt

Trong golf, một điểm số khi đánh bóng vào lỗ ít hơn số gậy tiêu chuẩn (par) là hai gậy.

"He hit a great second shot and got an eagle on the par-5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be celebrating his eagle on the 18th hole with champagne.
Anh ấy sẽ ăn mừng cú eagle của mình ở lỗ thứ 18 bằng sâm panh.
Phủ định
She won't be expecting an eagle on such a difficult course.
Cô ấy sẽ không mong đợi một cú eagle trên một sân gôn khó khăn như vậy.
Nghi vấn
Will they be hoping for an eagle to win the tournament?
Liệu họ có đang hy vọng vào một cú eagle để vô địch giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eagle (golf)".

Thành tích xuất sắc trong Golf

Trong golf, 'eagle' là một thành tích rất đáng nể, chỉ việc hoàn thành một lỗ golf với số gậy ít hơn hai gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par). Nó tượng trưng cho kỹ năng, độ chính xác và một chút may mắn của người chơi, thường mang lại sự phấn khích lớn trong một vòng đấu.

Hệ thống Tên Chim trong Golf

'Eagle' là một phần của hệ thống thuật ngữ đặc trưng trong golf dựa trên tên các loài chim. Một gậy dưới par là 'birdie' (chim nhỏ), hai gậy dưới par là 'eagle' (đại bàng - một loài chim lớn và mạnh mẽ), và ba gậy dưới par (cực kỳ hiếm) là 'albatross' (hải âu - loài chim lớn bay xa). Sự liên hệ này tạo nên một nét văn hóa độc đáo và thú vị trong môn thể thao golf.