(Top Banner Ad)
bracelet
A2
noun A2 Thời trang, Trang sức

bracelet

UK: /ˈbreɪslɪt/ • US: /ˈbreɪslət/

Nghĩa tiếng Việt

vòng tay lắc tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ornamental band or chain worn on the wrist or arm.

Vietnamese Meaning

Một chiếc vòng trang sức hoặc chuỗi đeo ở cổ tay hoặc cánh tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful silver bracelet for her birthday."

    "Cô ấy nhận được một chiếc vòng tay bạc tuyệt đẹp cho ngày sinh nhật của mình."

  • "The jeweler displayed a variety of gold bracelets."

    "Người thợ kim hoàn trưng bày nhiều loại vòng tay vàng."

  • "He bought her a charm bracelet as a keepsake."

    "Anh ấy mua cho cô ấy một chiếc vòng tay có mặt trang trí làm kỷ niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armlet Vòng đeo bắp tay (lớn hơn bracelet)
Noun bracer Đồ bảo vệ cổ tay (thường dùng trong thể thao hoặc trang phục lịch sử)
Verb brace Đỡ, căng, chuẩn bị (liên quan đến việc hỗ trợ hoặc cố định cánh tay/cổ tay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bracchium
Latin
bracchiale
Old French
bracel
Old French
bracelet
English
bracelet

Nguồn gốc 'Cánh tay nhỏ'

Từ 'bracelet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bracelet', là dạng thu nhỏ (diminutive) của từ 'bracel' (vòng tay, vòng đeo cánh tay). Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'bracchium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cánh tay'. Vì vậy, về bản chất, 'bracelet' mang ý nghĩa là 'một vật nhỏ dành cho cánh tay'.

Usage Note

Từ 'bracelet' thường được dùng để chỉ các loại vòng đeo tay trang trí, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau như kim loại, da, nhựa, hoặc hạt cườm. Nó mang ý nghĩa về phụ kiện thời trang hoặc đồ trang sức cá nhân. Khác với 'bangle' thường chỉ các vòng cứng, không có khóa cài, 'bracelet' có thể có khóa hoặc không. 'Wristband' thường được dùng để chỉ các dải đeo tay có chức năng cụ thể hơn như thấm mồ hôi khi chơi thể thao hoặc để nhận diện.

Prepositions

with

‘with’ thường được dùng để mô tả chất liệu hoặc đặc điểm của chiếc vòng. Ví dụ: a bracelet with diamonds (một chiếc vòng có đính kim cương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bracelet (Tính từ + Vòng tay)
  • gold a gold bracelet
    (một chiếc vòng tay vàng)
  • charm a charm bracelet
    (vòng tay gắn mặt/bùa trang trí)
  • delicate a delicate bracelet
    (một chiếc vòng tay tinh xảo/mỏng manh)
Verb + bracelet (Động từ + Vòng tay)
  • wear wear a bracelet
    (đeo vòng tay)
  • clasp clasp the bracelet
    (cài khóa vòng tay)
  • exchange exchange friendship bracelets
    (trao đổi vòng tay tình bạn)

Idioms

  • A pair of silver bracelets (slang)

    Một cặp còng tay (ý chỉ bị bắt giữ)

    "He knew he was in trouble when the detective pulled out the silver bracelets."

    (Anh ta biết mình gặp rắc rối khi thám tử rút còng tay ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bracelet

noun
Lật mặt

Một chiếc vòng trang sức hoặc chuỗi đeo ở cổ tay hoặc cánh tay.

"She received a beautiful silver bracelet for her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves her new bracelet.
Cô ấy thích chiếc vòng tay mới của cô ấy.
Phủ định
They don't like that bracelet.
Họ không thích chiếc vòng tay đó.
Nghi vấn
Is this bracelet yours?
Chiếc vòng tay này là của bạn phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a beautiful bracelet for her mother.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc vòng tay đẹp cho mẹ cô ấy.
Phủ định
He said that he did not like the bracelet I gave him.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích chiếc vòng tay tôi đã tặng anh ấy.
Nghi vấn
She asked if I had seen her bracelet anywhere.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy chiếc vòng tay của cô ấy ở đâu không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn that bracelet every day since her birthday.
Cô ấy đã đeo chiếc vòng tay đó mỗi ngày kể từ sinh nhật của mình.
Phủ định
I haven't seen her wear that bracelet before.
Tôi chưa từng thấy cô ấy đeo chiếc vòng tay đó trước đây.
Nghi vấn
Has he bought a new bracelet for her?
Anh ấy đã mua một chiếc vòng tay mới cho cô ấy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bracelet".

Vòng tay Kỷ niệm (Charm Bracelets)

Ở nhiều nước phương Tây, vòng tay gắn mặt (charm bracelets) là món quà truyền thống. Mỗi 'charm' nhỏ được thêm vào vòng tay thường tượng trưng cho một sự kiện quan trọng (như sinh nhật, chuyến du lịch, hoặc cột mốc cá nhân), tạo nên một món đồ trang sức mang tính lịch sử cá nhân sâu sắc.

Vòng tay Cảnh báo Y tế

Một số người mắc bệnh mãn tính (như tiểu đường, dị ứng nghiêm trọng) đeo loại vòng tay đặc biệt gọi là Medical Alert Bracelets. Chúng cung cấp thông tin y tế khẩn cấp, giúp nhân viên y tế phản ứng nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp.