(Top Banner Ad)
earthiness
C1
Danh từ C1 Văn học, Nghệ thuật, Ẩm thực

earthiness

UK: /ˈɜːθinəs/ • US: /ˈɜːrθinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính dân dã tính mộc mạc hương vị đất vẻ chân quê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being earthy; the state or quality of being unrefined or coarse.

Vietnamese Meaning

Tính chất của sự dân dã, mộc mạc; trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô kệch, không tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play's earthiness made it appealing to a wide audience."

    "Sự mộc mạc của vở kịch đã khiến nó trở nên hấp dẫn đối với đông đảo khán giả."

  • "He appreciated the earthiness of her humor."

    "Anh ấy đánh giá cao sự mộc mạc trong khiếu hài hước của cô."

  • "The artist sought to capture the earthiness of the landscape in his paintings."

    "Người nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt sự gần gũi với đất của phong cảnh trong các bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Đất, trái đất; đất đai; cõi trần
Noun earthling Người ở trần gian, người trái đất
Adjective earthy Thuộc về đất; mộc mạc, thô sơ; thực tế, gần gũi
Adjective unearthly Không thuộc về trái đất; siêu nhiên, kỳ lạ
Adjective earthly Thuộc về trái đất; trần tục, vật chất
Verb unearth Đào lên, khai quật; khám phá, tìm ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₁er- (earth, ground)
Proto-Germanic
*erþō (earth)
Old English
eorþe (earth, ground, soil)
Middle English
erthe (earth, soil, land)
Modern English
earth + -iness (suffix for quality/state)

Nguồn gốc của 'earthiness'

Từ 'earthiness' được cấu tạo từ danh từ 'earth' (đất, trái đất) và hậu tố '-iness' (chỉ chất lượng, trạng thái). Nó gợi lên những phẩm chất gắn liền với đất đai: sự tự nhiên, chân thật, mộc mạc, gần gũi và không màu mè.

Usage Note

Từ 'earthiness' thường được dùng để mô tả một đặc điểm, tính cách hoặc phẩm chất có liên quan đến sự tự nhiên, đơn giản, chân thật, đôi khi có phần thô mộc hoặc không cầu kỳ. Nó có thể ám chỉ sự gần gũi với đất, với tự nhiên, hoặc với những điều cơ bản của cuộc sống. So với 'naturalness' (tính tự nhiên), 'earthiness' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chân thật và đôi khi có phần không hoàn hảo. So với 'simplicity' (sự đơn giản), 'earthiness' nhấn mạnh vào nguồn gốc tự nhiên và sự thiếu tinh tế.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', 'earthiness' thường chỉ đặc điểm, phẩm chất được tìm thấy trong một đối tượng hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: 'the earthiness in his writing'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ thuộc tính của một đối tượng (ví dụ: 'the earthiness of the wine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthiness
  • raw raw earthiness
    (Sự mộc mạc, thô sơ nguyên bản)
  • rustic rustic earthiness
    (Vẻ mộc mạc, đồng quê)
  • primal primal earthiness
    (Sự nguyên thủy, bản năng của đất)
  • deep deep earthiness
    (Sự mộc mạc sâu sắc, đậm đà)
  • subtle subtle earthiness
    (Vẻ mộc mạc tinh tế)
Verb + earthiness
  • possess possess earthiness
    (Mang trong mình sự mộc mạc)
  • embrace embrace earthiness
    (Đón nhận, trân trọng sự mộc mạc)
  • reveal reveal earthiness
    (Bộc lộ sự mộc mạc)
Noun + of + earthiness
  • sense a sense of earthiness
    (Một cảm giác mộc mạc, gần gũi)
  • touch a touch of earthiness
    (Một chút mộc mạc, tự nhiên)

Idioms

  • the raw earthiness of something

    Vẻ mộc mạc, thô sơ nguyên bản của cái gì đó

    "The chef praised the raw earthiness of the root vegetables."

    (Đầu bếp khen ngợi vẻ mộc mạc nguyên bản của các loại rau củ.)

  • a touch of earthiness

    Một chút gì đó mộc mạc, gần gũi

    "Her design style has a touch of earthiness, blending natural materials."

    (Phong cách thiết kế của cô ấy có một chút mộc mạc, pha trộn các vật liệu tự nhiên.)

  • embrace one's earthiness

    Đón nhận sự chân thật, mộc mạc của bản thân

    "She learned to embrace her earthiness, finding beauty in her natural self."

    (Cô ấy học cách đón nhận sự mộc mạc của bản thân, tìm thấy vẻ đẹp trong con người tự nhiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthiness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất của sự dân dã, mộc mạc; trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô kệch, không tinh tế.

"The play's earthiness made it appealing to a wide audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the recipe emphasizes the earthiness of the root vegetables, it will be a hearty and satisfying meal.
Nếu công thức nhấn mạnh hương vị đất của các loại rau củ, thì đó sẽ là một bữa ăn thịnh soạn và no bụng.
Phủ định
If the chef doesn't appreciate the earthiness of truffles, he won't be able to create a truly exceptional dish.
Nếu đầu bếp không đánh giá cao hương vị đất của nấm truffle, anh ta sẽ không thể tạo ra một món ăn thực sự đặc biệt.
Nghi vấn
Will the dish truly capture the earthiness if you don't use locally sourced ingredients?
Món ăn có thực sự nắm bắt được hương vị đất nếu bạn không sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthiness".

Giá trị của sự mộc mạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'earthiness' thường mang ý nghĩa tích cực, đề cao sự chân thật, tự nhiên và không cầu kỳ. Nó đối lập với sự giả tạo, xa hoa và thường được ngưỡng mộ trong nghệ thuật, ẩm thực và phong cách sống, thể hiện một sự kết nối với nguồn gốc và bản chất cơ bản của vạn vật.

Ý nghĩa trong ẩm thực và nghệ thuật

Trong ẩm thực, 'earthiness' mô tả hương vị đậm đà, tự nhiên của đất (ví dụ: củ dền, nấm, khoai tây). Trong nghệ thuật, nó có thể chỉ một phong cách không cầu kỳ, gợi nhớ thiên nhiên hoặc cuộc sống thôn dã. Cả hai trường hợp đều nhấn mạnh sự nguyên bản và chân thực, được đánh giá cao trong xu hướng tiêu dùng và sáng tạo hiện đại.