(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ear
A1

ear

noun

Nghĩa tiếng Việt

tai thính giác bông lúa bông ngô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tai, cơ quan thính giác.

Definition (English Meaning)

The organ of hearing.

Ví dụ Thực tế với 'Ear'

  • "The music was too loud for my ears."

    "Âm nhạc quá lớn đối với tai tôi."

  • "He whispered something in her ear."

    "Anh ấy thì thầm điều gì đó vào tai cô ấy."

  • "The dog pricked up its ears."

    "Con chó vểnh tai lên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ear
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Ear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ bộ phận cơ thể dùng để nghe. 'Ear' thường được sử dụng để chỉ cả tai ngoài và tai trong. Trong một số ngữ cảnh, 'ear' có thể mang nghĩa bóng là 'khả năng nghe, khả năng nhận biết âm thanh tốt'. Ví dụ: 'He has a good ear for music' (Anh ấy có khả năng cảm thụ âm nhạc tốt). Nên phân biệt với 'hearing', chỉ khả năng nghe nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to

'In the ear' thường dùng để chỉ cái gì đó nằm bên trong tai. 'To the ear' thường dùng để mô tả âm thanh đến tai.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ear'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the music was too loud, I covered my ears.
Bởi vì nhạc quá lớn, tôi đã che tai của mình.
Phủ định
Unless you speak clearly, I won't be able to hear you with my bad ear.
Trừ khi bạn nói rõ ràng, tôi sẽ không thể nghe bạn với cái tai không tốt của tôi.
Nghi vấn
If you turn up the volume, will it hurt your ear?
Nếu bạn tăng âm lượng, nó có làm đau tai bạn không?

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose ear infection was severe, needed immediate treatment.
Bệnh nhân, người có nhiễm trùng tai nghiêm trọng, cần được điều trị ngay lập tức.
Phủ định
The student, whose ear wasn't covered, didn't hear the teacher clearly.
Học sinh, người mà tai không được che kín, đã không nghe rõ giáo viên nói.
Nghi vấn
Is that the musician whose ear is so sensitive that he can hear ultrasonic frequencies?
Đó có phải là nhạc sĩ có đôi tai nhạy cảm đến mức anh ấy có thể nghe được tần số siêu âm không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I listened with a better ear, I would understand him better.
Nếu tôi lắng nghe bằng một đôi tai tốt hơn, tôi sẽ hiểu anh ấy hơn.
Phủ định
If she didn't have such a good ear for music, she wouldn't be a successful musician.
Nếu cô ấy không có một đôi tai tốt về âm nhạc, cô ấy sẽ không phải là một nhạc sĩ thành công.
Nghi vấn
Would you hear the difference if the sound came closer to your ear?
Bạn có nghe thấy sự khác biệt nếu âm thanh đến gần tai bạn hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)