eccentricity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being eccentric; an oddity or peculiarity in behaviour.
Vietnamese Meaning
Sự lập dị; tính kỳ quái; hành vi kỳ quặc hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His eccentricity made him a fascinating character."
"Sự lập dị của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật hấp dẫn."
-
"The artist was known for his eccentricity and unique style."
"Nghệ sĩ được biết đến với sự lập dị và phong cách độc đáo của mình."
-
"Her eccentricity was endearing, not off-putting."
"Sự lập dị của cô ấy rất đáng yêu chứ không hề khó chịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eccentricity' chỉ đặc điểm khác biệt so với chuẩn mực xã hội, thường được coi là vô hại và đôi khi thú vị. Nó khác với 'madness' (điên rồ) hoặc 'insanity' (mất trí) vì không nhất thiết liên quan đến bệnh tâm thần. Nó cũng khác với 'unconventionality' (tính khác thường) ở chỗ nó nhấn mạnh sự kỳ quặc hơn là chỉ đơn giản là không tuân theo quy tắc.
Prepositions
‘Eccentricity of’: dùng để chỉ sự lập dị của một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: 'The eccentricity of his style was charming.' ‘Eccentricity in’: Dùng để chỉ sự lập dị trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'There was an eccentricity in his behavior that worried his family.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle eccentricity (sự lập dị nhẹ nhàng, đáng yêu)
-
marked marked eccentricity (sự lập dị rõ rệt)
-
quaint quaint eccentricity (sự lập dị cổ quái, độc đáo)
-
personal personal eccentricity (sự lập dị cá nhân)
-
display display eccentricity (thể hiện sự lập dị)
-
embrace embrace eccentricity (đón nhận sự lập dị)
-
indulge in indulge in eccentricity (nuông chiều sự lập dị)
-
streak a streak of eccentricity (một nét/vệt lập dị (trong tính cách))
-
touch a touch of eccentricity (một chút lập dị)
Idioms
-
a touch of eccentricity
một chút lập dị (mang vẻ duyên dáng, đáng yêu)
"Her artistic flair often came with a touch of eccentricity."
(Phong cách nghệ thuật của cô ấy thường đi kèm với một chút lập dị.)
-
a streak of eccentricity
một nét/vệt lập dị (thường chỉ một phần tính cách)
"He had a definite streak of eccentricity that made him unique."
(Anh ấy có một nét lập dị rõ rệt khiến anh ấy trở nên độc đáo.)
-
embrace one's eccentricity
đón nhận/tự hào về sự lập dị của bản thân
"She encouraged her students to embrace their eccentricity and express themselves freely."
(Cô ấy khuyến khích học sinh đón nhận sự lập dị của mình và thể hiện bản thân một cách tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eccentricity
Danh từSự lập dị; tính kỳ quái; hành vi kỳ quặc hoặc khác thường.
"His eccentricity made him a fascinating character."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eccentricity".
