(Top Banner Ad)
lark
B1
danh từ B1 Động vật học, Đời sống hàng ngày

lark

UK: /lɑːk/ • US: /lɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

chim sơn ca cho vui vui đùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A songbird, typically having a melodious song and the habit of singing in flight.

Vietnamese Meaning

Chim sơn ca, thường có giọng hót du dương và thói quen hót khi bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the lark singing high above us."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chim sơn ca hót trên cao."

  • "The meadow was filled with the song of larks."

    "Đồng cỏ tràn ngập tiếng hót của chim sơn ca."

  • "We went out for a lark one afternoon."

    "Chúng tôi đi chơi cho vui một buổi chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lark chim sơn ca
Noun lark trò vui, cuộc vui
Verb lark vui chơi, nô đùa
Adjective larkish vui vẻ, thích nô đùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laiwrikaz
Old English
lāwerce
English
lark

Nguồn gốc của từ 'lark'

Từ 'lark' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *laiwrikaz, có nghĩa là 'con chim sơn ca'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'lāwerce'. Chim sơn ca nổi tiếng với tiếng hót líu lo vào buổi sáng, vì vậy từ này mang ý nghĩa vui vẻ và hoạt bát.

Usage Note

Chim sơn ca thường được biết đến với giọng hót vui tươi, thường được dùng để tượng trưng cho sự vui vẻ, hạnh phúc và khởi đầu ngày mới. Có nhiều loài sơn ca khác nhau trên thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lark
  • early early lark
    (người dậy sớm)
Verb + lark
  • go for go for a lark
    (đi chơi cho vui)
  • have have a lark
    (có một cuộc vui)

Idioms

  • up with the lark

    dậy sớm

    "I'm always up with the lark."

    (Tôi luôn luôn dậy sớm.)

  • a lark in the park

    chuyện dễ như ăn bánh

    "The exam was a lark in the park."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lark

danh từ
Lật mặt

Chim sơn ca, thường có giọng hót du dương và thói quen hót khi bay.

"We could hear the lark singing high above us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lark".

Chim sơn ca trong văn hóa Anh

Chim sơn ca thường được coi là biểu tượng của sự vui vẻ và lạc quan trong văn hóa Anh. Chúng thường được nhắc đến trong thơ ca và âm nhạc, tượng trưng cho vẻ đẹp của thiên nhiên và sự khởi đầu của một ngày mới.