(Top Banner Ad)
eau de cologne (edc)
B1
danh từ B1 Hóa mỹ phẩm

eau de cologne (edc)

UK: /ˌəʊ də kəˈlɒn/ • US: /ˌoʊ də kəˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nước hoa cologne nước hoa eau de cologne
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightly scented cologne, typically with a citrus base.

Vietnamese Meaning

Một loại nước hoa có mùi thơm nhẹ, thường có hương cam quýt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He splashed some eau de cologne on his face after shaving."

    "Anh ấy vỗ một ít nước hoa cologne lên mặt sau khi cạo râu."

  • "This eau de cologne has a refreshing scent."

    "Loại nước hoa cologne này có một mùi hương tươi mát."

  • "She always wears eau de cologne in the summer."

    "Cô ấy luôn dùng nước hoa cologne vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cologne Nước hoa nhẹ, thường dùng cho nam giới hoặc ám chỉ nước hoa có nồng độ tinh dầu thấp hơn. Đây là dạng rút gọn (cắt âm) của 'eau de cologne'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

French
eau de Cologne
German (city)
Köln

Nguồn gốc tên gọi Eau de Cologne

Eau de Cologne, hay còn gọi là nước hoa Cologne, có nghĩa đen là 'nước từ Cologne'. Tên gọi này bắt nguồn từ thành phố Cologne (Köln) của Đức, nơi loại nước hoa nhẹ này được một người Italy tên là Johann Maria Farina tạo ra vào đầu thế kỷ 18. Ban đầu, Farina muốn tạo ra một loại nước hoa gợi nhớ đến mùi hương của quê hương Italy vào một buổi sáng mùa xuân sau cơn mưa, và ông đã thành công với công thức độc đáo này.

Usage Note

Eau de cologne (EDC) có nồng độ tinh dầu thấp hơn so với eau de toilette (EDT) và eau de parfum (EDP), do đó mùi hương nhẹ nhàng và bay hơi nhanh hơn. EDC thường được dùng để tạo cảm giác tươi mát và sảng khoái, đặc biệt trong thời tiết nóng. So với perfume, EDC có nồng độ tinh dầu thấp hơn đáng kể (2-4% so với 15-20% của perfume), làm cho nó phù hợp để sử dụng hàng ngày.

Prepositions

of with

‘of’ được sử dụng khi nói về thành phần hoặc nguồn gốc: ‘a bottle of eau de cologne.’ ‘with’ được sử dụng khi nói về mùi hương đặc trưng: ‘eau de cologne with a citrus scent.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eau de cologne (edc)
  • fresh fresh eau de cologne
    (nước hoa Cologne mùi tươi mát)
  • light light eau de cologne
    (nước hoa Cologne nhẹ nhàng)
  • expensive expensive eau de cologne
    (nước hoa Cologne đắt tiền)
Verb + eau de cologne (edc)
  • wear wear eau de cologne
    (dùng/xức nước hoa Cologne)
  • apply apply eau de cologne
    (thoa/xịt nước hoa Cologne)
  • spray spray eau de cologne
    (xịt nước hoa Cologne)
Noun + eau de cologne (edc)
  • bottle of a bottle of eau de cologne
    (một chai nước hoa Cologne)
  • splash of a splash of eau de cologne
    (một lượng nhỏ nước hoa Cologne (thường được vẩy hoặc té))

Idioms

  • A dab of eau de cologne

    Một chút (lượng rất nhỏ) nước hoa Cologne (thoa lên da).

    "He always puts a dab of eau de cologne behind his ears before going out."

    (Anh ấy luôn thoa một chút nước hoa Cologne sau tai trước khi ra ngoài.)

  • To smell of eau de cologne

    Có mùi nước hoa Cologne (ám chỉ mùi hương đặc trưng của nó).

    "The whole room seemed to smell of eau de cologne after he left."

    (Cả căn phòng dường như có mùi nước hoa Cologne sau khi anh ấy rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eau de cologne (edc)

danh từ
Lật mặt

Một loại nước hoa có mùi thơm nhẹ, thường có hương cam quýt.

"He splashed some eau de cologne on his face after shaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers eau de cologne over strong perfumes.
Anh ấy thích nước hoa eau de cologne hơn những loại nước hoa nồng.
Phủ định
There isn't any eau de cologne left in the bottle.
Không còn chút nước hoa eau de cologne nào trong chai.
Nghi vấn
Is eau de cologne suitable for sensitive skin?
Nước hoa eau de cologne có phù hợp với làn da nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eau de cologne (edc)".

Sự phân biệt giới tính trong nước hoa

Ban đầu, eau de cologne được sử dụng rộng rãi cho cả nam và nữ. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'cologne' (dạng rút gọn của eau de cologne) thường được liên kết chặt chẽ với các sản phẩm nước hoa dành cho nam giới, trong khi 'perfume' (nước hoa) hoặc 'eau de parfum' lại thường được dùng cho nữ giới. Điều này không phải là một quy tắc tuyệt đối, nhưng là một xu hướng phổ biến trong tiếp thị và nhận thức xã hội.

Nồng độ và độ bền mùi

Eau de Cologne (EDC) có nồng độ tinh dầu thơm tương đối thấp (thường khoảng 2-4%) pha trong cồn và nước, làm cho nó có mùi hương nhẹ nhàng và bay hơi nhanh hơn so với Eau de Toilette (EDT), Eau de Parfum (EDP) hoặc Parfum (extrait de parfum). Vì vậy, EDC thường được sử dụng để tạo cảm giác sảng khoái tức thì và cần được xịt lại nhiều lần trong ngày nếu muốn duy trì mùi hương.