(Top Banner Ad)
early bird special
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ, Dịch vụ

early bird special

UK: /ˈɜːli bɜːd ˈspeʃəl/ • US: /ˈɜːrli bɜːrd ˈspeʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi giờ vàng khuyến mãi cho người đến sớm chương trình khuyến mãi buổi sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discount or special offer for customers who arrive or purchase something early in the day or before a certain deadline.

Vietnamese Meaning

Ưu đãi hoặc giảm giá đặc biệt dành cho khách hàng đến sớm, mua hàng vào đầu ngày hoặc trước một thời hạn nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers an early bird special from 5 to 6 pm."

    "Nhà hàng có chương trình ưu đãi giờ vàng từ 5 đến 6 giờ chiều."

  • "We got a great deal on the tickets because we took advantage of the early bird special."

    "Chúng tôi đã mua được vé với giá rất hời vì chúng tôi đã tận dụng chương trình ưu đãi cho người đến sớm."

  • "Many restaurants offer early bird specials to attract customers during off-peak hours."

    "Nhiều nhà hàng có chương trình ưu đãi cho người đến sớm để thu hút khách hàng vào những giờ thấp điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun early bird người dậy sớm, người đến sớm (để hưởng ưu đãi)
Adjective early sớm
Adverb early sớm
Noun special ưu đãi đặc biệt, món đặc biệt (của nhà hàng)
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣr
Old English
bridd
Latin
specialis
English (17th C.)
The early bird catches the worm
English (20th C.)
early bird special

Nguồn gốc của 'early bird'

Cụm từ 'early bird' (chim sớm) bắt nguồn từ câu tục ngữ tiếng Anh nổi tiếng 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được con sâu). Câu này xuất hiện lần đầu trong một tuyển tập tục ngữ vào thế kỷ 17, ngụ ý rằng người hành động sớm hoặc dậy sớm sẽ có lợi thế và thành công hơn.

Sự phát triển của 'special'

Từ 'special' (đặc biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis'. Trong ngữ cảnh thương mại, từ này phát triển ý nghĩa là một sản phẩm, dịch vụ hoặc mức giá được cung cấp với điều kiện đặc biệt, thường là giảm giá hoặc ưu đãi để thu hút khách hàng.

Khi 'early bird' gặp 'special'

'Early bird special' là một thuật ngữ thương mại hiện đại, phổ biến ở Bắc Mỹ từ thế kỷ 20. Nó kết hợp ý tưởng về 'người đến sớm' và 'ưu đãi đặc biệt' để chỉ các chương trình giảm giá món ăn hoặc dịch vụ dành cho khách hàng đến vào những khung giờ nhất định, thường là sớm hơn giờ cao điểm, như một cách để khuyến khích kinh doanh và quản lý lượng khách hàng hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn, giải trí và bán lẻ để khuyến khích khách hàng đến sớm, giúp giảm tải vào giờ cao điểm. Nó nhấn mạnh lợi ích về giá mà khách hàng nhận được khi đến sớm. Khác với 'happy hour' thường áp dụng cho đồ uống có cồn và vào một khung giờ cụ thể buổi chiều, 'early bird special' có thể áp dụng cho nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau và thường diễn ra vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + early bird special
  • offer offer an early bird special
    (đưa ra/cung cấp ưu đãi giờ vàng)
  • get get an early bird special
    (nhận được/mua được ưu đãi giờ vàng)
  • enjoy enjoy an early bird special
    (thưởng thức ưu đãi giờ vàng)
  • take advantage of take advantage of the early bird special
    (tận dụng/tranh thủ ưu đãi giờ vàng)
Adjective + early bird special
  • popular a popular early bird special
    (một ưu đãi giờ vàng phổ biến)
  • generous a generous early bird special
    (một ưu đãi giờ vàng hào phóng)
  • discounted a discounted early bird special
    (một ưu đãi giờ vàng giảm giá)
early bird special + Noun
  • menu the early bird special menu
    (thực đơn ưu đãi giờ vàng)
  • price the early bird special price
    (giá ưu đãi giờ vàng)

Idioms

  • The early bird catches the worm.

    Người dậy sớm/nhanh chân sẽ có lợi thế/thành công. (Tương đương: Nhanh chân thì được).

    "You have to arrive before 5 PM to get the best seats. Remember, the early bird catches the worm."

    (Bạn phải đến trước 5 giờ chiều để có được chỗ ngồi tốt nhất. Hãy nhớ, nhanh chân thì được.)

  • To take advantage of an early bird special.

    Tận dụng/tranh thủ ưu đãi giờ vàng.

    "We always try to take advantage of an early bird special when dining out to save money."

    (Chúng tôi luôn cố gắng tận dụng ưu đãi giờ vàng khi đi ăn ngoài để tiết kiệm tiền.)

  • To miss the early bird special.

    Bỏ lỡ ưu đãi giờ vàng.

    "We arrived too late and missed the early bird special, so we had to pay full price."

    (Chúng tôi đến quá muộn và bỏ lỡ ưu đãi giờ vàng, nên đành phải trả giá đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early bird special

Danh từ
Lật mặt

Ưu đãi hoặc giảm giá đặc biệt dành cho khách hàng đến sớm, mua hàng vào đầu ngày hoặc trước một thời hạn nhất định.

"The restaurant offers an early bird special from 5 to 6 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had woken up earlier, we would have gotten the early bird special.
Nếu chúng ta thức dậy sớm hơn, chúng ta đã có được ưu đãi giờ vàng.
Phủ định
If the restaurant had not offered the early bird special, we wouldn't have eaten there.
Nếu nhà hàng không có ưu đãi giờ vàng, chúng ta đã không ăn ở đó.
Nghi vấn
Would they have saved money if they had taken advantage of the early bird special?
Họ đã tiết kiệm được tiền nếu họ tận dụng ưu đãi giờ vàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early bird special".

Ưu đãi cho người lớn tuổi

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các chương trình 'early bird special' thường được thiết kế để thu hút đối tượng khách hàng lớn tuổi hoặc những người thích ăn tối sớm. Đây là một cách để các nhà hàng lấp đầy bàn vào những giờ thấp điểm trước khi giờ cao điểm buổi tối bắt đầu.

Thúc đẩy kinh doanh giờ thấp điểm

Mục đích chính của 'early bird special' là khuyến khích khách hàng đến vào những khung giờ ít bận rộn hơn (ví dụ: từ 4 giờ chiều đến 6 giờ chiều). Điều này giúp các nhà hàng tối ưu hóa doanh thu, quản lý dòng khách tốt hơn và đảm bảo nhân viên luôn có việc làm, tránh tình trạng quá tải vào giờ cao điểm và vắng khách vào giờ thấp điểm.