(Top Banner Ad)
earth
A2
Danh từ A2 Khoa học tự nhiên, Địa lý, Thiên văn học

earth

UK: /ɜːθ/ • US: /ɜrθ/

Nghĩa tiếng Việt

Trái Đất đất thế giới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The planet on which we live; the world.

Vietnamese Meaning

Hành tinh nơi chúng ta sống; thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth is the third planet from the Sun."

    "Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời."

  • "The astronauts returned safely to Earth."

    "Các phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn."

  • "We need to protect the Earth from pollution."

    "Chúng ta cần bảo vệ Trái Đất khỏi ô nhiễm."

  • "The plants need good earth to grow."

    "Cây cần đất tốt để phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Trái Đất, đất, mặt đất
Adjective earthly Trần tục, thuộc về Trái Đất, trên mặt đất
Verb unearth Khai quật, đào lên, tìm thấy
Adjective earthen Bằng đất sét, bằng đất nung
Noun earthling Cư dân Trái Đất
Noun earthworm Giun đất
Adjective earthy Thô mộc, thực tế, giống đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Địa lý, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁er-
Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorþe
Middle English
erthe
Modern English
earth

Nguồn gốc từ 'earth'

Từ 'earth' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'eorþe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Nó thuộc họ ngôn ngữ German và có liên quan đến các từ như 'Erde' trong tiếng Đức và 'aarde' trong tiếng Hà Lan. Không giống như hầu hết các hành tinh khác được đặt tên theo các vị thần La Mã hay Hy Lạp, tên 'Trái Đất' đơn giản có nghĩa là 'mặt đất' hoặc 'thế giới' nơi chúng ta sinh sống, phản ánh sự gần gũi và trực diện của nó.

Usage Note

Khi 'Earth' được dùng để chỉ hành tinh, nó thường được viết hoa. Khi 'earth' được dùng để chỉ đất, nó không được viết hoa.

Prepositions

on to from

on earth: trên trái đất, nhấn mạnh sự tồn tại trên hành tinh này; to earth: xuống đất; from earth: từ trái đất

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earth
  • fertile fertile earth
    (đất màu mỡ)
  • solid solid earth
    (đất cứng, đất liền)
  • Mother Mother Earth
    (Mẹ Trái Đất)
  • the whole the whole earth
    (toàn bộ Trái Đất)
Verb + earth
  • dig dig the earth
    (đào đất)
  • cultivate cultivate the earth
    (canh tác đất đai)
  • walk walk the earth
    (sống trên đời, tồn tại trên Trái Đất)
  • search search the earth
    (tìm kiếm khắp nơi trên Trái Đất)
earth + Noun
  • surface earth's surface
    (bề mặt Trái Đất)
  • sciences earth sciences
    (các ngành khoa học về Trái Đất)
  • atmosphere earth's atmosphere
    (khí quyển Trái Đất)

Idioms

  • down to earth

    Thực tế, không viển vông, chân chất

    "She's a very practical, down to earth person."

    (Cô ấy là một người rất thực tế, chân chất.)

  • move heaven and earth

    Làm mọi cách, dốc hết sức, cố gắng hết mình

    "He promised to move heaven and earth to find his lost dog."

    (Anh ấy hứa sẽ làm mọi cách để tìm con chó bị mất của mình.)

  • what on earth?

    Cái quái gì vậy?, Chuyện gì thế? (dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, bực bội hoặc khó hiểu)

    "What on earth are you doing?"

    (Cậu đang làm cái quái gì vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth

Danh từ
Lật mặt

Hành tinh nơi chúng ta sống; thế giới.

"The Earth is the third planet from the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth, which is our home, is facing serious environmental issues.
Trái Đất, nơi là nhà của chúng ta, đang đối mặt với những vấn đề môi trường nghiêm trọng.
Phủ định
The Earth, which scientists continue to study, is not uniformly heated by the sun.
Trái Đất, nơi mà các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu, không được mặt trời đốt nóng đồng đều.
Nghi vấn
Is the Earth, where life as we know it exists, the only planet with such biodiversity?
Phải chăng Trái Đất, nơi sự sống như chúng ta biết tồn tại, là hành tinh duy nhất có sự đa dạng sinh học như vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing its importance, understanding the earth's ecosystem is crucial for future generations.
Biết tầm quan trọng của nó, hiểu hệ sinh thái trái đất là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
Unfortunately, earth, our home, is not treated with the respect it deserves.
Thật không may, trái đất, ngôi nhà của chúng ta, không được đối xử với sự tôn trọng mà nó xứng đáng.
Nghi vấn
Considering the current climate crisis, is protecting the earth not our top priority?
Xem xét cuộc khủng hoảng khí hậu hiện tại, liệu bảo vệ trái đất không phải là ưu tiên hàng đầu của chúng ta sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists believe humans will colonize Mars and other planets, leaving Earth behind.
Các nhà khoa học tin rằng con người sẽ xâm chiếm sao Hỏa và các hành tinh khác, bỏ lại Trái Đất.
Phủ định
She is not going to travel around the Earth; she prefers staying at home.
Cô ấy sẽ không đi du lịch vòng quanh Trái Đất; cô ấy thích ở nhà hơn.
Nghi vấn
Will they discover new species on Earth's remote islands?
Liệu họ có khám phá ra những loài mới trên các hòn đảo xa xôi của Trái Đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth".

Mẹ Trái Đất (Mother Earth / Gaia)

Trong nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng cổ đại trên khắp thế giới, Trái Đất được tôn kính như một vị thần mẹ, mang lại sự sống và nuôi dưỡng. Khái niệm này thường được gọi là 'Mẹ Trái Đất' (Mother Earth) hoặc Gaia (trong thần thoại Hy Lạp), tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở, sức sống và sự kết nối của vạn vật.

Trái Đất là một nguyên tố cổ điển

Trong triết học và khoa học cổ đại của phương Tây (như Hy Lạp cổ đại), Trái Đất được coi là một trong bốn nguyên tố cơ bản của vũ trụ, cùng với nước, không khí và lửa. Mỗi nguyên tố này được cho là có những đặc tính riêng và cấu tạo nên mọi vật chất, ảnh hưởng đến cả tính cách con người và các hiện tượng tự nhiên.