bracelet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc vòng trang sức hoặc chuỗi đeo ở cổ tay hoặc cánh tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a beautiful silver bracelet for her birthday."
"Cô ấy nhận được một chiếc vòng tay bạc tuyệt đẹp cho ngày sinh nhật của mình."
-
"The jeweler displayed a variety of gold bracelets."
"Người thợ kim hoàn trưng bày nhiều loại vòng tay vàng."
-
"He bought her a charm bracelet as a keepsake."
"Anh ấy mua cho cô ấy một chiếc vòng tay có mặt trang trí làm kỷ niệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bracelet' thường được dùng để chỉ các loại vòng đeo tay trang trí, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau như kim loại, da, nhựa, hoặc hạt cườm. Nó mang ý nghĩa về phụ kiện thời trang hoặc đồ trang sức cá nhân. Khác với 'bangle' thường chỉ các vòng cứng, không có khóa cài, 'bracelet' có thể có khóa hoặc không. 'Wristband' thường được dùng để chỉ các dải đeo tay có chức năng cụ thể hơn như thấm mồ hôi khi chơi thể thao hoặc để nhận diện.
Prepositions
‘with’ thường được dùng để mô tả chất liệu hoặc đặc điểm của chiếc vòng. Ví dụ: a bracelet with diamonds (một chiếc vòng có đính kim cương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gold a gold bracelet (một chiếc vòng tay vàng)
-
charm a charm bracelet (vòng tay gắn mặt/bùa trang trí)
-
delicate a delicate bracelet (một chiếc vòng tay tinh xảo/mỏng manh)
-
wear wear a bracelet (đeo vòng tay)
-
clasp clasp the bracelet (cài khóa vòng tay)
-
exchange exchange friendship bracelets (trao đổi vòng tay tình bạn)
Idioms
-
A pair of silver bracelets (slang)
Một cặp còng tay (ý chỉ bị bắt giữ)
"He knew he was in trouble when the detective pulled out the silver bracelets."
(Anh ta biết mình gặp rắc rối khi thám tử rút còng tay ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bracelet
nounMột chiếc vòng trang sức hoặc chuỗi đeo ở cổ tay hoặc cánh tay.
"She received a beautiful silver bracelet for her birthday."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves her new bracelet. |
Cô ấy thích chiếc vòng tay mới của cô ấy. |
| Phủ định | They don't like that bracelet. |
Họ không thích chiếc vòng tay đó. |
| Nghi vấn | Is this bracelet yours? |
Chiếc vòng tay này là của bạn phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a beautiful bracelet for her mother. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc vòng tay đẹp cho mẹ cô ấy. |
| Phủ định | He said that he did not like the bracelet I gave him. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích chiếc vòng tay tôi đã tặng anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen her bracelet anywhere. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy chiếc vòng tay của cô ấy ở đâu không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worn that bracelet every day since her birthday. |
Cô ấy đã đeo chiếc vòng tay đó mỗi ngày kể từ sinh nhật của mình. |
| Phủ định | I haven't seen her wear that bracelet before. |
Tôi chưa từng thấy cô ấy đeo chiếc vòng tay đó trước đây. |
| Nghi vấn | Has he bought a new bracelet for her? |
Anh ấy đã mua một chiếc vòng tay mới cho cô ấy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bracelet".
