southwards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Towards the south.
Vietnamese Meaning
Về hướng nam, theo hướng nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The birds flew southwards for the winter."
"Những con chim bay về hướng nam để tránh rét."
-
"The ship sailed southwards."
"Con tàu đi về hướng nam."
-
"They were travelling southwards through France."
"Họ đang đi về hướng nam qua nước Pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'southwards' biểu thị sự di chuyển hoặc hướng về phía nam. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc chuyển động có phương hướng cụ thể. Khác với 'south' (nam), 'southwards' nhấn mạnh đến chiều hướng.
Prepositions
from: Di chuyển từ hướng nam; towards: Di chuyển về hướng nam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move southwards (di chuyển về phía nam)
-
head head southwards (hướng về phía nam)
-
travel travel southwards (đi về phía nam)
-
drift drift southwards (trôi dạt về phía nam)
-
extend extend southwards (kéo dài về phía nam)
-
journey journey southwards (chuyến đi về phía nam)
-
flight flight southwards (chuyến bay về phía nam)
Idioms
-
The migration moves southwards
Cuộc di cư di chuyển về phía nam (mô tả sự di chuyển theo mùa của động vật)
"Every autumn, many bird species begin their migration southwards."
(Mỗi mùa thu, nhiều loài chim bắt đầu cuộc di cư về phía nam của chúng.)
-
Extend southwards to...
Kéo dài về phía nam đến...
"The mountain range extends southwards to the border."
(Dãy núi kéo dài về phía nam đến biên giới.)
-
A general trend southwards
Một xu hướng chung về phía nam
"There has been a general trend southwards in population movement in recent decades."
(Trong những thập kỷ gần đây, đã có một xu hướng chung về phía nam trong sự di chuyển dân số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southwards
Trạng từVề hướng nam, theo hướng nam.
"The birds flew southwards for the winter."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They traveled southwards in search of warmer weather. |
Họ đã đi về hướng nam để tìm kiếm thời tiết ấm áp hơn. |
| Phủ định | None of them were moving southwards when the storm hit. |
Không ai trong số họ di chuyển về phía nam khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Did any of them actually go southwards, or did they change direction? |
Có ai trong số họ thực sự đi về phía nam không, hay họ đã thay đổi hướng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southwards".
