(Top Banner Ad)
eastwards
B1
Trạng từ B1 Địa lý, Phương hướng

eastwards

UK: /ˈiːstwədz/ • US: /ˈiːstwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

về phía đông về hướng đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards the east.

Vietnamese Meaning

Về hướng đông; theo hướng đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flock of birds flew eastwards."

    "Đàn chim bay về hướng đông."

  • "The city expanded eastwards over the last decade."

    "Thành phố đã mở rộng về phía đông trong thập kỷ qua."

  • "We drove eastwards all day."

    "Chúng tôi lái xe về hướng đông cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun east phía đông, hướng đông
Adjective eastern thuộc về phía đông, ở phía đông
Adjective / Adverb easterly hướng đông (gió, cơn bão), từ phía đông
Adjective / Adverb eastward hướng về phía đông, ở phía đông
Adjective eastbound đi về phía đông, hướng đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eus-
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
Old English
-weard
Middle English
estwardes
Modern English
eastwards

Nguồn gốc của 'eastwards'

Từ 'eastwards' được tạo thành từ 'east' (phía đông) và hậu tố '-wards' (có nghĩa là 'hướng về', 'theo hướng'). Từ 'east' có nguồn gốc từ một từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'bình minh', ám chỉ hướng mặt trời mọc. Khi kết hợp với '-wards', nó hình thành ý nghĩa 'hướng về phía đông', mô tả sự di chuyển hoặc định hướng theo chiều đó.

Usage Note

"Eastwards" chỉ phương hướng di chuyển hoặc mở rộng về phía đông. Nó khác với "east" (phía đông) vốn chỉ một vị trí tĩnh. "Eastwards" nhấn mạnh sự chuyển động hoặc xu hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eastwards
  • move move eastwards
    (di chuyển về phía đông)
  • head head eastwards
    (hướng về phía đông)
  • travel travel eastwards
    (du lịch/đi lại về phía đông)
  • sail sail eastwards
    (chèo thuyền/đi thuyền về phía đông)
  • fly fly eastwards
    (bay về phía đông)
Phrasal Verb + eastwards
  • turn turn eastwards
    (quay về phía đông)
  • look look eastwards
    (nhìn về phía đông)

Idioms

  • head eastwards

    đi về phía đông, hướng về phía đông (thường ám chỉ bắt đầu một cuộc hành trình)

    "After leaving the city, we headed eastwards towards the coast."

    (Sau khi rời thành phố, chúng tôi đi về phía đông hướng ra bờ biển.)

  • journey eastwards

    hành trình về phía đông (thường mang ý nghĩa một chuyến đi dài hoặc quan trọng)

    "Their great journey eastwards took them through deserts and mountains."

    (Cuộc hành trình vĩ đại về phía đông của họ đã đưa họ qua các sa mạc và núi non.)

  • drift eastwards

    trôi dạt về phía đông (thường dùng để mô tả sự di chuyển không chủ đích của vật thể hoặc ý tưởng)

    "The ice floe began to drift slowly eastwards with the current."

    (Tảng băng bắt đầu trôi dạt từ từ về phía đông theo dòng hải lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eastwards

Trạng từ
Lật mặt

Về hướng đông; theo hướng đông.

"The flock of birds flew eastwards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flock of birds flew eastwards towards the setting sun.
Đàn chim bay về hướng đông về phía mặt trời lặn.
Phủ định
The ship didn't drift eastwards during the storm; it stayed in place.
Con tàu đã không trôi dạt về phía đông trong cơn bão; nó vẫn ở nguyên vị trí.
Nghi vấn
Did they move the furniture eastwards to get more light?
Họ đã di chuyển đồ đạc về phía đông để có thêm ánh sáng phải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, they continued eastwards, towards the setting sun.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, họ tiếp tục về phía đông, hướng về phía mặt trời lặn.
Phủ định
Despite the map's suggestion, they did not head eastwards, but instead turned north.
Mặc dù bản đồ gợi ý, họ đã không đi về phía đông mà thay vào đó rẽ về phía bắc.
Nghi vấn
Considering the storm clouds, should we proceed eastwards, or seek shelter?
Xét đến những đám mây bão, chúng ta có nên tiếp tục về phía đông hay tìm nơi trú ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastwards".

Mặt trời mọc và sự khởi đầu mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hướng đông (east) được liên kết chặt chẽ với mặt trời mọc. Do đó, 'eastwards' có thể gợi lên ý nghĩa về sự khởi đầu mới, hy vọng hoặc một sự đổi mới. Nó cũng là hướng truyền thống mà nhiều nhà thờ Cơ đốc giáo quay về, tượng trưng cho sự tái sinh và hướng về ánh sáng.

Đông và Tây: Các khu vực địa lý

Khi nói về 'eastwards', đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa chính trị, nó thường ám chỉ các khu vực như Trung Đông, Viễn Đông (châu Á), hoặc Đông Âu. Sự phân chia 'Đông' và 'Tây' đã định hình nhiều cuộc đối thoại văn hóa, chính trị và kinh tế toàn cầu trong suốt lịch sử.