(Top Banner Ad)
necklace
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

necklace

UK: /ˈnek.ləs/ • US: /ˈnek.ləs/

Nghĩa tiếng Việt

vòng cổ dây chuyền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an ornamental chain or string of beads, jewels, or links worn around the neck.

Vietnamese Meaning

một chuỗi trang sức hoặc sợi dây trang trí được làm từ hạt, đá quý hoặc các mắt xích, đeo quanh cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a beautiful necklace made of pearls."

    "Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp làm bằng ngọc trai."

  • "He bought her a diamond necklace for their anniversary."

    "Anh ấy đã mua tặng cô ấy một chiếc vòng cổ kim cương nhân dịp kỷ niệm ngày cưới của họ."

  • "The museum displayed a collection of ancient necklaces."

    "Viện bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các vòng cổ cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necklet vòng cổ nhỏ, dây chuyền nhỏ (thường ngắn hơn vòng cổ thông thường)
Verb lace buộc dây, thắt dây, đan xen (như buộc dây giày, hoặc trang trí bằng ren)
Noun lacing sự buộc dây, dây buộc (ren hoặc sợi dùng để buộc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
necke + las
English
necklace

Sự Kết Hợp Độc Đáo

Từ 'necklace' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Nó được tạo thành từ 'neck' (cổ) và 'lace' (ban đầu có nghĩa là dây buộc, dải băng hoặc dải trang trí). Việc kết hợp hai từ này đã tạo ra một thuật ngữ chính xác để mô tả món trang sức được đeo quanh cổ.

Usage Note

Từ 'necklace' dùng để chỉ một vật trang sức đeo ở cổ, thường có giá trị thẩm mỹ hoặc tượng trưng. Khác với 'choker' (vòng cổ ôm sát cổ), necklace có thể có độ dài khác nhau và không nhất thiết ôm sát cổ. Phân biệt với 'pendant' (mặt dây chuyền), là một món đồ trang sức nhỏ thường được gắn vào một necklace hoặc chain.

Prepositions

with of

‘Necklace with [material/design]’ diễn tả chiếc vòng cổ có chất liệu hoặc thiết kế như thế nào. Ví dụ: 'a necklace with pearls'. ‘Necklace of [material]’ diễn tả chiếc vòng cổ làm bằng chất liệu gì. Ví dụ: 'a necklace of gold'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necklace
  • beautiful beautiful necklace
    (vòng cổ đẹp)
  • gold gold necklace
    (vòng cổ vàng)
  • delicate delicate necklace
    (vòng cổ tinh xảo/mỏng manh)
  • chunky chunky necklace
    (vòng cổ to bản/cồng kềnh)
  • statement statement necklace
    (vòng cổ nổi bật (tạo điểm nhấn cho trang phục))
Verb + necklace
  • wear wear a necklace
    (đeo vòng cổ)
  • put on put on a necklace
    (đeo vòng cổ vào)
  • take off take off a necklace
    (tháo vòng cổ ra)
  • give give a necklace
    (tặng vòng cổ)
  • fasten fasten a necklace
    (cài vòng cổ)
Noun + necklace (types/parts)
  • pendant pendant necklace
    (vòng cổ mặt dây)
  • charm charm necklace
    (vòng cổ có mặt charm)
  • pearl pearl necklace
    (vòng cổ ngọc trai)
  • chain chain necklace
    (vòng cổ dạng chuỗi/dây xích)

Idioms

  • a necklace of lights

    một chuỗi ánh sáng (thường mô tả đèn trang trí, đèn thành phố nhìn từ xa, hoặc bất kỳ vật gì sáng lấp lánh nối tiếp nhau)

    "From the airplane, the city at night looked like a necklace of lights stretching along the coast."

    (Từ máy bay, thành phố về đêm trông như một chuỗi ánh sáng trải dài dọc bờ biển.)

  • a necklace of islands

    một chuỗi đảo (mô tả một nhóm đảo nhỏ nằm gần nhau, tạo thành hình vòng cung hoặc đường thẳng giống như một chiếc vòng cổ)

    "The archipelago was a stunning necklace of islands, each with its own unique beauty."

    (Quần đảo là một chuỗi đảo tuyệt đẹp, mỗi đảo mang một vẻ đẹp riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necklace

danh từ
Lật mặt

một chuỗi trang sức hoặc sợi dây trang trí được làm từ hạt, đá quý hoặc các mắt xích, đeo quanh cổ.

"She was wearing a beautiful necklace made of pearls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necklace".

Biểu Tượng Của Địa Vị Và Sắc Đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vòng cổ không chỉ là món trang sức đơn thuần mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của địa vị xã hội, sự giàu có và vẻ đẹp cá nhân. Những chiếc vòng cổ quý giá thường được xem là tài sản thừa kế, được tặng trong các dịp đặc biệt như kỷ niệm, sinh nhật, hay để thể hiện tình yêu và sự trân trọng.

Ý Nghĩa Bảo Hộ Và Tâm Linh

Ngoài giá trị thẩm mỹ, vòng cổ còn mang ý nghĩa bảo hộ hoặc tâm linh sâu sắc. Từ thời cổ đại, nhiều nền văn hóa đã sử dụng vòng cổ có mặt dây chuyền đặc biệt (như bùa hộ mệnh, thánh giá, hoặc các biểu tượng tôn giáo khác) với niềm tin rằng chúng sẽ bảo vệ người đeo khỏi tà ma, mang lại may mắn, hoặc thể hiện đức tin và sự kết nối với thần linh.