(Top Banner Ad)
early bird
B1
Noun B1 Thành ngữ/Giao tiếp

early bird

UK: /ˈɜːli bɜːd/ • US: /ˈɜːrli bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

người dậy sớm người nhanh chân ai nhanh chân thì được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who gets up early in the morning, especially one who goes to work early.

Vietnamese Meaning

Người dậy sớm (đặc biệt là người đi làm sớm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's an early bird, always at her desk by 7 AM."

    "Cô ấy là một người dậy sớm, luôn có mặt tại bàn làm việc lúc 7 giờ sáng."

  • "The early bird catches the worm."

    "Chim sớm bắt sâu (Thành ngữ: Ai nhanh chân thì được)."

  • "He's such an early bird; he's already finished half his work."

    "Anh ấy đúng là một người dậy sớm; anh ấy đã hoàn thành một nửa công việc rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun early bird người dậy sớm, người đến sớm
Noun Phrase early bird special ưu đãi đặc biệt cho người đến sớm
Noun Phrase early bird discount giảm giá khi mua sớm, chiết khấu cho người đăng ký sớm
Noun Phrase early bird ticket vé mua sớm, vé ưu đãi cho người đặt trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣrlic
Old English
bridd
English (17th Century)
The early bird catches the worm.
English (19th Century)
early bird

Nguồn gốc từ câu tục ngữ

Cụm từ 'early bird' bắt nguồn từ câu tục ngữ nổi tiếng 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu). Câu tục ngữ này xuất hiện lần đầu trong bộ sưu tập 'A Collection of English Proverbs' của John Ray vào năm 1670. Nó khuyến khích sự chủ động và nhanh nhẹn để đạt được thành công hoặc lợi thế. Từ đó, 'early bird' được dùng để chỉ người dậy sớm hoặc người hành động sớm để giành lấy cơ hội.

Usage Note

Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ những người năng động, có kỷ luật và thường đạt được thành công nhờ thói quen dậy sớm. 'Early bird' không chỉ đơn thuần là người dậy sớm mà còn là người tận dụng thời gian buổi sáng để làm việc hiệu quả. Nó đối lập với 'night owl' (cú đêm), chỉ những người thích làm việc vào ban đêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + early bird
  • be be an early bird
    (là một người dậy sớm/đến sớm)
  • attract attract early birds
    (thu hút những người đến sớm)
  • reward reward early birds
    (thưởng cho những người đến sớm)
Adjective + early bird
  • true a true early bird
    (một người thực sự dậy sớm/đến sớm)
  • keen a keen early bird
    (một người rất thích dậy/đến sớm)
  • dedicated a dedicated early bird
    (một người dậy/đến sớm rất chuyên cần)
early bird + Noun (modifier)
  • early bird early bird registration
    (đăng ký sớm)
  • early bird early bird menu
    (thực đơn ưu đãi cho người dùng bữa sớm)
  • early bird early bird pricing
    (giá ưu đãi cho người mua sớm)

Idioms

  • The early bird catches the worm.

    Người dậy sớm/hành động sớm sẽ có lợi thế/thành công. (Ý nghĩa: Nhanh nhẹn và chủ động sẽ nắm bắt được cơ hội tốt nhất.)

    "You need to submit your application quickly. Remember, the early bird catches the worm."

    (Bạn cần nộp đơn nhanh chóng. Hãy nhớ, người nhanh nhẹn sẽ nắm bắt được cơ hội.)

  • early bird special

    Ưu đãi đặc biệt dành cho người đến sớm hoặc đặt/mua hàng sớm.

    "Many restaurants offer an early bird special for diners who arrive before 6 PM."

    (Nhiều nhà hàng có ưu đãi 'early bird special' cho thực khách đến trước 6 giờ tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early bird

Noun
Lật mặt

Người dậy sớm (đặc biệt là người đi làm sớm).

"She's an early bird, always at her desk by 7 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the early bird catches the worm!
Ồ, chim sớm bắt sâu!
Phủ định
Alas, even an early bird can sometimes miss the worm.
Than ôi, ngay cả một người dậy sớm đôi khi cũng có thể bỏ lỡ cơ hội.
Nghi vấn
Hey, is the early bird always successful?
Này, người dậy sớm có phải lúc nào cũng thành công không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an early bird.
Anh ấy là người dậy sớm.
Phủ định
She isn't an early bird.
Cô ấy không phải là người dậy sớm.
Nghi vấn
Are you an early bird?
Bạn có phải là người dậy sớm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to catch the best deals, being an early bird will help you.
Nếu bạn muốn nắm bắt những ưu đãi tốt nhất, việc là một người dậy sớm sẽ giúp bạn.
Phủ định
If you don't get up early, you won't be an early bird and miss out on the best opportunities.
Nếu bạn không dậy sớm, bạn sẽ không phải là người dậy sớm và bỏ lỡ những cơ hội tốt nhất.
Nghi vấn
Will you be an early bird if the store opens earlier tomorrow?
Bạn sẽ là người đến sớm nếu cửa hàng mở cửa sớm hơn vào ngày mai chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an early bird and always woke up before sunrise.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người dậy sớm và luôn thức dậy trước khi mặt trời mọc.
Phủ định
He told me that he wasn't an early bird and preferred to sleep in.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người dậy sớm và thích ngủ nướng hơn.
Nghi vấn
They asked if I was an early bird or a night owl.
Họ hỏi liệu tôi là người dậy sớm hay cú đêm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early bird".

Giá trị của sự chủ động và nhanh nhẹn

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'early bird' tượng trưng cho sự siêng năng, chủ động và tận dụng cơ hội. Dậy sớm hoặc hành động sớm thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và hiệu quả, trái ngược với 'night owl' (cú đêm) hoặc sự chậm trễ.

Ứng dụng trong thương mại và dịch vụ

Khái niệm 'early bird' được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh dưới dạng 'early bird discounts' hoặc 'early bird offers'. Đây là các chương trình giảm giá, ưu đãi dành cho những khách hàng đăng ký, đặt chỗ hoặc mua vé sớm, nhằm khuyến khích khách hàng hành động nhanh và đảm bảo doanh số.