(Top Banner Ad)
early riser
B1
noun B1 Cuộc sống hàng ngày

early riser

UK: /ˈɜːli ˈraɪzə(r)/ • US: /ˈɜːrli ˈraɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người dậy sớm người có thói quen dậy sớm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who gets up early in the morning.

Vietnamese Meaning

Người có thói quen dậy sớm vào buổi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's an early riser, always up before dawn."

    "Cô ấy là người dậy sớm, luôn thức dậy trước bình minh."

  • "Being an early riser allows me to exercise before work."

    "Việc là một người dậy sớm cho phép tôi tập thể dục trước khi đi làm."

  • "Early risers often report feeling more productive."

    "Những người dậy sớm thường cho biết họ cảm thấy làm việc hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu, đầu
Adverb early sớm, trước thời hạn, lúc ban đầu
Noun earliness sự sớm sủa, tính đúng lúc
Verb rise thức dậy, đứng lên, mọc (mặt trời)
Noun riser người dậy, người đứng lên, người trỗi dậy
Noun late riser người dậy muộn (trái nghĩa với early riser)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣr
Old English
rīsan
Modern English
early riser

Nguồn gốc của 'early riser'

"Early riser" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ "early" (sớm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ǣrlīċ", mang ý nghĩa "trước thời gian thông thường". Từ "riser" là danh từ chỉ người thực hiện hành động, được hình thành từ động từ "rise" (dậy, thức dậy) trong tiếng Anh cổ "rīsan" và hậu tố chỉ tác nhân "-er". Do đó, "early riser" trực tiếp miêu tả một người có thói quen thức dậy vào buổi sáng sớm.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có thói quen thức dậy sớm một cách tự nhiên, không nhất thiết vì công việc hoặc nghĩa vụ. Nó mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự năng động và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early riser
  • dedicated a dedicated early riser
    (một người dậy sớm rất tận tâm/nghiêm túc với thói quen)
  • habitual a habitual early riser
    (một người dậy sớm theo thói quen)
  • regular a regular early riser
    (một người dậy sớm đều đặn)
Verb + early riser
  • become become an early riser
    (trở thành một người dậy sớm)
  • be He is an early riser.
    (Anh ấy là một người dậy sớm.)
  • turn into turn into an early riser
    (biến thành một người dậy sớm)
Noun + of an early riser
  • lifestyle the lifestyle of an early riser
    (lối sống của một người dậy sớm)
  • benefits the benefits of being an early riser
    (những lợi ích của việc dậy sớm)

Idioms

  • An early riser catches the first worm.

    Người dậy sớm sẽ bắt được những cơ hội/lợi ích đầu tiên. (Tương tự như "The early bird catches the worm", ám chỉ người hành động sớm sẽ có lợi thế).

    "If you want to get ahead in this competitive market, remember: an early riser catches the first worm."

    (Nếu bạn muốn vượt lên trên thị trường cạnh tranh này, hãy nhớ: người dậy sớm sẽ bắt được những cơ hội/lợi ích đầu tiên.)

  • An early riser has the advantage.

    Người dậy sớm có lợi thế. (Một câu nói thông thường chỉ lợi ích của việc dậy sớm).

    "By finishing work before everyone else wakes up, an early riser truly has the advantage."

    (Bằng cách hoàn thành công việc trước khi mọi người thức dậy, người dậy sớm thực sự có lợi thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early riser

noun
Lật mặt

Người có thói quen dậy sớm vào buổi sáng.

"She's an early riser, always up before dawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't stayed up so late last night, I would be an early riser today.
Nếu tối qua tôi không thức khuya, hôm nay tôi đã là một người dậy sớm rồi.
Phủ định
If she weren't such a light sleeper, she might have become an early riser by now.
Nếu cô ấy không phải là người dễ bị đánh thức giấc, có lẽ cô ấy đã trở thành người dậy sớm rồi.
Nghi vấn
If he had set his alarm earlier, would he be an early riser now?
Nếu anh ấy đặt báo thức sớm hơn, liệu bây giờ anh ấy có phải là một người dậy sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early riser".

Thói quen dậy sớm và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thói quen dậy sớm thường được liên kết với sự năng suất, kỷ luật và thành công. Nhiều nhân vật thành đạt được biết đến với việc thức dậy từ rất sớm để làm việc, tập thể dục hoặc thiền định trước khi ngày làm việc chính thức bắt đầu. Điều này tạo ra một cảm giác 'đi trước một bước' so với người khác, giúp họ có thêm thời gian và sự tập trung.

Thành ngữ 'Early bird catches the worm'

Mặc dù không trực tiếp chứa cụm từ 'early riser', thành ngữ nổi tiếng "The early bird catches the worm" (Con chim dậy sớm bắt được sâu) là một minh chứng rõ ràng cho giá trị văn hóa của việc dậy sớm. Nó nhấn mạnh rằng những người hành động sớm sẽ có lợi thế và đạt được thành công, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc là một "early riser".