(Top Banner Ad)
earplug
A2
noun A2 Bảo vệ thính giác, An toàn lao động

earplug

UK: /ˈɪəˌplʌɡ/ • US: /ˈɪrˌplʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

nút bịt tai tăm bông bịt tai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of soft material used to block the ear canal from noise or water.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu mềm được sử dụng để bịt ống tai, ngăn tiếng ồn hoặc nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore earplugs to the concert to protect her ears."

    "Cô ấy đeo nút bịt tai đến buổi hòa nhạc để bảo vệ tai."

  • "The construction workers were required to wear earplugs."

    "Các công nhân xây dựng được yêu cầu đeo nút bịt tai."

  • "I always use earplugs when I go swimming to prevent ear infections."

    "Tôi luôn sử dụng nút bịt tai khi đi bơi để ngăn ngừa nhiễm trùng tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ear tai
Noun plug nút, cái bịt, phích cắm
Verb plug cắm, bịt kín, lấp đầy
Noun earphone tai nghe (chụp tai hoặc nhét tai)
Noun earbud tai nghe nhét trong (nhỏ gọn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bảo vệ thính giác, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
earplug
Old English
ēare
Proto-Germanic
*auzō
Proto-Indo-European
*h₂ows-
Middle Dutch
plugge
Proto-Germanic
*plugga-

Nguồn gốc của 'Earplug'

'Earplug' là một từ ghép tiếng Anh khá thẳng thắn, được tạo thành từ hai thành phần: 'ear' (tai) và 'plug' (nút, cái bít). Từ 'ear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēare', từ đó liên quan đến các ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European cổ xưa hơn. Phần 'plug' đến từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'plugge', chỉ một miếng gỗ hoặc vật liệu khác dùng để bịt kín một lỗ. Khi ghép lại, 'earplug' miêu tả chính xác công dụng của nó: một nút bít dùng cho tai để ngăn chặn âm thanh hoặc nước.

Usage Note

Earplugs thường được sử dụng để bảo vệ thính giác trong môi trường ồn ào (như công trường xây dựng, nhà máy), hoặc để ngăn nước vào tai khi bơi lội. Chúng có nhiều loại khác nhau, từ loại dùng một lần bằng bọt biển đến loại có thể tái sử dụng bằng silicone hoặc cao su.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ việc trang bị hoặc sử dụng earplugs: 'He was working with earplugs in.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earplug
  • foam foam earplugs
    (nút bịt tai bằng xốp)
  • silicone silicone earplugs
    (nút bịt tai bằng silicon)
  • custom custom earplugs
    (nút bịt tai đặt làm riêng (theo khuôn tai))
  • disposable disposable earplugs
    (nút bịt tai dùng một lần)
  • noise-cancelling noise-cancelling earplugs
    (nút bịt tai chống ồn)
Verb + earplug
  • wear wear earplugs
    (đeo nút bịt tai)
  • insert insert earplugs
    (nhét nút bịt tai vào)
  • remove remove earplugs
    (tháo nút bịt tai)
  • put in put in earplugs
    (đeo/nhét nút bịt tai vào)
  • use use earplugs
    (sử dụng nút bịt tai)
Earplug + Noun/Preposition
  • earplugs earplugs for sleeping
    (nút bịt tai để ngủ)
  • earplugs earplugs for swimming
    (nút bịt tai để bơi)
  • earplugs earplugs for concerts
    (nút bịt tai dùng khi đi hòa nhạc)
  • earplug earplug case
    (hộp đựng nút bịt tai)

Idioms

  • Put in your earplugs.

    Đeo/nhét nút bịt tai vào.

    "It's too loud in here; I need to put in my earplugs."

    (Ở đây ồn ào quá; tôi cần đeo nút bịt tai vào.)

  • Keep your earplugs in.

    Cứ giữ nút bịt tai trên tai.

    "The baby is still sleeping, so keep your earplugs in if you want peace."

    (Em bé vẫn đang ngủ, nên cứ giữ nút bịt tai nếu bạn muốn yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earplug

noun
Lật mặt

Một miếng vật liệu mềm được sử dụng để bịt ống tai, ngăn tiếng ồn hoặc nước.

"She wore earplugs to the concert to protect her ears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wear earplugs when I study in the library because it helps me concentrate.
Tôi đeo nút bịt tai khi học ở thư viện vì nó giúp tôi tập trung.
Phủ định
Even though the concert was loud, I didn't need earplugs because I was far from the speakers.
Mặc dù buổi hòa nhạc rất ồn ào, tôi không cần nút bịt tai vì tôi ở xa loa.
Nghi vấn
Do you usually wear earplugs when you go swimming, so that water doesn't get into your ears?
Bạn có thường đeo nút bịt tai khi đi bơi không, để nước không lọt vào tai bạn?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sleeps soundly with earplugs every night.
Cô ấy ngủ ngon giấc với беру беру hàng đêm.
Phủ định
He doesn't wear earplugs consistently during concerts.
Anh ấy không đeo беру беру thường xuyên trong các buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Do you always use earplugs when you study?
Bạn có luôn sử dụng беру беру khi bạn học không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be wearing earplugs to the concert tonight because it's supposed to be very loud.
Tôi sẽ đeo nút bịt tai đến buổi hòa nhạc tối nay vì nó được cho là rất ồn.
Phủ định
She won't be needing earplugs during the test; it will be completely silent.
Cô ấy sẽ không cần nút bịt tai trong bài kiểm tra; nó sẽ hoàn toàn im lặng.
Nghi vấn
Will you be using earplugs while you're swimming in the ocean?
Bạn sẽ sử dụng nút bịt tai khi bơi ở biển chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earplug".

Bảo vệ thính giác và sự yên tĩnh trong cuộc sống hiện đại

Nút bịt tai (earplug) đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt với sự gia tăng của ô nhiễm tiếng ồn. Chúng không chỉ được sử dụng để bảo vệ thính giác khỏi tiếng ồn lớn trong môi trường làm việc như công trường xây dựng, nhà máy, hay tại các buổi hòa nhạc, mà còn là vật dụng thiết yếu giúp mọi người có giấc ngủ ngon hơn, tập trung học tập hay làm việc trong môi trường ồn ào. Nhiều người coi nút bịt tai là công cụ hữu hiệu để tạo ra 'không gian yên tĩnh' riêng tư giữa bộn bề cuộc sống.

Sự phát triển đa dạng của nút bịt tai

Theo thời gian, thiết kế và vật liệu của nút bịt tai đã phát triển đáng kể để đáp ứng các nhu cầu khác nhau. Ban đầu, chúng có thể đơn giản là các miếng bông hoặc sáp, nhưng giờ đây đã có nhiều loại như nút bịt tai bằng xốp (foam), silicon, cao su nhiệt dẻo (TPE), thậm chí là loại được đúc riêng theo khuôn tai của từng người (custom-molded earplugs). Sự đa dạng này giúp người dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho mục đích sử dụng cụ thể, từ giảm tiếng ồn khi đi máy bay đến bảo vệ tai khi bơi lội hoặc bắn súng.