early bird special
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A discount or special offer for customers who arrive or purchase something early in the day or before a certain deadline.
Vietnamese Meaning
Ưu đãi hoặc giảm giá đặc biệt dành cho khách hàng đến sớm, mua hàng vào đầu ngày hoặc trước một thời hạn nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers an early bird special from 5 to 6 pm."
"Nhà hàng có chương trình ưu đãi giờ vàng từ 5 đến 6 giờ chiều."
-
"We got a great deal on the tickets because we took advantage of the early bird special."
"Chúng tôi đã mua được vé với giá rất hời vì chúng tôi đã tận dụng chương trình ưu đãi cho người đến sớm."
-
"Many restaurants offer early bird specials to attract customers during off-peak hours."
"Nhiều nhà hàng có chương trình ưu đãi cho người đến sớm để thu hút khách hàng vào những giờ thấp điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | early bird | người dậy sớm, người đến sớm (để hưởng ưu đãi) |
| Adjective | early | sớm |
| Adverb | early | sớm |
| Noun | special | ưu đãi đặc biệt, món đặc biệt (của nhà hàng) |
| Adjective | special | đặc biệt, riêng biệt |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa, chuyên về |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn, giải trí và bán lẻ để khuyến khích khách hàng đến sớm, giúp giảm tải vào giờ cao điểm. Nó nhấn mạnh lợi ích về giá mà khách hàng nhận được khi đến sớm. Khác với 'happy hour' thường áp dụng cho đồ uống có cồn và vào một khung giờ cụ thể buổi chiều, 'early bird special' có thể áp dụng cho nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau và thường diễn ra vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer an early bird special (đưa ra/cung cấp ưu đãi giờ vàng)
-
get get an early bird special (nhận được/mua được ưu đãi giờ vàng)
-
enjoy enjoy an early bird special (thưởng thức ưu đãi giờ vàng)
-
take advantage of take advantage of the early bird special (tận dụng/tranh thủ ưu đãi giờ vàng)
-
popular a popular early bird special (một ưu đãi giờ vàng phổ biến)
-
generous a generous early bird special (một ưu đãi giờ vàng hào phóng)
-
discounted a discounted early bird special (một ưu đãi giờ vàng giảm giá)
-
menu the early bird special menu (thực đơn ưu đãi giờ vàng)
-
price the early bird special price (giá ưu đãi giờ vàng)
Idioms
-
The early bird catches the worm.
Người dậy sớm/nhanh chân sẽ có lợi thế/thành công. (Tương đương: Nhanh chân thì được).
"You have to arrive before 5 PM to get the best seats. Remember, the early bird catches the worm."
(Bạn phải đến trước 5 giờ chiều để có được chỗ ngồi tốt nhất. Hãy nhớ, nhanh chân thì được.)
-
To take advantage of an early bird special.
Tận dụng/tranh thủ ưu đãi giờ vàng.
"We always try to take advantage of an early bird special when dining out to save money."
(Chúng tôi luôn cố gắng tận dụng ưu đãi giờ vàng khi đi ăn ngoài để tiết kiệm tiền.)
-
To miss the early bird special.
Bỏ lỡ ưu đãi giờ vàng.
"We arrived too late and missed the early bird special, so we had to pay full price."
(Chúng tôi đến quá muộn và bỏ lỡ ưu đãi giờ vàng, nên đành phải trả giá đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early bird special
Danh từƯu đãi hoặc giảm giá đặc biệt dành cho khách hàng đến sớm, mua hàng vào đầu ngày hoặc trước một thời hạn nhất định.
"The restaurant offers an early bird special from 5 to 6 pm."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had woken up earlier, we would have gotten the early bird special. |
Nếu chúng ta thức dậy sớm hơn, chúng ta đã có được ưu đãi giờ vàng. |
| Phủ định | If the restaurant had not offered the early bird special, we wouldn't have eaten there. |
Nếu nhà hàng không có ưu đãi giờ vàng, chúng ta đã không ăn ở đó. |
| Nghi vấn | Would they have saved money if they had taken advantage of the early bird special? |
Họ đã tiết kiệm được tiền nếu họ tận dụng ưu đãi giờ vàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early bird special".
