ear
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ear'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tai, cơ quan thính giác.
Ví dụ Thực tế với 'Ear'
-
"The music was too loud for my ears."
"Âm nhạc quá lớn đối với tai tôi."
-
"He whispered something in her ear."
"Anh ấy thì thầm điều gì đó vào tai cô ấy."
-
"The dog pricked up its ears."
"Con chó vểnh tai lên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ear'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ear
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ear'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ bộ phận cơ thể dùng để nghe. 'Ear' thường được sử dụng để chỉ cả tai ngoài và tai trong. Trong một số ngữ cảnh, 'ear' có thể mang nghĩa bóng là 'khả năng nghe, khả năng nhận biết âm thanh tốt'. Ví dụ: 'He has a good ear for music' (Anh ấy có khả năng cảm thụ âm nhạc tốt). Nên phân biệt với 'hearing', chỉ khả năng nghe nói chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In the ear' thường dùng để chỉ cái gì đó nằm bên trong tai. 'To the ear' thường dùng để mô tả âm thanh đến tai.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ear'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the music was too loud, I covered my ears.
|
Bởi vì nhạc quá lớn, tôi đã che tai của mình. |
| Phủ định |
Unless you speak clearly, I won't be able to hear you with my bad ear.
|
Trừ khi bạn nói rõ ràng, tôi sẽ không thể nghe bạn với cái tai không tốt của tôi. |
| Nghi vấn |
If you turn up the volume, will it hurt your ear?
|
Nếu bạn tăng âm lượng, nó có làm đau tai bạn không? |
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The patient, whose ear infection was severe, needed immediate treatment.
|
Bệnh nhân, người có nhiễm trùng tai nghiêm trọng, cần được điều trị ngay lập tức. |
| Phủ định |
The student, whose ear wasn't covered, didn't hear the teacher clearly.
|
Học sinh, người mà tai không được che kín, đã không nghe rõ giáo viên nói. |
| Nghi vấn |
Is that the musician whose ear is so sensitive that he can hear ultrasonic frequencies?
|
Đó có phải là nhạc sĩ có đôi tai nhạy cảm đến mức anh ấy có thể nghe được tần số siêu âm không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I listened with a better ear, I would understand him better.
|
Nếu tôi lắng nghe bằng một đôi tai tốt hơn, tôi sẽ hiểu anh ấy hơn. |
| Phủ định |
If she didn't have such a good ear for music, she wouldn't be a successful musician.
|
Nếu cô ấy không có một đôi tai tốt về âm nhạc, cô ấy sẽ không phải là một nhạc sĩ thành công. |
| Nghi vấn |
Would you hear the difference if the sound came closer to your ear?
|
Bạn có nghe thấy sự khác biệt nếu âm thanh đến gần tai bạn hơn không? |