(Top Banner Ad)
heart rate
B1
danh từ B1 Y học

heart rate

UK: /ˈhɑːt reɪt/ • US: /ˈhɑːrt reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tần số tim nhịp tim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which the heart beats, usually measured in beats per minute (bpm).

Vietnamese Meaning

Tốc độ tim đập, thường được đo bằng số nhịp mỗi phút (bpm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A normal resting heart rate for adults is between 60 and 100 bpm."

    "Nhịp tim lúc nghỉ ngơi bình thường cho người lớn là từ 60 đến 100 bpm."

  • "Monitoring your heart rate during exercise can help you stay in your target zone."

    "Theo dõi nhịp tim của bạn trong khi tập thể dục có thể giúp bạn duy trì vùng mục tiêu của mình."

  • "Stress can cause your heart rate to increase."

    "Căng thẳng có thể khiến nhịp tim của bạn tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart tim (bộ phận cơ thể); tấm lòng
Adjective heartfelt chân thành, thành thật
Adverb heartily nhiệt tình, chân thành
Noun rate tốc độ, tỷ lệ
Verb rate đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heorte
Middle English
herte
English
heart
Old English
ræd
English
rate

Nguồn gốc của 'Heart'

Từ 'heart' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'heorte' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là trung tâm của cảm xúc và sự sống. Trái tim không chỉ là một cơ quan sinh học, mà còn là biểu tượng của tình yêu và lòng dũng cảm trong nhiều nền văn hóa. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'trái tim' hoặc 'tấm lòng'.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' có nguồn gốc từ 'ræd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'số đo' hoặc 'tỷ lệ'. Nó được sử dụng để đo lường một cái gì đó xảy ra thường xuyên như thế nào. 'Rate' thường được dùng trong nhiều lĩnh vực khoa học và đời sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'tốc độ', 'tần suất', hoặc 'tỷ lệ'.

Usage Note

Thuật ngữ 'heart rate' dùng để chỉ tần số tim đập. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tim mạch. 'Pulse' (mạch) đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'heart rate' chính xác hơn vì nó đo trực tiếp hoạt động của tim.

Prepositions

at during

'At' dùng để chỉ giá trị cụ thể của nhịp tim: 'My heart rate was at 70 bpm'. 'During' dùng để chỉ thời điểm nhịp tim được đo: 'My heart rate increases during exercise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heart rate
  • normal heart rate
    (nhịp tim bình thường)
  • resting heart rate
    (nhịp tim lúc nghỉ ngơi)
  • high heart rate
    (nhịp tim cao)
  • low heart rate
    (nhịp tim thấp)
  • maximum heart rate
    (nhịp tim tối đa)
Verb + heart rate
  • increase heart rate
    (làm tăng nhịp tim)
  • decrease heart rate
    (làm giảm nhịp tim)
  • monitor heart rate
    (theo dõi nhịp tim)
  • measure heart rate
    (đo nhịp tim)
  • check heart rate
    (kiểm tra nhịp tim)

Idioms

  • raise someone's heart rate

    làm ai đó cảm thấy hồi hộp, lo lắng hoặc phấn khích

    "The scary movie really raised my heart rate."

    (Bộ phim kinh dị thực sự làm nhịp tim tôi tăng lên.)

  • get your heart rate up

    tập thể dục để làm tăng nhịp tim

    "You need to get your heart rate up with some cardio exercises."

    (Bạn cần tập thể dục tim mạch để tăng nhịp tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heart rate

danh từ
Lật mặt

Tốc độ tim đập, thường được đo bằng số nhịp mỗi phút (bpm).

"A normal resting heart rate for adults is between 60 and 100 bpm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, whose heart rate was consistently monitored, performed exceptionally well.
Vận động viên, người mà nhịp tim được theo dõi liên tục, đã biểu diễn xuất sắc.
Phủ định
The patient, whose heart rate did not stabilize after the procedure, required further observation.
Bệnh nhân, người mà nhịp tim không ổn định sau thủ thuật, cần được theo dõi thêm.
Nghi vấn
Is this the device that measures heart rate, which gives instant feedback to the user?
Đây có phải là thiết bị đo nhịp tim, cái mà cung cấp phản hồi ngay lập tức cho người dùng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monitoring your heart rate while exercising helps you optimize your workout.
Việc theo dõi nhịp tim của bạn khi tập thể dục giúp bạn tối ưu hóa quá trình tập luyện.
Phủ định
Ignoring a consistently elevated heart rate isn't advisable.
Việc bỏ qua nhịp tim liên tục tăng cao là không nên.
Nghi vấn
Is controlling your heart rate during stress important for your health?
Kiểm soát nhịp tim của bạn trong khi căng thẳng có quan trọng cho sức khỏe của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise, your heart rate increases.
Nếu bạn tập thể dục, nhịp tim của bạn tăng lên.
Phủ định
If you are resting, your heart rate doesn't stay high.
Nếu bạn đang nghỉ ngơi, nhịp tim của bạn không duy trì ở mức cao.
Nghi vấn
If the patient is stressed, does their heart rate increase?
Nếu bệnh nhân bị căng thẳng, nhịp tim của họ có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart rate".

Ý nghĩa của Nhịp tim trong Thể thao

Trong thể thao, việc theo dõi nhịp tim rất quan trọng để đánh giá mức độ gắng sức và hiệu quả của quá trình tập luyện. Các vận động viên sử dụng máy đo nhịp tim để đảm bảo họ đang tập luyện ở cường độ phù hợp để đạt được mục tiêu của mình. Nó giúp họ tránh tập luyện quá sức hoặc dưới sức.

Nhịp tim và Thiền định

Trong thiền định, việc giảm nhịp tim được xem là dấu hiệu của sự thư giãn và tập trung cao độ. Các phương pháp thiền định khác nhau thường hướng đến việc làm chậm nhịp tim để đạt được trạng thái tĩnh lặng và an bình trong tâm trí.