(Top Banner Ad)
ear stoppers
C2
Danh từ C2 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

ear stoppers

Nghĩa tiếng Việt

nhạc ám ảnh nhạc gây nghiện (theo hướng tiêu cực) thứ âm nhạc lặp đi lặp lại trong đầu một cách khó chịu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song or piece of music that is extremely catchy and memorable, often to the point of being annoying or overplayed.

Vietnamese Meaning

Một bài hát hoặc đoạn nhạc cực kỳ bắt tai và dễ nhớ, thường đến mức gây khó chịu hoặc bị phát đi phát lại quá nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That new pop song is such an ear stopper; I can't get it out of my head!"

    "Bài nhạc pop mới đó thật sự là một thứ gây 'tắc nghẽn' lỗ tai; tôi không thể nào tống nó ra khỏi đầu được!"

  • "The commercial jingle was a real ear stopper, and everyone was humming it."

    "Đoạn nhạc quảng cáo thực sự là một thứ 'tắc nghẽn' lỗ tai, và mọi người đều ngân nga nó."

  • "I hate that song; it's such an ear stopper that I can't focus on anything else."

    "Tôi ghét bài hát đó; nó thật sự là một thứ 'tắc nghẽn' lỗ tai đến mức tôi không thể tập trung vào bất cứ điều gì khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ear tai
Noun stopper nút chặn, nút bít
Verb stop dừng lại, ngăn chặn
Noun earplug nút bịt tai (từ đồng nghĩa hoặc rất gần)

Synonyms

catchy tune (giai điệu bắt tai)hook (đoạn điệp khúc gây nghiện)

Antonyms

forgettable song (bài hát dễ quên)dull melody (giai điệu tẻ nhạt)

Related Words

earworm (ám ảnh âm nhạc (một đoạn nhạc lặp đi lặp lại trong đầu))

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēare
Middle English
stopper
English
ear stoppers

Nguồn gốc của 'ear stoppers'

'Ear stoppers' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'ear' (tai) và 'stopper' (cái nút, cái chặn). Từ 'ear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'ēare'. Từ 'stopper' xuất phát từ tiếng Anh trung đại (Middle English), được hình thành từ động từ 'stop' (ngăn chặn) và hậu tố '-er' dùng để chỉ vật hoặc người thực hiện hành động. Từ ghép 'ear stoppers' ra đời trong tiếng Anh hiện đại để mô tả chính xác chức năng của chúng: những vật dùng để chặn (stopper) tai (ear) nhằm giảm tiếng ồn.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước. Nó ngụ ý rằng giai điệu rất dễ nhớ, lặp đi lặp lại trong đầu người nghe một cách khó chịu. So sánh với 'catchy tune' (giai điệu bắt tai) thì 'ear stopper' mang nghĩa mạnh hơn và có phần châm biếm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ear stoppers
  • effective effective ear stoppers
    (nút bịt tai hiệu quả)
  • foam foam ear stoppers
    (nút bịt tai bằng xốp)
  • comfortable comfortable ear stoppers
    (nút bịt tai thoải mái)
Verb + ear stoppers
  • wear wear ear stoppers
    (đeo nút bịt tai)
  • insert insert ear stoppers
    (nhét nút bịt tai vào)
  • use use ear stoppers
    (sử dụng nút bịt tai)

Idioms

  • put in ear stoppers

    đeo/nhét nút bịt tai vào

    "She put in ear stoppers to concentrate on her studies."

    (Cô ấy đeo nút bịt tai để tập trung học bài.)

  • take out ear stoppers

    tháo nút bịt tai ra

    "He took out his ear stoppers when the alarm went off."

    (Anh ấy tháo nút bịt tai ra khi chuông báo thức reo.)

  • need ear stoppers

    cần nút bịt tai

    "I definitely need ear stoppers for this noisy construction site."

    (Tôi chắc chắn cần nút bịt tai cho công trường xây dựng ồn ào này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ear stoppers

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát hoặc đoạn nhạc cực kỳ bắt tai và dễ nhớ, thường đến mức gây khó chịu hoặc bị phát đi phát lại quá nhiều.

"That new pop song is such an ear stopper; I can't get it out of my head!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's new song features ear stoppers that will get stuck in your head for days.
Bài hát mới của ban nhạc có những đoạn nhạc gây nghiện sẽ mắc kẹt trong đầu bạn hàng ngày.
Phủ định
The critics did not consider those high-pitched noises ear stoppers; they found them irritating.
Các nhà phê bình không coi những tiếng ồn the thé đó là những đoạn nhạc gây nghiện; họ thấy chúng khó chịu.
Nghi vấn
Did you think those repetitive sounds were ear stoppers, or were they just annoying?
Bạn có nghĩ những âm thanh lặp đi lặp lại đó là những đoạn nhạc gây nghiện, hay chúng chỉ gây khó chịu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear stoppers".

Bảo vệ thính giác tại nơi làm việc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc bảo vệ thính giác là một phần quan trọng của an toàn lao động. Các công nhân làm việc trong môi trường ồn ào như nhà máy, công trường xây dựng, hoặc sân bay thường được yêu cầu hoặc khuyến khích sử dụng nút bịt tai (ear stoppers) để ngăn ngừa mất thính lực.

Giải pháp chống tiếng ồn trong đời sống hàng ngày

Nút bịt tai là một vật dụng phổ biến để đối phó với ô nhiễm tiếng ồn. Người dân thường dùng chúng khi ngủ trong môi trường ồn ào (ví dụ: gần đường lớn, hàng xóm ồn ào), khi đi du lịch bằng máy bay hoặc tàu hỏa, hoặc khi muốn tập trung học tập/làm việc tại những nơi công cộng. Chúng giúp tạo ra không gian yên tĩnh cá nhân.