dinner party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social gathering at which people eat dinner together.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập xã giao mà mọi người cùng nhau ăn tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are hosting a dinner party next Saturday."
"Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc tối vào thứ Bảy tới."
-
"Attending a dinner party is a great way to network."
"Tham dự một bữa tiệc tối là một cách tuyệt vời để kết nối."
-
"She spent hours preparing for the dinner party."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để chuẩn bị cho bữa tiệc tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với một bữa ăn tối thông thường (dinner), 'dinner party' nhấn mạnh tính chất trang trọng, có kế hoạch và thường bao gồm nhiều khách mời hơn. So với 'dinner' đơn thuần, 'dinner party' mang sắc thái xã giao và giao lưu hơn. Nó khác với 'potluck dinner' (mỗi người mang một món) ở chỗ chủ nhà thường chuẩn bị toàn bộ bữa ăn.
Prepositions
'At' dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc: 'I met her at a dinner party.' ('For' dùng để chỉ mục đích, lý do tổ chức bữa tiệc: 'They are having a dinner party for his birthday.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful dinner party (bữa tiệc tối thành công)
-
intimate intimate dinner party (bữa tiệc tối thân mật)
-
formal formal dinner party (bữa tiệc tối trang trọng)
-
informal informal dinner party (bữa tiệc tối thân mật, không trang trọng)
-
disastrous disastrous dinner party (bữa tiệc tối thảm họa)
-
lavish lavish dinner party (bữa tiệc tối xa hoa)
-
host host a dinner party (tổ chức một bữa tiệc tối)
-
attend attend a dinner party (tham dự một bữa tiệc tối)
-
throw throw a dinner party (tổ chức một bữa tiệc tối (thường dùng trong văn nói))
-
organize organize a dinner party (sắp xếp/tổ chức một bữa tiệc tối)
-
invite to invite someone to a dinner party (mời ai đó đến dự tiệc tối)
-
guest dinner party guest (khách mời dự tiệc tối)
-
invitation dinner party invitation (lời mời dự tiệc tối)
-
conversation dinner party conversation (cuộc trò chuyện trong bữa tiệc tối)
Idioms
-
Host a dinner party
Tổ chức một bữa tiệc tối (là cách nói thông dụng để chỉ việc đứng ra mời khách và sắp xếp bữa tiệc tại nhà riêng).
"We're hosting a dinner party next Saturday to celebrate our anniversary."
(Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tối vào thứ Bảy tuần tới để kỷ niệm ngày cưới.)
-
Make small talk at a dinner party
Trò chuyện xã giao trong bữa tiệc tối (nói chuyện phiếm về các chủ đề nhẹ nhàng, không sâu sắc để làm quen hoặc giữ không khí).
"I'm not very good at making small talk at dinner parties; I prefer deep conversations."
(Tôi không giỏi trò chuyện xã giao ở các bữa tiệc tối; tôi thích những cuộc trò chuyện sâu sắc hơn.)
-
A dinner party faux pas
Một lỗi lầm/hành vi kém duyên trong bữa tiệc tối (là một hành động hoặc lời nói vô ý, không phù hợp với nghi thức xã giao tại một bữa tiệc tối).
"Arriving too late without an apology is considered a major dinner party faux pas."
(Đến quá muộn mà không xin lỗi được coi là một lỗi lớn trong bữa tiệc tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dinner party
nounMột buổi tụ tập xã giao mà mọi người cùng nhau ăn tối.
"They are hosting a dinner party next Saturday."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They quickly organized a dinner party. |
Họ nhanh chóng tổ chức một bữa tiệc tối. |
| Phủ định | She rarely attends a dinner party. |
Cô ấy hiếm khi tham dự một bữa tiệc tối. |
| Nghi vấn | Did he reluctantly agree to host the dinner party? |
Anh ấy có miễn cưỡng đồng ý tổ chức bữa tiệc tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dinner party".
