(Top Banner Ad)
jewelry
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

jewelry

UK: /ˈdʒuːəlri/ • US: /ˈdʒuːəlri/

Nghĩa tiếng Việt

trang sức đồ trang sức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Personal ornaments, such as necklaces, rings, or bracelets, that are typically made from precious metals and stones.

Vietnamese Meaning

Trang sức cá nhân, chẳng hạn như vòng cổ, nhẫn hoặc vòng đeo tay, thường được làm từ kim loại và đá quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore beautiful jewelry to the party."

    "Cô ấy đeo trang sức đẹp đến bữa tiệc."

  • "The store sells a wide range of jewelry."

    "Cửa hàng bán nhiều loại trang sức."

  • "Her jewelry collection is quite impressive."

    "Bộ sưu tập trang sức của cô ấy khá ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jewel đá quý, ngọc, châu báu
Noun jeweler thợ kim hoàn, người bán trang sức (chủ yếu ở Mỹ)
Noun jeweller thợ kim hoàn, người bán trang sức (chủ yếu ở Anh)
Adjective jeweled được nạm đá quý, có gắn trang sức
Noun jewelry box hộp đựng trang sức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*geh₂u-
Latin
gaudium
Old French
joiel
Old French
joielerie
English
jewelry

Nguồn gốc của từ 'jewelry'

Từ 'jewelry' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'joielerie' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn nữa là từ 'joiel' (nghĩa là 'niềm vui' hoặc 'châu báu'). Điều này phản ánh giá trị và niềm vui mà trang sức mang lại cho con người, đồng thời nhấn mạnh sự quý giá và đẹp đẽ của chúng.

Usage Note

Từ 'jewelry' là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Chúng ta dùng 'a piece of jewelry' hoặc 'items of jewelry' để chỉ một món đồ trang sức. Nó bao gồm nhiều loại trang sức khác nhau và được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Prepositions

with on

'with' được dùng để chỉ việc trang sức được đính kèm với một vật khác, ví dụ 'a dress with jewelry'. 'on' được dùng để chỉ việc trang sức được đeo trên người, ví dụ 'jewelry on her neck'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jewelry
  • expensive expensive jewelry
    (trang sức đắt tiền)
  • fine fine jewelry
    (trang sức cao cấp, trang sức tinh xảo)
  • costume costume jewelry
    (trang sức giả, trang sức thời trang)
  • antique antique jewelry
    (trang sức cổ)
  • gold gold jewelry
    (trang sức vàng)
  • stunning stunning jewelry
    (trang sức lộng lẫy, trang sức tuyệt đẹp)
Verb + jewelry
  • wear wear jewelry
    (đeo trang sức)
  • buy buy jewelry
    (mua trang sức)
  • sell sell jewelry
    (bán trang sức)
  • make make jewelry
    (làm trang sức, chế tác trang sức)
  • steal steal jewelry
    (ăn cắp trang sức)
Noun + jewelry
  • piece of a piece of jewelry
    (một món trang sức)
  • jewelry jewelry store
    (cửa hàng trang sức)
  • jewelry jewelry box
    (hộp đựng trang sức)
  • jewelry jewelry collection
    (bộ sưu tập trang sức)

Idioms

  • the crown jewels

    những thứ quý giá nhất (tài sản, di sản, thành tựu của một quốc gia, tổ chức); đồ trang sức của hoàng gia

    "The company's groundbreaking research is considered its crown jewels."

    (Nghiên cứu đột phá của công ty được coi là tài sản quý giá nhất của họ.)

  • a jewel in the crown

    một thứ gì đó cực kỳ quý giá, nổi bật nhất hoặc đáng tự hào nhất trong một tập hợp

    "This historic building is a jewel in the crown of the city's architecture."

    (Tòa nhà lịch sử này là một điểm nhấn kiến trúc quý giá của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jewelry

Danh từ
Lật mặt

Trang sức cá nhân, chẳng hạn như vòng cổ, nhẫn hoặc vòng đeo tay, thường được làm từ kim loại và đá quý.

"She wore beautiful jewelry to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewelry".

Ý nghĩa của nhẫn đính hôn và nhẫn cưới

Ở các nước phương Tây, nhẫn đính hôn (engagement ring) và nhẫn cưới (wedding ring) là những món trang sức mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nhẫn đính hôn thể hiện lời hứa hôn nhân, còn nhẫn cưới là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và sự cam kết trọn đời giữa hai người, thường được đeo trên ngón áp út của bàn tay trái.

Trang sức là món quà và di sản

Trang sức thường được trao tặng như một món quà đặc biệt trong các dịp quan trọng như sinh nhật, lễ kỷ niệm, hoặc tốt nghiệp. Chúng không chỉ mang giá trị vật chất mà còn là vật kỷ niệm, lưu giữ những ký ức đẹp và thường được truyền lại qua nhiều thế hệ như một phần di sản gia đình.