(Top Banner Ad)
northwards
B1
Trạng từ (Adverb) B1 Địa lý, Phương hướng

northwards

UK: /ˈnɔːθwədz/ • US: /ˈnɔːrθwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

về phía bắc theo hướng bắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards the north.

Vietnamese Meaning

Về phía bắc, theo hướng bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sailed northwards."

    "Con tàu đã đi về hướng bắc."

  • "We drove northwards for several hours."

    "Chúng tôi đã lái xe về hướng bắc trong vài giờ."

  • "The city is expanding northwards."

    "Thành phố đang mở rộng về phía bắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north phía bắc, phương bắc
Adjective north thuộc phía bắc, ở phía bắc
Adverb north về phía bắc (ít dùng hơn 'northwards')
Adjective northern thuộc miền bắc, ở phía bắc
Noun northerner người miền bắc
Adjective northbound hướng bắc (dùng cho tuyến đường, phương tiện)
Adjective northward hướng bắc (dùng trước danh từ, ví dụ: a northward journey)
Adverb northward về phía bắc (ít phổ biến hơn 'northwards')
Adverb northwards về phía bắc, hướng về phía bắc
Adjective northernmost cực bắc, xa nhất về phía bắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
norþweardes
Middle English
northward(es)
Modern English
northwards

Nguồn gốc của 'northwards'

Từ 'northwards' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'norþweardes'. Nó được ghép từ 'norþ' (phía bắc) và hậu tố '-weardes' (có nghĩa là 'hướng về'). Vì vậy, 'northwards' đơn giản mang ý nghĩa 'hướng về phía bắc' hoặc 'về phía bắc', mô tả hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ phương hướng hoặc chuyển động về phía bắc. 'Northwards' nhấn mạnh sự chuyển động hoặc xu hướng hơn là vị trí tĩnh. Khác với 'north', 'northwards' chỉ hướng đi, còn 'north' có thể chỉ vị trí, khu vực hoặc quốc gia.

Prepositions

to from

to: Chỉ hướng di chuyển, ví dụ: 'The birds flew northwards to warmer climates.' (Những con chim bay về phương bắc để đến vùng khí hậu ấm áp hơn.) from: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ xuất phát điểm của hướng di chuyển, ví dụ: 'A wind blowing northwards from the south.' (Một cơn gió thổi về phía bắc từ phương nam.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + northwards
  • move move northwards
    (di chuyển về phía bắc)
  • head head northwards
    (hướng về phía bắc)
  • travel travel northwards
    (du hành về phía bắc)
  • extend extend northwards
    (kéo dài về phía bắc)
  • drift drift northwards
    (trôi dạt về phía bắc)
  • continue continue northwards
    (tiếp tục đi về phía bắc)
Adverb + northwards
  • further further northwards
    (xa hơn về phía bắc)
  • steadily steadily northwards
    (liên tục về phía bắc)
  • directly directly northwards
    (thẳng về phía bắc)
  • slowly slowly northwards
    (chậm rãi về phía bắc)

Idioms

  • north of

    hơn, trên (về số lượng, giá trị); ở phía bắc của (về địa lý)

    "The cost of the renovation went north of $50,000."

    (Chi phí tu sửa đã vượt hơn 50.000 đô la.)

  • True North

    định hướng đúng đắn, la bàn đạo đức (nghĩa bóng); hướng Bắc thực sự (nghĩa đen)

    "She always refers to her family values as her True North."

    (Cô ấy luôn coi các giá trị gia đình là kim chỉ nam đạo đức của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northwards

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Về phía bắc, theo hướng bắc.

"The ship sailed northwards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should head northwards to find the hidden village.
Chúng ta nên đi về hướng bắc để tìm ngôi làng ẩn mình.
Phủ định
They must not travel northwards during the storm.
Họ không được phép đi về hướng bắc trong cơn bão.
Nghi vấn
Could the birds be flying northwards for the winter?
Liệu những con chim có thể đang bay về phương bắc để tránh đông không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flock of birds flew northwards in search of warmer weather.
Đàn chim bay về hướng bắc để tìm kiếm thời tiết ấm áp hơn.
Phủ định
The car didn't proceed northwards because of the blocked road.
Chiếc xe không tiếp tục đi về hướng bắc vì con đường bị chặn.
Nghi vấn
Did they travel northwards after visiting the city?
Họ có đi về hướng bắc sau khi tham quan thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northwards".

Sao Bắc Đẩu và Định Hướng

Trong lịch sử, Sao Bắc Đẩu (Polaris) đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hướng, đặc biệt đối với các thủy thủ và nhà thám hiểm ở Bắc bán cầu. Vì nó dường như giữ một vị trí cố định trên bầu trời đêm, Sao Bắc Đẩu đã trở thành một 'ngọn hải đăng' tự nhiên, giúp con người tìm ra hướng Bắc và xác định phương hướng khi đi đường dài.

Bản đồ và Khái Niệm 'Đi Lên Phía Bắc'

Trên hầu hết các bản đồ hiện đại, hướng Bắc luôn được đặt ở phía trên cùng. Điều này đã định hình cách chúng ta nói về việc di chuyển: 'đi lên phía bắc' (go up north) và 'đi xuống phía nam' (go down south), bất kể địa hình thực tế có lên hay xuống dốc hay không. Đây là một quy ước phổ biến trong văn hóa phương Tây khi nói về địa lý.