(Top Banner Ad)
chain of command
B2
noun B2 Quản lý, Quân sự, Tổ chức

chain of command

UK: /ˈtʃeɪn əv kəˈmænd/ • US: /ˈtʃeɪn əv kəˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phân cấp chỉ huy hệ thống mệnh lệnh chuỗi chỉ huy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hierarchical arrangement of authority and responsibility within an organization.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thứ bậc về quyền hạn và trách nhiệm trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the military, following the chain of command is crucial for maintaining order."

    "Trong quân đội, việc tuân thủ hệ thống chỉ huy là rất quan trọng để duy trì trật tự."

  • "She bypassed the chain of command and spoke directly to the CEO."

    "Cô ấy đã bỏ qua hệ thống phân cấp chỉ huy và nói chuyện trực tiếp với CEO."

  • "It's important to respect the chain of command when reporting issues."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng hệ thống phân cấp chỉ huy khi báo cáo các vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chain Chuỗi, dây chuyền
Verb command Ra lệnh, chỉ huy
Noun commander Chỉ huy trưởng, tư lệnh
Adjective commanding Có quyền ra lệnh, có uy quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
catena
Old French
chaine
English
chain of command

Ẩn dụ Chuỗi Mắt Xích

Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong quân đội vào thế kỷ 19. 'Chain' (chuỗi) là một ẩn dụ mạnh mẽ: giống như một chuỗi kim loại, mỗi mắt xích (người/cấp bậc) phải được kết nối vững chắc với mắt xích trên và dưới. Sức mạnh của chuỗi nằm ở tính liên tục và trật tự của nó, đảm bảo rằng mệnh lệnh từ cấp cao nhất được truyền xuống cấp dưới một cách rõ ràng và không bị gián đoạn.

Nguồn gốc Quân sự

Khái niệm 'chain of command' trở nên quan trọng khi các tổ chức lớn, đặc biệt là quân đội, cần một hệ thống rõ ràng để kiểm soát và ra quyết định nhanh chóng. Việc biết chính xác ai phải báo cáo cho ai là yếu tố sống còn trong các tình huống chiến đấu, sau này khái niệm này được áp dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cấu trúc chính thức, trong đó mệnh lệnh và chỉ thị được truyền từ cấp trên xuống cấp dưới. Nó đảm bảo sự rõ ràng về vai trò và trách nhiệm, cũng như một luồng thông tin có trật tự. Việc bỏ qua 'chain of command' thường bị coi là không tuân thủ quy trình và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Prepositions

in within

'in' và 'within' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của một người hoặc một mệnh lệnh trong hệ thống phân cấp. Ví dụ: 'He operates *in* the chain of command.' hoặc 'The order came *within* the chain of command.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chain of command (Hành động)
  • follow/adhere to follow the chain of command
    (Tuân theo chuỗi mệnh lệnh/cấp bậc)
  • respect respect the chain of command
    (Tôn trọng chuỗi mệnh lệnh)
  • bypass bypass the chain of command
    (Vượt cấp (bỏ qua cấp trên trực tiếp))
  • establish establish a clear chain of command
    (Thiết lập một chuỗi mệnh lệnh rõ ràng)
Adjective + chain of command (Tính chất)
  • strict/rigid a strict chain of command
    (Một chuỗi mệnh lệnh nghiêm ngặt)
  • formal/official the formal chain of command
    (Chuỗi mệnh lệnh chính thức)
  • disrupted a disrupted chain of command
    (Một chuỗi mệnh lệnh bị gián đoạn)

Idioms

  • Go through the chain of command

    Đi theo đúng quy trình cấp bậc (thủ tục)

    "You must go through the chain of command if you want to file a complaint."

    (Bạn phải đi theo đúng quy trình cấp bậc nếu bạn muốn gửi đơn khiếu nại.)

  • Break the chain of command

    Phá vỡ quy tắc cấp bậc/ Vượt cấp

    "The junior manager broke the chain of command by reporting directly to the CEO."

    (Người quản lý cấp dưới đã phá vỡ quy tắc cấp bậc bằng cách báo cáo trực tiếp cho CEO.)

  • Uphold the chain of command

    Duy trì/tôn trọng chuỗi mệnh lệnh

    "It is vital for organizational stability to uphold the chain of command."

    (Việc duy trì chuỗi mệnh lệnh là rất quan trọng đối với sự ổn định của tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chain of command

noun
Lật mặt

Một hệ thống thứ bậc về quyền hạn và trách nhiệm trong một tổ chức.

"In the military, following the chain of command is crucial for maintaining order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a clear chain of command to ensure efficient operations.
Công ty có một hệ thống cấp bậc rõ ràng để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
Phủ định
The organization does not have a defined chain of command, leading to confusion and delays.
Tổ chức không có một hệ thống cấp bậc xác định, dẫn đến sự nhầm lẫn và chậm trễ.
Nghi vấn
Is there a well-established chain of command within this department?
Có một hệ thống cấp bậc được thiết lập tốt trong bộ phận này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager's chain of command is clearly defined in the company's organizational chart.
Chuỗi mệnh lệnh của người quản lý được xác định rõ ràng trong sơ đồ tổ chức của công ty.
Phủ định
The employees' chain of command isn't always followed, leading to confusion and inefficiencies.
Chuỗi mệnh lệnh của nhân viên không phải lúc nào cũng được tuân thủ, dẫn đến sự nhầm lẫn và kém hiệu quả.
Nghi vấn
Is the director's chain of command effectively communicated to all staff members?
Chuỗi mệnh lệnh của giám đốc có được truyền đạt hiệu quả cho tất cả các thành viên trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chain of command".

Quân đội và Kỷ luật

Trong các tổ chức quân sự, chuỗi mệnh lệnh không chỉ là quy tắc mà là kỷ luật sống còn. Nếu một người lính không tuân theo chuỗi mệnh lệnh, điều đó có thể dẫn đến sự hỗn loạn và thất bại nhiệm vụ. Nguyên tắc này đảm bảo rằng chỉ có một nguồn mệnh lệnh duy nhất, tránh tình trạng mâu thuẫn chỉ thị.

Văn hóa Doanh nghiệp

Trong môi trường công ty, 'chain of command' giúp xác định rõ trách nhiệm và luồng thông tin. Tuy nhiên, trong các công ty khởi nghiệp hoặc công ty công nghệ hiện đại, đôi khi họ cố gắng giảm thiểu độ nghiêm ngặt của chuỗi mệnh lệnh (vượt cấp dễ dàng hơn) để thúc đẩy sự linh hoạt và giao tiếp nhanh chóng.