necklace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
một chuỗi trang sức hoặc sợi dây trang trí được làm từ hạt, đá quý hoặc các mắt xích, đeo quanh cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing a beautiful necklace made of pearls."
"Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp làm bằng ngọc trai."
-
"He bought her a diamond necklace for their anniversary."
"Anh ấy đã mua tặng cô ấy một chiếc vòng cổ kim cương nhân dịp kỷ niệm ngày cưới của họ."
-
"The museum displayed a collection of ancient necklaces."
"Viện bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các vòng cổ cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'necklace' dùng để chỉ một vật trang sức đeo ở cổ, thường có giá trị thẩm mỹ hoặc tượng trưng. Khác với 'choker' (vòng cổ ôm sát cổ), necklace có thể có độ dài khác nhau và không nhất thiết ôm sát cổ. Phân biệt với 'pendant' (mặt dây chuyền), là một món đồ trang sức nhỏ thường được gắn vào một necklace hoặc chain.
Prepositions
‘Necklace with [material/design]’ diễn tả chiếc vòng cổ có chất liệu hoặc thiết kế như thế nào. Ví dụ: 'a necklace with pearls'. ‘Necklace of [material]’ diễn tả chiếc vòng cổ làm bằng chất liệu gì. Ví dụ: 'a necklace of gold'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful necklace (vòng cổ đẹp)
-
gold gold necklace (vòng cổ vàng)
-
delicate delicate necklace (vòng cổ tinh xảo/mỏng manh)
-
chunky chunky necklace (vòng cổ to bản/cồng kềnh)
-
statement statement necklace (vòng cổ nổi bật (tạo điểm nhấn cho trang phục))
-
wear wear a necklace (đeo vòng cổ)
-
put on put on a necklace (đeo vòng cổ vào)
-
take off take off a necklace (tháo vòng cổ ra)
-
give give a necklace (tặng vòng cổ)
-
fasten fasten a necklace (cài vòng cổ)
-
pendant pendant necklace (vòng cổ mặt dây)
-
charm charm necklace (vòng cổ có mặt charm)
-
pearl pearl necklace (vòng cổ ngọc trai)
-
chain chain necklace (vòng cổ dạng chuỗi/dây xích)
Idioms
-
a necklace of lights
một chuỗi ánh sáng (thường mô tả đèn trang trí, đèn thành phố nhìn từ xa, hoặc bất kỳ vật gì sáng lấp lánh nối tiếp nhau)
"From the airplane, the city at night looked like a necklace of lights stretching along the coast."
(Từ máy bay, thành phố về đêm trông như một chuỗi ánh sáng trải dài dọc bờ biển.)
-
a necklace of islands
một chuỗi đảo (mô tả một nhóm đảo nhỏ nằm gần nhau, tạo thành hình vòng cung hoặc đường thẳng giống như một chiếc vòng cổ)
"The archipelago was a stunning necklace of islands, each with its own unique beauty."
(Quần đảo là một chuỗi đảo tuyệt đẹp, mỗi đảo mang một vẻ đẹp riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necklace
danh từmột chuỗi trang sức hoặc sợi dây trang trí được làm từ hạt, đá quý hoặc các mắt xích, đeo quanh cổ.
"She was wearing a beautiful necklace made of pearls."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necklace".
