(Top Banner Ad)
echelon
C1
noun C1 Quân sự, Tổ chức, Xã hội

echelon

UK: /ˈeʃəlɒn/ • US: /ˈeʃəlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc thứ bậc đội hình bậc thang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level or rank in an organization, profession, or society.

Vietnamese Meaning

Một cấp bậc hoặc thứ hạng trong một tổ chức, nghề nghiệp hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decision was made at the highest echelon of the company."

    "Quyết định được đưa ra ở cấp bậc cao nhất của công ty."

  • "He quickly rose through the echelons of the diplomatic service."

    "Anh ta nhanh chóng thăng tiến qua các cấp bậc của ngành ngoại giao."

  • "The attack came from the right flank, so they deployed in an echelon."

    "Cuộc tấn công đến từ sườn phải, vì vậy họ triển khai theo đội hình bậc thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echelon Bậc, cấp bậc, tầng lớp, hàng ngũ (trong một tổ chức, xã hội)
Verb echelon Sắp xếp theo đội hình bậc thang; bố trí theo cấp bậc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tổ chức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Old French
eschelon
French
échelon
English
echelon

Gốc rễ từ chiếc thang

Từ 'echelon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala' nghĩa là 'cái thang' hoặc 'bậc thang'. Qua tiếng Pháp cổ 'eschelon' (một dạng thu nhỏ của 'eschiele' - cái thang), nó ban đầu chỉ một 'bậc thang' hay 'nấc thang'. Ý nghĩa này dần phát triển để chỉ một 'cấp độ' hay 'vị trí' trong một hệ thống phân cấp.

Từ đội hình quân sự đến cấp bậc xã hội

Trong tiếng Pháp, 'échelon' còn được dùng để mô tả đội hình quân sự, nơi các đơn vị được xếp theo kiểu bậc thang hoặc ziczac. Khi tiếng Anh mượn từ này vào cuối thế kỷ 18, nó không chỉ giữ ý nghĩa quân sự mà còn mở rộng để chỉ các cấp bậc, tầng lớp hoặc thứ hạng trong tổ chức, xã hội hay bất kỳ hệ thống phân cấp nào.

Usage Note

Từ 'echelon' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống phân cấp rõ ràng, trong đó mỗi cấp bậc có quyền hạn và trách nhiệm khác nhau. Nó nhấn mạnh đến cấu trúc và thứ tự. Khác với 'rank' (cũng chỉ cấp bậc) ở chỗ 'echelon' nhấn mạnh đến hệ thống phân cấp, còn 'rank' chỉ đơn thuần là vị trí.

Prepositions

at in

Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ vị trí tại một cấp bậc cụ thể (ví dụ: at the highest echelon). 'In' thường dùng để chỉ việc nằm trong một hệ thống phân cấp (ví dụ: in the corporate echelon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + echelon
  • high high echelon
    (cấp bậc cao, tầng lớp cao)
  • upper upper echelon
    (tầng lớp thượng lưu, cấp trên, bậc cao hơn)
  • lower lower echelon
    (tầng lớp thấp hơn, cấp dưới, bậc thấp hơn)
  • top top echelon
    (cấp bậc cao nhất, đỉnh cao)
  • senior senior echelon
    (cấp bậc lãnh đạo cấp cao)
  • political political echelon
    (tầng lớp chính trị)
Noun + echelon
  • leadership leadership echelon
    (tầng lớp lãnh đạo)
  • power power echelon
    (tầng lớp quyền lực)
Verb + echelon
  • reach reach the echelons
    (đạt đến các cấp bậc)
  • join join the echelons
    (gia nhập hàng ngũ, tham gia các cấp bậc)
Prepositional Phrase
  • in in the echelons of
    (trong các cấp bậc của)
  • at at the highest echelons
    (ở các cấp bậc cao nhất)

Idioms

  • in the upper echelons (of something)

    trong các cấp bậc cao nhất, trong tầng lớp thượng lưu/quyền lực (của một tổ chức/xã hội)

    "She quickly rose to the upper echelons of the company's management."

    (Cô ấy nhanh chóng vươn lên các cấp bậc quản lý cấp cao của công ty.)

  • the lower echelons

    các cấp bậc thấp hơn, tầng lớp dưới

    "Decisions made by the upper echelons affect everyone in the lower echelons."

    (Các quyết định của cấp trên ảnh hưởng đến tất cả mọi người ở các cấp bậc thấp hơn.)

  • reach the highest echelons

    đạt đến đỉnh cao, đạt đến cấp bậc cao nhất

    "His ambition was to reach the highest echelons of the political world."

    (Tham vọng của anh ấy là đạt đến những cấp bậc cao nhất trong thế giới chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echelon

noun
Lật mặt

Một cấp bậc hoặc thứ hạng trong một tổ chức, nghề nghiệp hoặc xã hội.

"The decision was made at the highest echelon of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military command operated in a clear echelon.
Bộ chỉ huy quân sự hoạt động theo một cấp bậc rõ ràng.
Phủ định
The company did not have a well-defined echelon of leadership.
Công ty không có một hệ thống cấp bậc lãnh đạo được xác định rõ ràng.
Nghi vấn
Does the organization have an echelon structure in place?
Tổ chức có cấu trúc phân tầng theo cấp bậc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echelon".

Hệ thống cấp bậc và xã hội

Từ 'echelon' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để mô tả hệ thống cấp bậc trong quân đội, chính phủ, doanh nghiệp, hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh sự phân chia rõ ràng về quyền lực, địa vị và trách nhiệm giữa các cấp độ khác nhau.

Ảnh hưởng quân sự

Do nguồn gốc ban đầu liên quan đến đội hình quân sự bậc thang, 'echelon' vẫn giữ một sự trang trọng và nghiêm túc nhất định. Nó gợi lên hình ảnh của một cấu trúc được tổ chức chặt chẽ, nơi mỗi 'echelon' có vai trò và vị trí riêng biệt.