(Top Banner Ad)
earth art
C1
noun C1 Nghệ thuật

earth art

UK: /ˈɜːθ ɑːt/ • US: /ˈɜrθ ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật đất nghệ thuật môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that is made from and out of the earth, often on a vast scale.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật được tạo ra từ và trên trái đất, thường ở quy mô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Robert Smithson is a well-known figure in the earth art movement."

    "Robert Smithson là một nhân vật nổi tiếng trong phong trào nghệ thuật đất."

  • "Many earth art projects are designed to be temporary."

    "Nhiều dự án nghệ thuật đất được thiết kế để mang tính tạm thời."

  • "Earth art often challenges traditional notions of art and museums."

    "Nghệ thuật đất thường thách thức các quan niệm truyền thống về nghệ thuật và bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth artist nghệ sĩ nghệ thuật đất
Noun land art nghệ thuật đất (tên gọi khác, đồng nghĩa)
Noun earth-art installation tác phẩm sắp đặt nghệ thuật đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe
Latin
ars
Old French
art
Modern English (late 1960s)
earth art

Nghệ Thuật Đất: Sự Ra Đời Từ Thiên Nhiên

Earth art (còn gọi là Land art) là một phong trào nghệ thuật xuất hiện vào cuối thập niên 1960 và đầu 1970, chủ yếu ở Mỹ và Anh. Nó được tạo ra trực tiếp trong cảnh quan tự nhiên, sử dụng vật liệu tự nhiên như đất, đá, gỗ, nước, và thảm thực vật. Các nghệ sĩ muốn thoát khỏi các phòng trưng bày truyền thống, đưa nghệ thuật trở lại với môi trường tự nhiên.

Usage Note

Earth art, còn được gọi là land art hay environmental art, là một phong trào nghệ thuật mà trong đó cảnh quan và các vật liệu từ thiên nhiên, như đất, đá, thực vật, nước, được sử dụng làm phương tiện sáng tạo. Earth art thường diễn ra ở những địa điểm xa xôi, không gian mở và rộng lớn, và mang tính tạm thời, bởi tác phẩm có thể bị thay đổi hoặc biến mất theo thời gian do tác động của tự nhiên. Nó thường mang thông điệp về mối quan hệ giữa con người và môi trường, sự can thiệp của con người vào tự nhiên và những vấn đề môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earth art
  • monumental monumental earth art
    (nghệ thuật đất hoành tráng)
  • site-specific site-specific earth art
    (nghệ thuật đất tại địa điểm cụ thể)
  • pioneering pioneering earth art
    (nghệ thuật đất tiên phong)
  • ephemeral ephemeral earth art
    (nghệ thuật đất phù du (tồn tại trong thời gian ngắn))
Verb + earth art
  • create create earth art
    (sáng tạo nghệ thuật đất)
  • exhibit exhibit earth art
    (trưng bày nghệ thuật đất)
  • engage with engage with earth art
    (tham gia/tương tác với nghệ thuật đất)
earth art + Noun
  • movement earth art movement
    (phong trào nghệ thuật đất)
  • project earth art project
    (dự án nghệ thuật đất)
  • exhibition earth art exhibition
    (triển lãm nghệ thuật đất)

Idioms

  • push the boundaries of earth art

    mở rộng/thúc đẩy ranh giới của nghệ thuật đất

    "Artists continue to push the boundaries of earth art, exploring new materials and concepts."

    (Các nghệ sĩ tiếp tục mở rộng ranh giới của nghệ thuật đất, khám phá những vật liệu và khái niệm mới.)

  • at the forefront of earth art

    đi đầu/ở tuyến đầu trong lĩnh vực nghệ thuật đất

    "He is considered one of the figures at the forefront of earth art in the 20th century."

    (Ông được coi là một trong những nhân vật đi đầu trong lĩnh vực nghệ thuật đất của thế kỷ 20.)

  • a hallmark of earth art

    một đặc trưng/dấu hiệu của nghệ thuật đất

    "Using natural, found materials is a hallmark of earth art."

    (Việc sử dụng các vật liệu tự nhiên, có sẵn là một đặc trưng của nghệ thuật đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth art

noun
Lật mặt

Nghệ thuật được tạo ra từ và trên trái đất, thường ở quy mô lớn.

"Robert Smithson is a well-known figure in the earth art movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth art".

Chống Lại Hệ Thống Phòng Trưng Bày

Phong trào nghệ thuật đất ra đời như một phản ứng lại sự thương mại hóa và thể chế hóa của thế giới nghệ thuật. Các nghệ sĩ muốn tạo ra những tác phẩm không thể mua bán hay trưng bày trong không gian truyền thống, nhấn mạnh trải nghiệm và quá trình sáng tạo hơn là sản phẩm cuối cùng.

Kết Nối Với Môi Trường và Sự Phù Du

Nhiều tác phẩm nghệ thuật đất mang thông điệp về môi trường, khuyến khích con người suy nghĩ về mối quan hệ của mình với thiên nhiên. Chúng thường thay đổi hoặc biến mất theo thời gian do tác động của tự nhiên (mưa, gió, xói mòn), phản ánh tính phù du của vạn vật và chu kỳ sống của tự nhiên.