(Top Banner Ad)
dinner party
B1
noun B1 Xã hội, Văn hóa, Ẩm thực

dinner party

UK: /ˈdɪnə ˌpɑːti/ • US: /ˈdɪnər ˌpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc tối bữa tiệc tối bữa ăn tối trang trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering at which people eat dinner together.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập xã giao mà mọi người cùng nhau ăn tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are hosting a dinner party next Saturday."

    "Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc tối vào thứ Bảy tới."

  • "Attending a dinner party is a great way to network."

    "Tham dự một bữa tiệc tối là một cách tuyệt vời để kết nối."

  • "She spent hours preparing for the dinner party."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để chuẩn bị cho bữa tiệc tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dinner bữa tối
Verb dine ăn tối
Noun diner người ăn tối; quán ăn nhỏ; toa ăn trên tàu
Noun party bữa tiệc; buổi liên hoan; nhóm người
Verb party ăn mừng, tiệc tùng
Noun partygoer người đi dự tiệc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
disner
English
dinner
Old French
partie
English
party
English (18th Century)
dinner party

Nguồn gốc 'Dinner Party'

Từ 'dinner' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'disner' (có nghĩa là 'phá bữa ăn chay', tức là ăn bữa trưa/tối đầu tiên trong ngày). Từ 'party' cũng từ tiếng Pháp cổ 'partie', ban đầu có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một nhóm'. Đến thế kỷ 18, hai từ này kết hợp lại thành 'dinner party' để chỉ một buổi tụ họp xã giao, nơi các khách mời cùng nhau thưởng thức một bữa ăn, nhấn mạnh khía cạnh giao lưu văn hóa trong bữa ăn.

Usage Note

Khác với một bữa ăn tối thông thường (dinner), 'dinner party' nhấn mạnh tính chất trang trọng, có kế hoạch và thường bao gồm nhiều khách mời hơn. So với 'dinner' đơn thuần, 'dinner party' mang sắc thái xã giao và giao lưu hơn. Nó khác với 'potluck dinner' (mỗi người mang một món) ở chỗ chủ nhà thường chuẩn bị toàn bộ bữa ăn.

Prepositions

at for

'At' dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc: 'I met her at a dinner party.' ('For' dùng để chỉ mục đích, lý do tổ chức bữa tiệc: 'They are having a dinner party for his birthday.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dinner party
  • successful successful dinner party
    (bữa tiệc tối thành công)
  • intimate intimate dinner party
    (bữa tiệc tối thân mật)
  • formal formal dinner party
    (bữa tiệc tối trang trọng)
  • informal informal dinner party
    (bữa tiệc tối thân mật, không trang trọng)
  • disastrous disastrous dinner party
    (bữa tiệc tối thảm họa)
  • lavish lavish dinner party
    (bữa tiệc tối xa hoa)
Verb + dinner party
  • host host a dinner party
    (tổ chức một bữa tiệc tối)
  • attend attend a dinner party
    (tham dự một bữa tiệc tối)
  • throw throw a dinner party
    (tổ chức một bữa tiệc tối (thường dùng trong văn nói))
  • organize organize a dinner party
    (sắp xếp/tổ chức một bữa tiệc tối)
  • invite to invite someone to a dinner party
    (mời ai đó đến dự tiệc tối)
dinner party + Noun/Prepositional phrase
  • guest dinner party guest
    (khách mời dự tiệc tối)
  • invitation dinner party invitation
    (lời mời dự tiệc tối)
  • conversation dinner party conversation
    (cuộc trò chuyện trong bữa tiệc tối)

Idioms

  • Host a dinner party

    Tổ chức một bữa tiệc tối (là cách nói thông dụng để chỉ việc đứng ra mời khách và sắp xếp bữa tiệc tại nhà riêng).

    "We're hosting a dinner party next Saturday to celebrate our anniversary."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tối vào thứ Bảy tuần tới để kỷ niệm ngày cưới.)

  • Make small talk at a dinner party

    Trò chuyện xã giao trong bữa tiệc tối (nói chuyện phiếm về các chủ đề nhẹ nhàng, không sâu sắc để làm quen hoặc giữ không khí).

    "I'm not very good at making small talk at dinner parties; I prefer deep conversations."

    (Tôi không giỏi trò chuyện xã giao ở các bữa tiệc tối; tôi thích những cuộc trò chuyện sâu sắc hơn.)

  • A dinner party faux pas

    Một lỗi lầm/hành vi kém duyên trong bữa tiệc tối (là một hành động hoặc lời nói vô ý, không phù hợp với nghi thức xã giao tại một bữa tiệc tối).

    "Arriving too late without an apology is considered a major dinner party faux pas."

    (Đến quá muộn mà không xin lỗi được coi là một lỗi lớn trong bữa tiệc tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dinner party

noun
Lật mặt

Một buổi tụ tập xã giao mà mọi người cùng nhau ăn tối.

"They are hosting a dinner party next Saturday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They quickly organized a dinner party.
Họ nhanh chóng tổ chức một bữa tiệc tối.
Phủ định
She rarely attends a dinner party.
Cô ấy hiếm khi tham dự một bữa tiệc tối.
Nghi vấn
Did he reluctantly agree to host the dinner party?
Anh ấy có miễn cưỡng đồng ý tổ chức bữa tiệc tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dinner party".

Nghi thức xã giao và phép lịch sự

Ở các nước phương Tây, khi tham dự một bữa tiệc tối, việc tuân thủ các nghi thức xã giao rất quan trọng. Khách thường nên đến đúng giờ (hoặc muộn hơn một chút, khoảng 10-15 phút, để chủ nhà có thời gian chuẩn bị cuối cùng), mang theo một món quà nhỏ cho chủ nhà (như một chai rượu, một bó hoa, hoặc món tráng miệng), và xác nhận việc tham dự (RSVP) trước thời hạn. Việc trò chuyện lịch sự và không quá lớn tiếng cũng là một phần của phép lịch sự.

Mục đích và Không khí

Một bữa tiệc tối thường được tổ chức với mục đích giao lưu xã hội, thắt chặt tình bạn, hoặc thậm chí là gặp gỡ đối tác kinh doanh trong một không gian thân mật hơn. Tùy thuộc vào chủ nhà và khách mời, không khí có thể từ rất trang trọng và cầu kỳ đến ấm cúng, thân mật và vui vẻ. Các món ăn, đồ uống và chủ đề trò chuyện đều được lựa chọn kỹ lưỡng để tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ.