initial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra ở lúc bắt đầu; đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial investment was quite high."
"Khoản đầu tư ban đầu khá cao."
-
"The initial response was positive."
"Phản hồi ban đầu rất tích cực."
-
"What are your initials?"
"Chữ viết tắt tên của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | initial | chữ cái đầu tiên của tên riêng (ví dụ: các chữ 'J.K.' trong J.K. Rowling) |
| Adjective | initial | ban đầu, đầu tiên, thuộc về khởi điểm |
| Verb | initiate | bắt đầu, khởi xướng; làm lễ kết nạp |
| Noun | initiative | sáng kiến; sự chủ động, quyết đoán |
| Noun | initiation | sự khởi đầu; lễ kết nạp, lễ khai tâm |
| Adverb | initially | ban đầu, lúc đầu, thoạt đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình, dự án, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu, mang tính chất nền tảng cho những bước tiếp theo. So sánh với 'first': 'initial' thường ám chỉ sự bắt đầu của một quá trình, trong khi 'first' đơn giản chỉ vị trí đầu tiên trong một chuỗi.
Prepositions
in the initial stages/phase: trong giai đoạn đầu. at the initial point: tại điểm khởi đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial reaction (phản ứng ban đầu)
-
initial initial stage (giai đoạn ban đầu)
-
initial initial cost (chi phí ban đầu)
-
initial initial contact (liên hệ ban đầu)
-
initial initial findings (những phát hiện/kết quả ban đầu)
-
initial initial public offering (IPO) (chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
-
make make an initial assessment (đưa ra đánh giá ban đầu)
-
receive receive initial funding (nhận được tài trợ ban đầu)
-
provide provide initial support (cung cấp hỗ trợ ban đầu)
-
your your initials (các chữ cái đầu trong tên của bạn (viết tắt))
-
sign with sign with your initials (ký tắt bằng chữ cái đầu của tên bạn)
Idioms
-
Initial Public Offering (IPO)
Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) - quá trình một công ty lần đầu tiên bán cổ phiếu ra thị trường chứng khoán công khai để huy động vốn.
"The tech startup announced its initial public offering will be next quarter, hoping to raise millions."
(Công ty khởi nghiệp công nghệ thông báo đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng sẽ diễn ra vào quý tới, hy vọng huy động được hàng triệu đô la.)
-
initial reaction
Phản ứng ban đầu - phản ứng đầu tiên, tức thời của ai đó hoặc một nhóm người trước một sự kiện, thông tin hoặc tình huống.
"Her initial reaction to the surprising news was shock, but she quickly recovered and asked for more details."
(Phản ứng ban đầu của cô ấy trước tin tức bất ngờ là sốc, nhưng cô ấy nhanh chóng lấy lại bình tĩnh và hỏi thêm chi tiết.)
-
initial contact
Liên hệ ban đầu - lần tiếp xúc đầu tiên với ai đó hoặc một tổ chức nhằm mục đích bắt đầu một mối quan hệ, một cuộc đàm phán hoặc tìm kiếm thông tin.
"Our initial contact with the potential client went very well, laying a good foundation for future discussions."
(Buổi liên hệ ban đầu của chúng tôi với khách hàng tiềm năng đã diễn ra rất tốt đẹp, đặt nền móng tốt cho các cuộc thảo luận sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial
tính từXảy ra ở lúc bắt đầu; đầu tiên.
"The initial investment was quite high."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial".
