(Top Banner Ad)
earliest
B1
Adjective B1 Tổng quát

earliest

UK: /ˈɜːliɪst/ • US: /ˈɜːrliɪst/

Nghĩa tiếng Việt

sớm nhất đầu tiên nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done before the usual or expected time; first.

Vietnamese Meaning

Sớm nhất; xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc mong đợi; đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the earliest I've ever woken up."

    "Đây là lần tôi thức dậy sớm nhất từ trước đến nay."

  • "What's the earliest train to London?"

    "Chuyến tàu sớm nhất đến London là chuyến nào?"

  • "In the earliest days of the internet..."

    "Trong những ngày đầu tiên của internet..."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb early sớm, ban đầu
Adjective, Adverb earlier sớm hơn
Noun early bird người dậy sớm; người khởi đầu sớm để giành lợi thế
Noun early warning cảnh báo sớm (ví dụ: hệ thống cảnh báo sớm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*airi
Old English
ǣr
Old English
ǣrlīce
Middle English
erli
English
early
English
earliest

Nguồn gốc của 'Earliest'

Từ 'earliest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'early' (sớm). Bản thân từ 'early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīce', phát triển từ 'ǣr' có nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm'. Điều này phản ánh ý niệm về thời gian, bắt đầu một cái gì đó 'trước' những người khác hoặc vào 'thời điểm ban đầu' của một sự kiện. Hậu tố '-est' là dấu hiệu của so sánh nhất, mang ý nghĩa 'sớm nhất' hoặc 'đầu tiên nhất'.

Usage Note

Diễn tả thời điểm đầu tiên hoặc sớm nhất trong một chuỗi thời gian hoặc các sự kiện. Thường được dùng để nhấn mạnh về tính ưu tiên hoặc thứ tự trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + The Earliest
  • at at the earliest
    (sớm nhất là (chỉ giới hạn thời gian sớm nhất có thể, không sớm hơn))
  • from from the earliest days
    (từ những ngày đầu tiên/sơ khai)
Adjective/Noun + Earliest
  • possible the earliest possible date
    (ngày sớm nhất có thể)
  • available the earliest available time
    (thời gian sớm nhất có thể sắp xếp)
  • records the earliest records
    (những ghi chép sớm nhất)
  • stage at the earliest stage
    (ở giai đoạn sớm nhất/ban đầu)

Idioms

  • at your earliest convenience

    khi tiện nhất cho bạn (sớm nhất có thể)

    "Please reply at your earliest convenience."

    (Xin hãy hồi đáp khi tiện nhất cho bạn.)

  • from the earliest times

    từ những thời xa xưa nhất/thời sơ khai

    "Humans have told stories from the earliest times."

    (Loài người đã kể chuyện từ những thời xa xưa nhất.)

  • at the earliest opportunity

    ngay khi có cơ hội sớm nhất

    "I will address the issue at the earliest opportunity."

    (Tôi sẽ giải quyết vấn đề ngay khi có cơ hội sớm nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earliest

Adjective
Lật mặt

Sớm nhất; xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc mong đợi; đầu tiên.

"This is the earliest I've ever woken up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to book the earliest flight available.
Chúng tôi sẽ đặt chuyến bay sớm nhất có thể.
Phủ định
She is not going to arrive at the earliest possible time.
Cô ấy sẽ không đến vào thời gian sớm nhất có thể.
Nghi vấn
Are they going to submit the report at the earliest opportunity?
Họ có định nộp báo cáo vào cơ hội sớm nhất không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had finished her work by the earliest possible time.
Cô ấy đã hoàn thành công việc của mình vào thời điểm sớm nhất có thể.
Phủ định
He had not arrived at the station by the earliest train, so he missed the meeting.
Anh ấy đã không đến ga bằng chuyến tàu sớm nhất, vì vậy anh ấy đã lỡ cuộc họp.
Nghi vấn
Had they announced the results by the earliest deadline?
Họ đã công bố kết quả trước thời hạn sớm nhất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earliest".

Thành ngữ 'The Early Bird Catches the Worm'

Đây là một thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, có nghĩa là người nào hành động sớm hoặc dậy sớm sẽ có lợi thế, đạt được thành công hoặc có được những điều tốt đẹp trước người khác. Nó khuyến khích sự chủ động và không trì hoãn.

Giá trị của việc đúng giờ và chủ động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đến đúng giờ hoặc thậm chí sớm một chút (đặc biệt trong công việc hoặc các cuộc hẹn quan trọng) được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tôn trọng và đáng tin cậy. Sử dụng 'earliest' trong ngữ cảnh này thường thể hiện mong muốn hoàn thành công việc hoặc bắt đầu sự kiện càng sớm càng tốt, thể hiện sự nỗ lực và hiệu quả.