(Top Banner Ad)
initial
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

initial

UK: /ɪˈnɪʃl/ • US: /ɪˈnɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

ban đầu khởi đầu viết tắt tên chữ đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at the beginning; first.

Vietnamese Meaning

Xảy ra ở lúc bắt đầu; đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial investment was quite high."

    "Khoản đầu tư ban đầu khá cao."

  • "The initial response was positive."

    "Phản hồi ban đầu rất tích cực."

  • "What are your initials?"

    "Chữ viết tắt tên của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun initial chữ cái đầu tiên của tên riêng (ví dụ: các chữ 'J.K.' trong J.K. Rowling)
Adjective initial ban đầu, đầu tiên, thuộc về khởi điểm
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng; làm lễ kết nạp
Noun initiative sáng kiến; sự chủ động, quyết đoán
Noun initiation sự khởi đầu; lễ kết nạp, lễ khai tâm
Adverb initially ban đầu, lúc đầu, thoạt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ey-
Latin
īre
Latin
inīre
Latin
initium
Latin
initiālis
Old French
inicial
Middle English
initial
Modern English
initial

Nguồn gốc của 'Initial'

Từ 'initial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initium', mang ý nghĩa 'sự khởi đầu' hoặc 'đi vào'. Nó liên quan trực tiếp đến động từ 'inire' (bắt đầu, đi vào), được tạo thành từ tiền tố 'in-' (trong, vào) và động từ 'ire' (đi). Do đó, 'initial' luôn hàm ý 'thuộc về sự bắt đầu', 'ở giai đoạn đầu tiên' hoặc 'chữ cái đầu tiên'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình, dự án, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu, mang tính chất nền tảng cho những bước tiếp theo. So sánh với 'first': 'initial' thường ám chỉ sự bắt đầu của một quá trình, trong khi 'first' đơn giản chỉ vị trí đầu tiên trong một chuỗi.

Prepositions

in at

in the initial stages/phase: trong giai đoạn đầu. at the initial point: tại điểm khởi đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initial (dùng 'initial' như tính từ)
  • initial initial reaction
    (phản ứng ban đầu)
  • initial initial stage
    (giai đoạn ban đầu)
  • initial initial cost
    (chi phí ban đầu)
  • initial initial contact
    (liên hệ ban đầu)
  • initial initial findings
    (những phát hiện/kết quả ban đầu)
  • initial initial public offering (IPO)
    (chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
Verb + initial (khi 'initial' là tính từ)
  • make make an initial assessment
    (đưa ra đánh giá ban đầu)
  • receive receive initial funding
    (nhận được tài trợ ban đầu)
  • provide provide initial support
    (cung cấp hỗ trợ ban đầu)
Possessive + initials (khi 'initials' là danh từ)
  • your your initials
    (các chữ cái đầu trong tên của bạn (viết tắt))
  • sign with sign with your initials
    (ký tắt bằng chữ cái đầu của tên bạn)

Idioms

  • Initial Public Offering (IPO)

    Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) - quá trình một công ty lần đầu tiên bán cổ phiếu ra thị trường chứng khoán công khai để huy động vốn.

    "The tech startup announced its initial public offering will be next quarter, hoping to raise millions."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ thông báo đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng sẽ diễn ra vào quý tới, hy vọng huy động được hàng triệu đô la.)

  • initial reaction

    Phản ứng ban đầu - phản ứng đầu tiên, tức thời của ai đó hoặc một nhóm người trước một sự kiện, thông tin hoặc tình huống.

    "Her initial reaction to the surprising news was shock, but she quickly recovered and asked for more details."

    (Phản ứng ban đầu của cô ấy trước tin tức bất ngờ là sốc, nhưng cô ấy nhanh chóng lấy lại bình tĩnh và hỏi thêm chi tiết.)

  • initial contact

    Liên hệ ban đầu - lần tiếp xúc đầu tiên với ai đó hoặc một tổ chức nhằm mục đích bắt đầu một mối quan hệ, một cuộc đàm phán hoặc tìm kiếm thông tin.

    "Our initial contact with the potential client went very well, laying a good foundation for future discussions."

    (Buổi liên hệ ban đầu của chúng tôi với khách hàng tiềm năng đã diễn ra rất tốt đẹp, đặt nền móng tốt cho các cuộc thảo luận sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial

tính từ
Lật mặt

Xảy ra ở lúc bắt đầu; đầu tiên.

"The initial investment was quite high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial".

Chữ cái đầu tên (Initials) trong văn hóa cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'initials' (các chữ cái đầu tiên của tên và họ) thường được sử dụng như một hình thức nhận diện cá nhân. Người ta có thể dùng initials để ký tắt trên các tài liệu không quá trang trọng, hoặc để cá nhân hóa đồ dùng như khăn tay, ví, vali bằng cách thêu chữ viết tắt của mình lên đó. Nó thể hiện một nét riêng tư và phong cách cá nhân.

IPO - Cột mốc quan trọng trong thế giới kinh doanh

Cụm từ 'Initial Public Offering' (IPO) không chỉ là một thuật ngữ tài chính mà còn là một sự kiện mang tính biểu tượng trong thế giới kinh doanh. Khi một công ty thực hiện IPO, nó chuyển đổi từ công ty tư nhân thành công ty đại chúng, mở cửa cho công chúng đầu tư. Đây là một cột mốc quan trọng, thường đi kèm với nhiều kỳ vọng về tăng trưởng và sự chú ý của truyền thông, đánh dấu bước phát triển vượt bậc của doanh nghiệp.