earthiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being earthy; the state or quality of being unrefined or coarse.
Vietnamese Meaning
Tính chất của sự dân dã, mộc mạc; trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô kệch, không tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play's earthiness made it appealing to a wide audience."
"Sự mộc mạc của vở kịch đã khiến nó trở nên hấp dẫn đối với đông đảo khán giả."
-
"He appreciated the earthiness of her humor."
"Anh ấy đánh giá cao sự mộc mạc trong khiếu hài hước của cô."
-
"The artist sought to capture the earthiness of the landscape in his paintings."
"Người nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt sự gần gũi với đất của phong cảnh trong các bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earth | Đất, trái đất; đất đai; cõi trần |
| Noun | earthling | Người ở trần gian, người trái đất |
| Adjective | earthy | Thuộc về đất; mộc mạc, thô sơ; thực tế, gần gũi |
| Adjective | unearthly | Không thuộc về trái đất; siêu nhiên, kỳ lạ |
| Adjective | earthly | Thuộc về trái đất; trần tục, vật chất |
| Verb | unearth | Đào lên, khai quật; khám phá, tìm ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'earthiness' thường được dùng để mô tả một đặc điểm, tính cách hoặc phẩm chất có liên quan đến sự tự nhiên, đơn giản, chân thật, đôi khi có phần thô mộc hoặc không cầu kỳ. Nó có thể ám chỉ sự gần gũi với đất, với tự nhiên, hoặc với những điều cơ bản của cuộc sống. So với 'naturalness' (tính tự nhiên), 'earthiness' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chân thật và đôi khi có phần không hoàn hảo. So với 'simplicity' (sự đơn giản), 'earthiness' nhấn mạnh vào nguồn gốc tự nhiên và sự thiếu tinh tế.
Prepositions
Khi dùng 'in', 'earthiness' thường chỉ đặc điểm, phẩm chất được tìm thấy trong một đối tượng hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: 'the earthiness in his writing'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ thuộc tính của một đối tượng (ví dụ: 'the earthiness of the wine').
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw earthiness (Sự mộc mạc, thô sơ nguyên bản)
-
rustic rustic earthiness (Vẻ mộc mạc, đồng quê)
-
primal primal earthiness (Sự nguyên thủy, bản năng của đất)
-
deep deep earthiness (Sự mộc mạc sâu sắc, đậm đà)
-
subtle subtle earthiness (Vẻ mộc mạc tinh tế)
-
possess possess earthiness (Mang trong mình sự mộc mạc)
-
embrace embrace earthiness (Đón nhận, trân trọng sự mộc mạc)
-
reveal reveal earthiness (Bộc lộ sự mộc mạc)
-
sense a sense of earthiness (Một cảm giác mộc mạc, gần gũi)
-
touch a touch of earthiness (Một chút mộc mạc, tự nhiên)
Idioms
-
the raw earthiness of something
Vẻ mộc mạc, thô sơ nguyên bản của cái gì đó
"The chef praised the raw earthiness of the root vegetables."
(Đầu bếp khen ngợi vẻ mộc mạc nguyên bản của các loại rau củ.)
-
a touch of earthiness
Một chút gì đó mộc mạc, gần gũi
"Her design style has a touch of earthiness, blending natural materials."
(Phong cách thiết kế của cô ấy có một chút mộc mạc, pha trộn các vật liệu tự nhiên.)
-
embrace one's earthiness
Đón nhận sự chân thật, mộc mạc của bản thân
"She learned to embrace her earthiness, finding beauty in her natural self."
(Cô ấy học cách đón nhận sự mộc mạc của bản thân, tìm thấy vẻ đẹp trong con người tự nhiên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earthiness
Danh từTính chất của sự dân dã, mộc mạc; trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô kệch, không tinh tế.
"The play's earthiness made it appealing to a wide audience."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the recipe emphasizes the earthiness of the root vegetables, it will be a hearty and satisfying meal. |
Nếu công thức nhấn mạnh hương vị đất của các loại rau củ, thì đó sẽ là một bữa ăn thịnh soạn và no bụng. |
| Phủ định | If the chef doesn't appreciate the earthiness of truffles, he won't be able to create a truly exceptional dish. |
Nếu đầu bếp không đánh giá cao hương vị đất của nấm truffle, anh ta sẽ không thể tạo ra một món ăn thực sự đặc biệt. |
| Nghi vấn | Will the dish truly capture the earthiness if you don't use locally sourced ingredients? |
Món ăn có thực sự nắm bắt được hương vị đất nếu bạn không sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc địa phương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthiness".
