(Top Banner Ad)
environmental art
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

environmental art

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəl ɑːt/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that makes a statement about environmental issues; art that uses the environment as a medium or is sited in a natural environment.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật mà đưa ra tuyên bố về các vấn đề môi trường; nghệ thuật sử dụng môi trường như một phương tiện hoặc được đặt trong một môi trường tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental art can raise awareness about important ecological issues."

    "Nghệ thuật môi trường có thể nâng cao nhận thức về các vấn đề sinh thái quan trọng."

  • "Many artists are now exploring the potential of environmental art."

    "Nhiều nghệ sĩ hiện đang khám phá tiềm năng của nghệ thuật môi trường."

  • "Environmental art often incorporates natural materials."

    "Nghệ thuật môi trường thường kết hợp các vật liệu tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà hoạt động môi trường, người bảo vệ môi trường
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường, về mặt môi trường
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Adverb artistically một cách nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
art
English
art
Old French
environner
English
environment
English
environmental
English
environmental art

Nguồn gốc của 'Nghệ thuật môi trường'

'Environmental art' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào những năm 1960-1970 khi nhận thức về môi trường gia tăng. Từ 'environmental' (thuộc về môi trường) có nguồn gốc từ từ 'environner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh', sau này phát triển thành 'environment' (môi trường) trong tiếng Anh, cộng thêm hậu tố '-al' để tạo thành tính từ. Từ 'art' (nghệ thuật) có nguồn gốc từ 'ars' trong tiếng Latin, chỉ kỹ năng hoặc nghề thủ công. Khi ghép lại, 'environmental art' mô tả loại hình nghệ thuật tương tác, sử dụng hoặc lấy cảm hứng từ môi trường tự nhiên và nhân tạo, thường nhằm mục đích nâng cao nhận thức về các vấn đề sinh thái.

Usage Note

Environmental art có thể đề cập đến nghệ thuật được tạo ra từ các vật liệu tự nhiên, nghệ thuật làm nổi bật các vấn đề môi trường, hoặc nghệ thuật được thiết kế để tích hợp với môi trường. Nó thường liên quan đến các vấn đề như tính bền vững, biến đổi khí hậu và bảo tồn. So với các loại hình nghệ thuật khác, environmental art đặc biệt chú trọng đến mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên.

Prepositions

in with about

* in: Được dùng để chỉ địa điểm hoặc môi trường mà tác phẩm nghệ thuật được trưng bày hoặc tạo ra. Ví dụ: 'The sculpture was created in an outdoor environment.'
* with: Được dùng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật. Ví dụ: 'The artist works with recycled materials to create environmental art.'
* about: Được dùng để chỉ chủ đề hoặc thông điệp mà tác phẩm nghệ thuật truyền tải. Ví dụ: 'The artwork makes a statement about climate change.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental art
  • large-scale large-scale environmental art
    (nghệ thuật môi trường quy mô lớn)
  • site-specific site-specific environmental art
    (nghệ thuật môi trường gắn liền với địa điểm cụ thể)
  • public public environmental art
    (nghệ thuật môi trường công cộng)
  • contemporary contemporary environmental art
    (nghệ thuật môi trường đương đại)
Verb + environmental art
  • create create environmental art
    (tạo ra nghệ thuật môi trường)
  • exhibit exhibit environmental art
    (trưng bày nghệ thuật môi trường)
  • engage with engage with environmental art
    (tương tác/tham gia với nghệ thuật môi trường)
  • promote promote environmental art
    (quảng bá nghệ thuật môi trường)
Noun + Preposition + environmental art
  • forms forms of environmental art
    (các hình thức của nghệ thuật môi trường)
  • impact impact of environmental art
    (tác động của nghệ thuật môi trường)

Idioms

  • environmental art movement

    phong trào nghệ thuật môi trường

    "The environmental art movement gained prominence in the 1960s and 70s."

    (Phong trào nghệ thuật môi trường trở nên nổi bật vào những năm 1960 và 1970.)

  • environmental art installation

    công trình/sắp đặt nghệ thuật môi trường

    "They visited a stunning environmental art installation made from recycled materials."

    (Họ đã thăm một công trình sắp đặt nghệ thuật môi trường tuyệt đẹp làm từ vật liệu tái chế.)

  • environmental art project

    dự án nghệ thuật môi trường

    "The students collaborated on an environmental art project to raise awareness about plastic pollution."

    (Các sinh viên đã hợp tác trong một dự án nghệ thuật môi trường để nâng cao nhận thức về ô nhiễm nhựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật mà đưa ra tuyên bố về các vấn đề môi trường; nghệ thuật sử dụng môi trường như một phương tiện hoặc được đặt trong một môi trường tự nhiên.

"Environmental art can raise awareness about important ecological issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Environmental art is a powerful tool for raising awareness about climate change.
Nghệ thuật môi trường là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
Phủ định
Environmental art is not always well-received by traditional art critics.
Nghệ thuật môi trường không phải lúc nào cũng được các nhà phê bình nghệ thuật truyền thống đón nhận.
Nghi vấn
Is environmental art effective in promoting sustainable practices?
Nghệ thuật môi trường có hiệu quả trong việc thúc đẩy các hoạt động bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental art".

Nghệ thuật Môi trường và Nhận thức Sinh thái

Nghệ thuật môi trường (Environmental Art) thường không chỉ là một hình thức biểu đạt thẩm mỹ mà còn là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường. Nhiều tác phẩm được tạo ra nhằm phản ánh tác động của con người lên tự nhiên, thúc đẩy hành vi bền vững hoặc đơn giản là tái kết nối con người với môi trường xung quanh. Nó khuyến khích người xem suy ngẫm về mối quan hệ của họ với thế giới tự nhiên và trách nhiệm bảo vệ hành tinh.

Đặc tính Tạm thời và Vật liệu Tự nhiên

Một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật môi trường là việc sử dụng vật liệu tự nhiên (đất, đá, cành cây, nước) và thường có tính tạm thời. Nhiều tác phẩm được thiết kế để thay đổi theo thời gian, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tự nhiên như gió, mưa, hoặc sự phát triển của thực vật, cuối cùng trở về với tự nhiên mà không để lại dấu vết độc hại. Điều này thể hiện sự tôn trọng chu kỳ sống của tự nhiên và nhấn mạnh tính phù du của sự tồn tại.