(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scent
B1

scent

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hương thơm mùi hương khứu giác ngửi thấy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mùi hương đặc trưng, đặc biệt là mùi hương dễ chịu.

Definition (English Meaning)

A distinctive smell, especially one that is pleasant.

Ví dụ Thực tế với 'Scent'

  • "The air was filled with the scent of wildflowers."

    "Không khí tràn ngập hương thơm của hoa dại."

  • "She wore a perfume with a delicate floral scent."

    "Cô ấy dùng một loại nước hoa có hương hoa tinh tế."

  • "The hunter scented danger and retreated."

    "Người thợ săn cảm nhận được nguy hiểm và rút lui."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Scent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Scent thường được dùng để chỉ một mùi hương dễ chịu, nhẹ nhàng và tinh tế hơn là 'smell' (mùi) thông thường, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực. 'Fragrance' và 'aroma' cũng là từ đồng nghĩa, nhưng 'fragrance' thường được dùng cho nước hoa hoặc các sản phẩm tạo mùi thơm, còn 'aroma' thường dùng cho mùi hương của thức ăn hoặc đồ uống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'scent of' dùng để chỉ mùi hương của cái gì đó. Ví dụ: 'the scent of roses'. 'scent with' dùng để chỉ việc thêm mùi hương vào cái gì đó. Ví dụ: 'scented with lavender'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scent'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)