(Top Banner Ad)
earrings
A2
noun A2 Thời trang

earrings

UK: /ˈɪərɪŋz/ • US: /ˈɪrɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

khuyên tai bông tai hoa tai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Jewelry worn on the ear.

Vietnamese Meaning

Đồ trang sức đeo ở tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves wearing elegant earrings to parties."

    "Cô ấy thích đeo những đôi hoa tai thanh lịch đến các bữa tiệc."

  • "These diamond earrings are stunning."

    "Đôi khuyên tai kim cương này thật lộng lẫy."

  • "She lost one of her earrings."

    "Cô ấy bị mất một chiếc hoa tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earring khuyên tai (số ít)
Noun ear tai
Noun ring nhẫn, vòng

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzō
Old English
ēare
Modern English
ear
Proto-Indo-European (PIE)
*krengʰ-
Proto-Germanic
*hrengaz
Old English
hring
Modern English
ring
English (Compound)
ear + ring
Modern English
earring

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'earrings' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'ear' (tai) và 'ring' (vòng/nhẫn). Về cơ bản, nó có nghĩa đen là 'vòng đeo tai'. Thuật ngữ này đã bắt đầu xuất hiện và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh kể từ khoảng thế kỷ 16 để chỉ món đồ trang sức đeo ở tai.

Usage Note

Từ 'earrings' luôn ở dạng số nhiều vì nó chỉ một cặp đồ trang sức. Các loại khuyên tai khác nhau có thể được phân loại dựa trên thiết kế, vật liệu, và cách chúng được gắn vào tai (ví dụ: stud earrings, hoop earrings, dangle earrings).

Prepositions

with

Ví dụ, "She was wearing a dress with matching earrings." - Cô ấy mặc một chiếc váy với đôi hoa tai phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earrings (Miêu tả)
  • beautiful beautiful earrings
    (khuyên tai đẹp)
  • sparkling sparkling earrings
    (khuyên tai lấp lánh)
  • dangling dangling earrings
    (khuyên tai dài/lủng lẳng)
  • stud stud earrings
    (khuyên tai dạng nút/đinh)
Verb + earrings (Hành động)
  • wear wear earrings
    (đeo khuyên tai)
  • put on put on earrings
    (đeo khuyên tai (bắt đầu đeo))
  • take off take off earrings
    (tháo khuyên tai)
Noun + earrings (Loại/Chất liệu)
  • diamond diamond earrings
    (khuyên tai kim cương)
  • hoop hoop earrings
    (khuyên tai tròn/vành)
  • pearl pearl earrings
    (khuyên tai ngọc trai)

Idioms

  • a pair of earrings

    một đôi khuyên tai

    "She received a beautiful pair of earrings as a birthday gift."

    (Cô ấy nhận được một đôi khuyên tai rất đẹp làm quà sinh nhật.)

  • pierced earrings

    khuyên tai xỏ lỗ

    "These are pierced earrings, so you need to have your ears pierced to wear them."

    (Đây là khuyên tai xỏ lỗ, vì vậy bạn cần phải xỏ lỗ tai để đeo chúng.)

  • clip-on earrings

    khuyên tai kẹp (không cần xỏ lỗ)

    "My little sister prefers clip-on earrings because she doesn't want to get her ears pierced yet."

    (Em gái tôi thích khuyên tai kẹp vì bé chưa muốn xỏ lỗ tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earrings

noun
Lật mặt

Đồ trang sức đeo ở tai.

"She loves wearing elegant earrings to parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing beautiful earrings.
Cô ấy đang đeo đôi hoa tai rất đẹp.
Phủ định
I don't like those earrings.
Tôi không thích đôi hoa tai đó.
Nghi vấn
Are those earrings real gold?
Đôi hoa tai đó có phải là vàng thật không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears heavy earrings, her earlobes get sore.
Nếu cô ấy đeo khuyên tai nặng, dái tai của cô ấy sẽ bị đau.
Phủ định
If the earrings are not hypoallergenic, her ears don't feel comfortable.
Nếu khuyên tai không gây dị ứng, tai của cô ấy sẽ không cảm thấy thoải mái.
Nghi vấn
If she finds a pair of earrings she likes, does she usually buy them?
Nếu cô ấy tìm thấy một đôi khuyên tai mà cô ấy thích, cô ấy có thường mua chúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will wear her new earrings to the party tonight.
Cô ấy sẽ đeo đôi bông tai mới của mình đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
I am not going to buy those earrings; they are too expensive.
Tôi sẽ không mua đôi bông tai đó; chúng quá đắt.
Nghi vấn
Will you be wearing the silver earrings or the gold ones?
Bạn sẽ đeo đôi bông tai bạc hay đôi bông tai vàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earrings".

Lịch sử và Biểu tượng

Khuyên tai đã tồn tại hàng ngàn năm và được đeo bởi cả nam và nữ ở nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Chúng thường là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội, tín ngưỡng tâm linh, hoặc thậm chí là bùa hộ mệnh. Trong một số nền văn hóa cổ đại, việc đeo khuyên tai còn có ý nghĩa chỉ ra sự thuộc về một bộ lạc, nhóm cụ thể hoặc dùng làm vật phẩm trao đổi.

Thời trang và Giới tính

Ban đầu, khuyên tai không giới hạn giới tính. Ví dụ, thủy thủ thường đeo khuyên tai để tỏ lòng kính trọng hoặc để làm vật trả phí tang lễ nếu họ chết ở nước ngoài. Đến thế kỷ 20, chúng trở nên phổ biến hơn ở phụ nữ như một phụ kiện thời trang. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, khuyên tai đã quay trở lại với xu hướng được cả nam giới ưa chuộng, thể hiện sự đa dạng và tự do trong phong cách cá nhân.