(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ear stoppers
C2

ear stoppers

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhạc ám ảnh nhạc gây nghiện (theo hướng tiêu cực) thứ âm nhạc lặp đi lặp lại trong đầu một cách khó chịu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ear stoppers'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bài hát hoặc đoạn nhạc cực kỳ bắt tai và dễ nhớ, thường đến mức gây khó chịu hoặc bị phát đi phát lại quá nhiều.

Definition (English Meaning)

A song or piece of music that is extremely catchy and memorable, often to the point of being annoying or overplayed.

Ví dụ Thực tế với 'Ear stoppers'

  • "That new pop song is such an ear stopper; I can't get it out of my head!"

    "Bài nhạc pop mới đó thật sự là một thứ gây 'tắc nghẽn' lỗ tai; tôi không thể nào tống nó ra khỏi đầu được!"

  • "The commercial jingle was a real ear stopper, and everyone was humming it."

    "Đoạn nhạc quảng cáo thực sự là một thứ 'tắc nghẽn' lỗ tai, và mọi người đều ngân nga nó."

  • "I hate that song; it's such an ear stopper that I can't focus on anything else."

    "Tôi ghét bài hát đó; nó thật sự là một thứ 'tắc nghẽn' lỗ tai đến mức tôi không thể tập trung vào bất cứ điều gì khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ear stoppers'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ear stoppers (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

catchy tune(giai điệu bắt tai)
hook(đoạn điệp khúc gây nghiện)

Trái nghĩa (Antonyms)

forgettable song(bài hát dễ quên)
dull melody(giai điệu tẻ nhạt)

Từ liên quan (Related Words)

earworm(ám ảnh âm nhạc (một đoạn nhạc lặp đi lặp lại trong đầu))

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Ear stoppers'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước. Nó ngụ ý rằng giai điệu rất dễ nhớ, lặp đi lặp lại trong đầu người nghe một cách khó chịu. So sánh với 'catchy tune' (giai điệu bắt tai) thì 'ear stopper' mang nghĩa mạnh hơn và có phần châm biếm hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ear stoppers'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)