(Top Banner Ad)
eat dinner
Giao tiếp hàng ngày

eat dinner

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, dùng bữa
Noun eater người ăn
Noun eating việc ăn uống
Adjective edible có thể ăn được
Noun dinner bữa tối
Noun diner người ăn; quán ăn nhỏ
Noun dinner party tiệc tối

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Middle English
eten
Modern English
eat

Nguồn gốc của 'eat'

Từ 'eat' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European (*h₁ed-) và đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển qua tiếng Proto-Germanic và Old English ('etan'). Nó luôn giữ ý nghĩa cơ bản là 'tiêu thụ thức ăn' qua hàng thiên niên kỷ.

Sự kết hợp 'eat dinner'

Từ 'dinner' có nguồn gốc từ tiếng Old French 'disner', có nghĩa là 'phá vỡ sự nhịn ăn' (break one's fast) hoặc bữa ăn chính trong ngày. Ngày nay, 'dinner' dùng để chỉ bữa ăn tối. Cụm từ 'eat dinner' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'eat' (ăn) và danh từ 'dinner' (bữa tối) để diễn tả hành động dùng bữa tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ chỉ thời gian/cách thức
  • early eat dinner early
    (ăn bữa tối sớm)
  • late eat dinner late
    (ăn bữa tối muộn)
  • quickly eat dinner quickly
    (ăn bữa tối nhanh)
  • slowly eat dinner slowly
    (ăn bữa tối chậm)
  • together eat dinner together
    (ăn bữa tối cùng nhau)
Cụm giới từ chỉ địa điểm/đối tượng
  • at home eat dinner at home
    (ăn bữa tối tại nhà)
  • out eat dinner out
    (ăn tối bên ngoài (ở nhà hàng))
  • with friends eat dinner with friends
    (ăn bữa tối với bạn bè)
  • at a restaurant eat dinner at a restaurant
    (ăn bữa tối ở nhà hàng)
Tính từ bổ nghĩa cho 'dinner'
  • light eat a light dinner
    (ăn một bữa tối nhẹ)
  • big eat a big dinner
    (ăn một bữa tối thịnh soạn/lớn)
  • healthy eat a healthy dinner
    (ăn một bữa tối lành mạnh)

Idioms

  • eat dinner out

    ăn tối bên ngoài, ăn tối tại nhà hàng

    "Let's eat dinner out tonight, I don't feel like cooking."

    (Tối nay chúng ta hãy đi ăn tối bên ngoài nhé, tôi không muốn nấu ăn.)

  • eat dinner at home

    ăn tối tại nhà

    "We usually eat dinner at home during the week."

    (Chúng tôi thường ăn tối tại nhà vào các ngày trong tuần.)

  • eat dinner with family/friends

    ăn tối cùng gia đình/bạn bè

    "It's important to eat dinner with family whenever possible."

    (Việc ăn tối cùng gia đình là rất quan trọng bất cứ khi nào có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat dinner

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat dinner".

Bữa tối gia đình ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, bữa tối không chỉ là một bữa ăn mà còn là thời gian quan trọng để các thành viên trong gia đình quây quần bên nhau, chia sẻ về một ngày của mình. Đây là một truyền thống đề cao sự gắn kết gia đình và giao tiếp.

Thời gian và nghi thức bữa tối

Thời gian ăn tối ở phương Tây thường từ 6 giờ chiều đến 8 giờ tối, nhưng có thể muộn hơn ở một số nước. Một số nghi thức cơ bản như chờ đợi mọi người cùng ngồi vào bàn, không bắt đầu ăn trước khi chủ nhà hoặc người lớn tuổi nhất bắt đầu, và sử dụng dao nĩa đúng cách là những điều được chú ý.