eau de cologne (edc)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại nước hoa có mùi thơm nhẹ, thường có hương cam quýt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He splashed some eau de cologne on his face after shaving."
"Anh ấy vỗ một ít nước hoa cologne lên mặt sau khi cạo râu."
-
"This eau de cologne has a refreshing scent."
"Loại nước hoa cologne này có một mùi hương tươi mát."
-
"She always wears eau de cologne in the summer."
"Cô ấy luôn dùng nước hoa cologne vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cologne | Nước hoa nhẹ, thường dùng cho nam giới hoặc ám chỉ nước hoa có nồng độ tinh dầu thấp hơn. Đây là dạng rút gọn (cắt âm) của 'eau de cologne'. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eau de cologne (EDC) có nồng độ tinh dầu thấp hơn so với eau de toilette (EDT) và eau de parfum (EDP), do đó mùi hương nhẹ nhàng và bay hơi nhanh hơn. EDC thường được dùng để tạo cảm giác tươi mát và sảng khoái, đặc biệt trong thời tiết nóng. So với perfume, EDC có nồng độ tinh dầu thấp hơn đáng kể (2-4% so với 15-20% của perfume), làm cho nó phù hợp để sử dụng hàng ngày.
Prepositions
‘of’ được sử dụng khi nói về thành phần hoặc nguồn gốc: ‘a bottle of eau de cologne.’ ‘with’ được sử dụng khi nói về mùi hương đặc trưng: ‘eau de cologne with a citrus scent.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh eau de cologne (nước hoa Cologne mùi tươi mát)
-
light light eau de cologne (nước hoa Cologne nhẹ nhàng)
-
expensive expensive eau de cologne (nước hoa Cologne đắt tiền)
-
wear wear eau de cologne (dùng/xức nước hoa Cologne)
-
apply apply eau de cologne (thoa/xịt nước hoa Cologne)
-
spray spray eau de cologne (xịt nước hoa Cologne)
-
bottle of a bottle of eau de cologne (một chai nước hoa Cologne)
-
splash of a splash of eau de cologne (một lượng nhỏ nước hoa Cologne (thường được vẩy hoặc té))
Idioms
-
A dab of eau de cologne
Một chút (lượng rất nhỏ) nước hoa Cologne (thoa lên da).
"He always puts a dab of eau de cologne behind his ears before going out."
(Anh ấy luôn thoa một chút nước hoa Cologne sau tai trước khi ra ngoài.)
-
To smell of eau de cologne
Có mùi nước hoa Cologne (ám chỉ mùi hương đặc trưng của nó).
"The whole room seemed to smell of eau de cologne after he left."
(Cả căn phòng dường như có mùi nước hoa Cologne sau khi anh ấy rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eau de cologne (edc)
danh từMột loại nước hoa có mùi thơm nhẹ, thường có hương cam quýt.
"He splashed some eau de cologne on his face after shaving."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He prefers eau de cologne over strong perfumes. |
Anh ấy thích nước hoa eau de cologne hơn những loại nước hoa nồng. |
| Phủ định | There isn't any eau de cologne left in the bottle. |
Không còn chút nước hoa eau de cologne nào trong chai. |
| Nghi vấn | Is eau de cologne suitable for sensitive skin? |
Nước hoa eau de cologne có phù hợp với làn da nhạy cảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eau de cologne (edc)".
