(Top Banner Ad)
ear
A1
noun A1 Giải phẫu học, Ngôn ngữ học

ear

UK: /ɪə(r)/ • US: /ɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tai thính giác bông lúa bông ngô
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organ of hearing.

Vietnamese Meaning

Tai, cơ quan thính giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music was too loud for my ears."

    "Âm nhạc quá lớn đối với tai tôi."

  • "He whispered something in her ear."

    "Anh ấy thì thầm điều gì đó vào tai cô ấy."

  • "The dog pricked up its ears."

    "Con chó vểnh tai lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earring khuyên tai, bông tai
Noun eardrum màng nhĩ
Noun earful lời khiển trách, lời mắng mỏ (thường là một tràng dài)
Adjective eared có tai (ví dụ: long-eared: tai dài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzô
Old English
ēare
Modern English
ear

Hành trình của từ 'ear'

Từ 'ear' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ *h₂ows- trong tiếng Tiền Ấn-Âu, một ngôn ngữ cổ đại đã tạo nên nhiều ngôn ngữ châu Âu ngày nay. Từ này đã biến đổi qua tiếng Proto-Germanic thành *auzô, rồi thành 'ēare' trong tiếng Anh cổ trước khi trở thành 'ear' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ chỉ bộ phận cơ thể cơ bản như tai lại có lịch sử lâu đời và gần như không thay đổi nhiều về ý nghĩa qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Chỉ bộ phận cơ thể dùng để nghe. 'Ear' thường được sử dụng để chỉ cả tai ngoài và tai trong. Trong một số ngữ cảnh, 'ear' có thể mang nghĩa bóng là 'khả năng nghe, khả năng nhận biết âm thanh tốt'. Ví dụ: 'He has a good ear for music' (Anh ấy có khả năng cảm thụ âm nhạc tốt). Nên phân biệt với 'hearing', chỉ khả năng nghe nói chung.

Prepositions

in to

'In the ear' thường dùng để chỉ cái gì đó nằm bên trong tai. 'To the ear' thường dùng để mô tả âm thanh đến tai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ear
  • inner inner ear
    (tai trong)
  • outer outer ear
    (tai ngoài)
  • deaf a deaf ear
    (một cái tai điếc (thường dùng trong thành ngữ 'turn a deaf ear'))
  • sensitive sensitive ears
    (tai nhạy cảm)
Verb + ear
  • lend lend an ear
    (lắng nghe (ai đó) một cách chăm chú)
  • whisper whisper in someone's ear
    (thì thầm vào tai ai đó)
  • have have an ear for something
    (có năng khiếu, thính nhạy với điều gì đó (ví dụ: âm nhạc, ngôn ngữ))
  • turn turn a deaf ear
    (làm ngơ, giả vờ không nghe thấy)
Noun + ear
  • ear ear infection
    (nhiễm trùng tai)
  • ear ear canal
    (ống tai)
  • ear ear wax
    (ráy tai)

Idioms

  • lend an ear

    lắng nghe chăm chú, lắng nghe một cách thấu cảm

    "If you ever need to talk, I'm here to lend an ear."

    (Nếu bạn cần tâm sự, tôi luôn sẵn lòng lắng nghe.)

  • play it by ear

    tùy cơ ứng biến, làm theo tình hình thực tế mà không có kế hoạch cụ thể

    "We don't have a strict plan for the trip; we'll just play it by ear."

    (Chúng tôi không có kế hoạch chặt chẽ cho chuyến đi; chúng tôi sẽ tùy cơ ứng biến.)

  • have an ear for music/languages

    có năng khiếu, thính nhạy về âm nhạc/ngôn ngữ

    "She has an excellent ear for languages and can pick up new accents very quickly."

    (Cô ấy có năng khiếu ngôn ngữ tuyệt vời và có thể bắt chước các giọng mới rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ear

noun
Lật mặt

Tai, cơ quan thính giác.

"The music was too loud for my ears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the music was too loud, I covered my ears.
Bởi vì nhạc quá lớn, tôi đã che tai của mình.
Phủ định
Unless you speak clearly, I won't be able to hear you with my bad ear.
Trừ khi bạn nói rõ ràng, tôi sẽ không thể nghe bạn với cái tai không tốt của tôi.
Nghi vấn
If you turn up the volume, will it hurt your ear?
Nếu bạn tăng âm lượng, nó có làm đau tai bạn không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose ear infection was severe, needed immediate treatment.
Bệnh nhân, người có nhiễm trùng tai nghiêm trọng, cần được điều trị ngay lập tức.
Phủ định
The student, whose ear wasn't covered, didn't hear the teacher clearly.
Học sinh, người mà tai không được che kín, đã không nghe rõ giáo viên nói.
Nghi vấn
Is that the musician whose ear is so sensitive that he can hear ultrasonic frequencies?
Đó có phải là nhạc sĩ có đôi tai nhạy cảm đến mức anh ấy có thể nghe được tần số siêu âm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I can hear the music clearly with my ear!
Wow, tôi có thể nghe thấy tiếng nhạc rõ ràng bằng tai của mình!
Phủ định
Oh no, I can't hear anything in my ear!
Ôi không, tôi không thể nghe thấy gì trong tai của tôi!
Nghi vấn
Hey, can you hear me with your ear?
Này, bạn có nghe thấy tôi bằng tai của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I listened with a better ear, I would understand him better.
Nếu tôi lắng nghe bằng một đôi tai tốt hơn, tôi sẽ hiểu anh ấy hơn.
Phủ định
If she didn't have such a good ear for music, she wouldn't be a successful musician.
Nếu cô ấy không có một đôi tai tốt về âm nhạc, cô ấy sẽ không phải là một nhạc sĩ thành công.
Nghi vấn
Would you hear the difference if the sound came closer to your ear?
Bạn có nghe thấy sự khác biệt nếu âm thanh đến gần tai bạn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear".

Xỏ khuyên tai

Xỏ khuyên tai là một truyền thống lâu đời và phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Nó có thể là một hình thức trang sức đơn thuần, một biểu tượng của địa vị xã hội, tín ngưỡng tôn giáo, hoặc thể hiện bản sắc cá nhân. Trong văn hóa phương Tây, xỏ khuyên tai đã trở thành một phụ kiện thời trang phổ biến cho cả nam và nữ.

Tầm quan trọng của việc lắng nghe

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'lắng nghe' không chỉ là hành động tiếp nhận âm thanh bằng tai mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng, đồng cảm và sự quan tâm. Cụm từ 'lend an ear' trong tiếng Anh thể hiện rõ nét giá trị này, nhấn mạnh việc dành thời gian và sự chú ý của mình để lắng nghe người khác, điều này rất quan trọng trong giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ xã hội.