ear stoppers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song or piece of music that is extremely catchy and memorable, often to the point of being annoying or overplayed.
Vietnamese Meaning
Một bài hát hoặc đoạn nhạc cực kỳ bắt tai và dễ nhớ, thường đến mức gây khó chịu hoặc bị phát đi phát lại quá nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That new pop song is such an ear stopper; I can't get it out of my head!"
"Bài nhạc pop mới đó thật sự là một thứ gây 'tắc nghẽn' lỗ tai; tôi không thể nào tống nó ra khỏi đầu được!"
-
"The commercial jingle was a real ear stopper, and everyone was humming it."
"Đoạn nhạc quảng cáo thực sự là một thứ 'tắc nghẽn' lỗ tai, và mọi người đều ngân nga nó."
-
"I hate that song; it's such an ear stopper that I can't focus on anything else."
"Tôi ghét bài hát đó; nó thật sự là một thứ 'tắc nghẽn' lỗ tai đến mức tôi không thể tập trung vào bất cứ điều gì khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước. Nó ngụ ý rằng giai điệu rất dễ nhớ, lặp đi lặp lại trong đầu người nghe một cách khó chịu. So sánh với 'catchy tune' (giai điệu bắt tai) thì 'ear stopper' mang nghĩa mạnh hơn và có phần châm biếm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective ear stoppers (nút bịt tai hiệu quả)
-
foam foam ear stoppers (nút bịt tai bằng xốp)
-
comfortable comfortable ear stoppers (nút bịt tai thoải mái)
-
wear wear ear stoppers (đeo nút bịt tai)
-
insert insert ear stoppers (nhét nút bịt tai vào)
-
use use ear stoppers (sử dụng nút bịt tai)
Idioms
-
put in ear stoppers
đeo/nhét nút bịt tai vào
"She put in ear stoppers to concentrate on her studies."
(Cô ấy đeo nút bịt tai để tập trung học bài.)
-
take out ear stoppers
tháo nút bịt tai ra
"He took out his ear stoppers when the alarm went off."
(Anh ấy tháo nút bịt tai ra khi chuông báo thức reo.)
-
need ear stoppers
cần nút bịt tai
"I definitely need ear stoppers for this noisy construction site."
(Tôi chắc chắn cần nút bịt tai cho công trường xây dựng ồn ào này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ear stoppers
Danh từMột bài hát hoặc đoạn nhạc cực kỳ bắt tai và dễ nhớ, thường đến mức gây khó chịu hoặc bị phát đi phát lại quá nhiều.
"That new pop song is such an ear stopper; I can't get it out of my head!"
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band's new song features ear stoppers that will get stuck in your head for days. |
Bài hát mới của ban nhạc có những đoạn nhạc gây nghiện sẽ mắc kẹt trong đầu bạn hàng ngày. |
| Phủ định | The critics did not consider those high-pitched noises ear stoppers; they found them irritating. |
Các nhà phê bình không coi những tiếng ồn the thé đó là những đoạn nhạc gây nghiện; họ thấy chúng khó chịu. |
| Nghi vấn | Did you think those repetitive sounds were ear stoppers, or were they just annoying? |
Bạn có nghĩ những âm thanh lặp đi lặp lại đó là những đoạn nhạc gây nghiện, hay chúng chỉ gây khó chịu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear stoppers".
