(Top Banner Ad)
land art
C1
danh từ C1 Nghệ thuật

land art

UK: /ˈlænd ɑːt/ • US: /ˈlænd ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật đất nghệ thuật môi trường điêu khắc đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that is made directly in the landscape, sculpting the land itself into earthworks or making structures in the landscape using natural materials such as rocks and branches.

Vietnamese Meaning

Loại hình nghệ thuật được tạo ra trực tiếp trên cảnh quan, bằng cách điêu khắc đất thành các công trình đất hoặc tạo ra các cấu trúc trong cảnh quan bằng cách sử dụng các vật liệu tự nhiên như đá và cành cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Robert Smithson's 'Spiral Jetty' is a famous example of land art."

    "'Spiral Jetty' của Robert Smithson là một ví dụ nổi tiếng về land art."

  • "Land art often challenges traditional notions of art and its relationship to nature."

    "Land art thường thách thức các quan niệm truyền thống về nghệ thuật và mối quan hệ của nó với thiên nhiên."

  • "The ephemeral nature of some land art pieces adds to their mystique."

    "Bản chất phù du của một số tác phẩm land art làm tăng thêm sự bí ẩn của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land artist nghệ sĩ sắp đặt cảnh quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
land
English
art
English
land art

Nguồn gốc của 'Land Art'

Thuật ngữ 'Land Art' xuất hiện vào cuối thập niên 1960 tại Hoa Kỳ, dùng để chỉ một phong trào nghệ thuật mà các nghệ sĩ tạo ra tác phẩm của họ trực tiếp trong cảnh quan tự nhiên hoặc sử dụng vật liệu tự nhiên (như đất, đá, gỗ, nước) từ địa điểm đó. Nó thường là một phản ứng chống lại sự thương mại hóa nghệ thuật trong các phòng trưng bày.

Usage Note

Land art, còn được gọi là Earth art hoặc Earthworks, thường có quy mô lớn và gắn liền với môi trường tự nhiên. Nó thường mang tính tạm thời và chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên. Khác với các hình thức nghệ thuật khác thường được trưng bày trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày, land art thường chỉ có thể được trải nghiệm trực tiếp tại địa điểm nơi nó được tạo ra hoặc thông qua ảnh và video.

Prepositions

in on

Land art is *in* the landscape (nằm trong cảnh quan) hoặc created *on* the land (được tạo ra trên đất). 'In' nhấn mạnh đến sự hòa nhập vào môi trường, 'on' nhấn mạnh đến việc sử dụng đất như một phương tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land art
  • ephemeral ephemeral land art
    (nghệ thuật sắp đặt cảnh quan phù du (chỉ tồn tại trong thời gian ngắn))
  • site-specific site-specific land art
    (nghệ thuật sắp đặt cảnh quan tại chỗ (dành riêng cho một địa điểm cụ thể))
  • monumental monumental land art
    (nghệ thuật sắp đặt cảnh quan đồ sộ/hoành tráng)
  • contemporary contemporary land art
    (nghệ thuật sắp đặt cảnh quan đương đại)
Verb + land art
  • create create land art
    (sáng tạo nghệ thuật sắp đặt cảnh quan)
  • document document land art
    (tài liệu hóa/ghi lại nghệ thuật sắp đặt cảnh quan)
  • explore explore land art
    (khám phá nghệ thuật sắp đặt cảnh quan)
  • engage with engage with land art
    (tương tác với nghệ thuật sắp đặt cảnh quan)
land art + Noun
  • movement land art movement
    (phong trào nghệ thuật sắp đặt cảnh quan)
  • installation land art installation
    (công trình/tác phẩm sắp đặt cảnh quan)
  • piece a piece of land art
    (một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt cảnh quan)

Idioms

  • the land art movement

    phong trào nghệ thuật sắp đặt cảnh quan (Đây là một cụm từ mô tả phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "The land art movement challenged traditional gallery spaces."

    (Phong trào nghệ thuật sắp đặt cảnh quan đã thách thức các không gian trưng bày truyền thống.)

  • a work of land art

    một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt cảnh quan (Cụm từ thông dụng để chỉ một tác phẩm cụ thể.)

    "Robert Smithson's 'Spiral Jetty' is a famous work of land art."

    ('Spiral Jetty' của Robert Smithson là một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt cảnh quan nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land art

danh từ
Lật mặt

Loại hình nghệ thuật được tạo ra trực tiếp trên cảnh quan, bằng cách điêu khắc đất thành các công trình đất hoặc tạo ra các cấu trúc trong cảnh quan bằng cách sử dụng các vật liệu tự nhiên như đá và cành cây.

"Robert Smithson's 'Spiral Jetty' is a famous example of land art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because land art often utilizes natural materials, it tends to blend harmoniously with its surroundings.
Bởi vì land art thường sử dụng vật liệu tự nhiên, nó có xu hướng hòa hợp hài hòa với môi trường xung quanh.
Phủ định
Although some land art is temporary, it doesn't mean it lacks a lasting impact on viewers.
Mặc dù một số land art chỉ là tạm thời, điều đó không có nghĩa là nó thiếu tác động lâu dài đến người xem.
Nghi vấn
Even though land art can be large-scale, does that make it any less intimate in its engagement with the landscape?
Mặc dù land art có thể có quy mô lớn, điều đó có làm cho nó ít gần gũi hơn trong sự gắn kết với cảnh quan không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Land art, a form of environmental art, often uses natural materials like rocks, soil, and vegetation.
Nghệ thuật đất, một hình thức nghệ thuật môi trường, thường sử dụng các vật liệu tự nhiên như đá, đất và thảm thực vật.
Phủ định
Unlike traditional sculpture, land art, which transforms the landscape, doesn't typically reside in museums.
Không giống như điêu khắc truyền thống, nghệ thuật đất, vốn biến đổi cảnh quan, thường không nằm trong các viện bảo tàng.
Nghi vấn
Considering its ephemeral nature, is land art, a temporary intervention, truly sustainable?
Xét đến bản chất phù du của nó, liệu nghệ thuật đất, một sự can thiệp tạm thời, có thực sự bền vững?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to create land art installations in the desert.
Họ đã từng tạo ra các công trình nghệ thuật đất trong sa mạc.
Phủ định
She didn't use to appreciate land art, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không đánh giá cao nghệ thuật đất, nhưng bây giờ cô ấy thích nó.
Nghi vấn
Did they use to consider that pile of trash land art?
Họ đã từng coi đống rác đó là nghệ thuật đất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land art".

Phản ứng chống lại thương mại hóa

Land Art ra đời vào cuối thập niên 1960 như một phản ứng mạnh mẽ chống lại sự thương mại hóa và 'hàng hóa hóa' nghệ thuật. Các nghệ sĩ muốn thoát khỏi phòng trưng bày, thị trường và các nhà phê bình, đưa nghệ thuật ra môi trường tự nhiên, thường là những địa điểm xa xôi và khó tiếp cận, để trải nghiệm trực tiếp.

Tính phù du và sự tương tác với thiên nhiên

Nhiều tác phẩm Land Art có tính chất phù du, chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn do tác động của thời tiết và các yếu tố tự nhiên. Điều này nhấn mạnh sự tương tác giữa tác phẩm, môi trường và thời gian, mời gọi người xem suy ngẫm về sự thay đổi, vòng tuần hoàn của tự nhiên và dấu ấn của con người.