(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jewelry
A2

jewelry

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trang sức đồ trang sức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jewelry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trang sức cá nhân, chẳng hạn như vòng cổ, nhẫn hoặc vòng đeo tay, thường được làm từ kim loại và đá quý.

Definition (English Meaning)

Personal ornaments, such as necklaces, rings, or bracelets, that are typically made from precious metals and stones.

Ví dụ Thực tế với 'Jewelry'

  • "She wore beautiful jewelry to the party."

    "Cô ấy đeo trang sức đẹp đến bữa tiệc."

  • "The store sells a wide range of jewelry."

    "Cửa hàng bán nhiều loại trang sức."

  • "Her jewelry collection is quite impressive."

    "Bộ sưu tập trang sức của cô ấy khá ấn tượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jewelry'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Jewelry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'jewelry' là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Chúng ta dùng 'a piece of jewelry' hoặc 'items of jewelry' để chỉ một món đồ trang sức. Nó bao gồm nhiều loại trang sức khác nhau và được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

'with' được dùng để chỉ việc trang sức được đính kèm với một vật khác, ví dụ 'a dress with jewelry'. 'on' được dùng để chỉ việc trang sức được đeo trên người, ví dụ 'jewelry on her neck'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jewelry'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)