eating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động ăn, việc tiêu thụ thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating healthy food is important for your health."
"Việc ăn thức ăn lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe của bạn."
-
"Eating out is expensive."
"Ăn ngoài tốn kém."
-
"Are you eating?"
"Bạn đang ăn à?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng V-ing của động từ "eat" được dùng như một danh từ. Nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động đang diễn ra. Thường dùng để chỉ thói quen, sở thích, hoặc hoạt động đang thực hiện.
Prepositions
Eating *about* something: ăn nói về cái gì đó (ít phổ biến).
Eating *for* something: ăn vì điều gì đó (ví dụ: ăn để khỏe mạnh).
Eating *of* something: ăn một phần của cái gì đó (ít phổ biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy eating (ăn uống lành mạnh)
-
mindful mindful eating (ăn uống có ý thức, chánh niệm)
-
emotional emotional eating (ăn uống theo cảm xúc)
-
avoid avoid eating (tránh ăn)
-
enjoy enjoy eating (thích ăn, thưởng thức việc ăn)
-
stop stop eating (ngừng ăn)
-
binge binge eating (ăn uống vô độ, ăn nhiều quá mức)
-
comfort comfort eating (ăn uống để tìm sự an ủi)
-
disordered disordered eating (rối loạn ăn uống)
Idioms
-
eating humble pie
chịu nhục, nhận sai một cách khiêm tốn
"After his big mistake, he had to eat humble pie and apologize to everyone."
(Sau sai lầm lớn, anh ấy phải chịu nhục và xin lỗi mọi người.)
-
what's eating you?
có chuyện gì đang làm bạn bận tâm/khó chịu?
"You've been quiet all day. What's eating you?"
(Cậu cứ im lặng cả ngày. Có chuyện gì đang làm cậu bận tâm vậy?)
-
eat someone out of house and home
ăn hết sạch đồ ăn trong nhà của ai đó (thường nói về người ăn nhiều, tốn kém)
"My teenage son is eating us out of house and home!"
(Thằng con trai tuổi teen của tôi đang ăn hết sạch đồ ăn trong nhà!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eating
Danh động từ (Gerund)Hành động ăn, việc tiêu thụ thức ăn.
"Eating healthy food is important for your health."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is eating as fast as a race car driver. |
Anh ấy đang ăn nhanh như một tay đua xe công thức 1. |
| Phủ định | She isn't eating more slowly than a snail. |
Cô ấy không ăn chậm hơn một con ốc sên. |
| Nghi vấn | Is he eating the most deliciously? |
Anh ấy đang ăn ngon nhất phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eating".
