early bird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who gets up early in the morning, especially one who goes to work early.
Vietnamese Meaning
Người dậy sớm (đặc biệt là người đi làm sớm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's an early bird, always at her desk by 7 AM."
"Cô ấy là một người dậy sớm, luôn có mặt tại bàn làm việc lúc 7 giờ sáng."
-
"The early bird catches the worm."
"Chim sớm bắt sâu (Thành ngữ: Ai nhanh chân thì được)."
-
"He's such an early bird; he's already finished half his work."
"Anh ấy đúng là một người dậy sớm; anh ấy đã hoàn thành một nửa công việc rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | early bird | người dậy sớm, người đến sớm |
| Noun Phrase | early bird special | ưu đãi đặc biệt cho người đến sớm |
| Noun Phrase | early bird discount | giảm giá khi mua sớm, chiết khấu cho người đăng ký sớm |
| Noun Phrase | early bird ticket | vé mua sớm, vé ưu đãi cho người đặt trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ những người năng động, có kỷ luật và thường đạt được thành công nhờ thói quen dậy sớm. 'Early bird' không chỉ đơn thuần là người dậy sớm mà còn là người tận dụng thời gian buổi sáng để làm việc hiệu quả. Nó đối lập với 'night owl' (cú đêm), chỉ những người thích làm việc vào ban đêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be an early bird (là một người dậy sớm/đến sớm)
-
attract attract early birds (thu hút những người đến sớm)
-
reward reward early birds (thưởng cho những người đến sớm)
-
true a true early bird (một người thực sự dậy sớm/đến sớm)
-
keen a keen early bird (một người rất thích dậy/đến sớm)
-
dedicated a dedicated early bird (một người dậy/đến sớm rất chuyên cần)
-
early bird early bird registration (đăng ký sớm)
-
early bird early bird menu (thực đơn ưu đãi cho người dùng bữa sớm)
-
early bird early bird pricing (giá ưu đãi cho người mua sớm)
Idioms
-
The early bird catches the worm.
Người dậy sớm/hành động sớm sẽ có lợi thế/thành công. (Ý nghĩa: Nhanh nhẹn và chủ động sẽ nắm bắt được cơ hội tốt nhất.)
"You need to submit your application quickly. Remember, the early bird catches the worm."
(Bạn cần nộp đơn nhanh chóng. Hãy nhớ, người nhanh nhẹn sẽ nắm bắt được cơ hội.)
-
early bird special
Ưu đãi đặc biệt dành cho người đến sớm hoặc đặt/mua hàng sớm.
"Many restaurants offer an early bird special for diners who arrive before 6 PM."
(Nhiều nhà hàng có ưu đãi 'early bird special' cho thực khách đến trước 6 giờ tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early bird
NounNgười dậy sớm (đặc biệt là người đi làm sớm).
"She's an early bird, always at her desk by 7 AM."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the early bird catches the worm! |
Ồ, chim sớm bắt sâu! |
| Phủ định | Alas, even an early bird can sometimes miss the worm. |
Than ôi, ngay cả một người dậy sớm đôi khi cũng có thể bỏ lỡ cơ hội. |
| Nghi vấn | Hey, is the early bird always successful? |
Này, người dậy sớm có phải lúc nào cũng thành công không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an early bird. |
Anh ấy là người dậy sớm. |
| Phủ định | She isn't an early bird. |
Cô ấy không phải là người dậy sớm. |
| Nghi vấn | Are you an early bird? |
Bạn có phải là người dậy sớm không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to catch the best deals, being an early bird will help you. |
Nếu bạn muốn nắm bắt những ưu đãi tốt nhất, việc là một người dậy sớm sẽ giúp bạn. |
| Phủ định | If you don't get up early, you won't be an early bird and miss out on the best opportunities. |
Nếu bạn không dậy sớm, bạn sẽ không phải là người dậy sớm và bỏ lỡ những cơ hội tốt nhất. |
| Nghi vấn | Will you be an early bird if the store opens earlier tomorrow? |
Bạn sẽ là người đến sớm nếu cửa hàng mở cửa sớm hơn vào ngày mai chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was an early bird and always woke up before sunrise. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người dậy sớm và luôn thức dậy trước khi mặt trời mọc. |
| Phủ định | He told me that he wasn't an early bird and preferred to sleep in. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người dậy sớm và thích ngủ nướng hơn. |
| Nghi vấn | They asked if I was an early bird or a night owl. |
Họ hỏi liệu tôi là người dậy sớm hay cú đêm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early bird".
