(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ southwards
B1

southwards

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

về hướng nam theo hướng nam
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Southwards'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Về hướng nam, theo hướng nam.

Definition (English Meaning)

Towards the south.

Ví dụ Thực tế với 'Southwards'

  • "The birds flew southwards for the winter."

    "Những con chim bay về hướng nam để tránh rét."

  • "The ship sailed southwards."

    "Con tàu đi về hướng nam."

  • "They were travelling southwards through France."

    "Họ đang đi về hướng nam qua nước Pháp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Southwards'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: southwards
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

south(phía nam, hướng nam)
southerly(thuộc về phía nam, hướng nam)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Phương hướng

Ghi chú Cách dùng 'Southwards'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'southwards' biểu thị sự di chuyển hoặc hướng về phía nam. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc chuyển động có phương hướng cụ thể. Khác với 'south' (nam), 'southwards' nhấn mạnh đến chiều hướng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from towards

from: Di chuyển từ hướng nam; towards: Di chuyển về hướng nam.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Southwards'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They traveled southwards in search of warmer weather.
Họ đã đi về hướng nam để tìm kiếm thời tiết ấm áp hơn.
Phủ định
None of them were moving southwards when the storm hit.
Không ai trong số họ di chuyển về phía nam khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Did any of them actually go southwards, or did they change direction?
Có ai trong số họ thực sự đi về phía nam không, hay họ đã thay đổi hướng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)