(Top Banner Ad)
command structure
B2
Noun B2 Quản lý, Quân sự, Kinh doanh

command structure

UK: /kəˈmɑːnd ˈstrʌktʃər/ • US: /kəˈmænd ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc chỉ huy hệ thống chỉ huy tổ chức chỉ huy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which lines of authority and communication are clearly defined and hierarchical, specifying who reports to whom and who is responsible for what.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà trong đó các tuyến quyền lực và thông tin liên lạc được xác định rõ ràng và có tính thứ bậc, quy định ai báo cáo cho ai và ai chịu trách nhiệm về việc gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military unit operated within a well-defined command structure."

    "Đơn vị quân đội hoạt động trong một cấu trúc chỉ huy được xác định rõ ràng."

  • "A strong command structure is essential for effective crisis management."

    "Một cấu trúc chỉ huy vững chắc là điều cần thiết để quản lý khủng hoảng hiệu quả."

  • "The new CEO is planning to streamline the company's command structure."

    "CEO mới đang lên kế hoạch sắp xếp hợp lý cấu trúc chỉ huy của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun command Lệnh, quyền chỉ huy, mệnh lệnh
Verb command Ra lệnh, chỉ huy, điều khiển
Noun commander Người chỉ huy, tư lệnh
Adjective commanding Có uy quyền, có tính chỉ huy
Noun structure Cấu trúc, kết cấu, công trình
Verb structure Cấu trúc, sắp xếp, tổ chức
Adjective structural Thuộc về cấu trúc, có tính cấu trúc
Adjective structured Được cấu trúc, có tổ chức rõ ràng
Verb restructure Tái cấu trúc, cơ cấu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandare
Vulgar Latin
commandare
Old French
comander
Middle English
commaunden
Modern English
command
Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
Middle English
structure
Modern English
structure

Nguồn gốc của 'Command Structure'

Cụm từ "command structure" là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin. Từ "command" (chỉ huy, ra lệnh) bắt nguồn từ tiếng Latin "commendare" (giao phó, ủy thác), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ "comander". Từ "structure" (cấu trúc) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "struere" (xây dựng, sắp xếp) và "structura" (cách xây dựng, cấu trúc). Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "cấu trúc chỉ huy" – hệ thống tổ chức quyền lực và mệnh lệnh trong một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các tổ chức lớn, đặc biệt là quân đội và các công ty. Nó nhấn mạnh tính thứ bậc và sự rõ ràng trong việc ra quyết định và thực hiện mệnh lệnh. Nó khác với các cấu trúc tổ chức phẳng hoặc phi tập trung hơn, nơi quyền lực và trách nhiệm được phân bổ rộng rãi hơn.

Prepositions

within of

* **within:** chỉ vị trí hoặc phạm vi hoạt động của cấu trúc chỉ huy (ví dụ: 'within the command structure').
* **of:** chỉ thành phần hoặc bản chất của cấu trúc chỉ huy (ví dụ: 'a clear command structure of the organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + command structure
  • strong a strong command structure
    (một cấu trúc chỉ huy vững chắc)
  • clear a clear command structure
    (một cấu trúc chỉ huy rõ ràng)
  • military the military command structure
    (cấu trúc chỉ huy quân sự)
  • hierarchical a hierarchical command structure
    (một cấu trúc chỉ huy phân cấp)
  • flat a flat command structure
    (một cấu trúc chỉ huy phẳng)
Verb + command structure
  • establish establish a command structure
    (thiết lập một cấu trúc chỉ huy)
  • maintain maintain a command structure
    (duy trì một cấu trúc chỉ huy)
  • strengthen strengthen the command structure
    (củng cố cấu trúc chỉ huy)
  • overhaul overhaul the command structure
    (đại tu cấu trúc chỉ huy)
  • disrupt disrupt the command structure
    (phá vỡ cấu trúc chỉ huy)

Idioms

  • chain of command

    Chuỗi mệnh lệnh (hệ thống truyền đạt mệnh lệnh từ cấp cao nhất xuống các cấp thấp hơn trong một tổ chức)

    "Orders must follow the established chain of command."

    (Các mệnh lệnh phải tuân theo chuỗi mệnh lệnh đã được thiết lập.)

  • flat command structure

    Cấu trúc chỉ huy phẳng (một cấu trúc tổ chức với ít cấp quản lý trung gian, khuyến khích sự tự chủ và giao tiếp trực tiếp)

    "Many tech startups prefer a flat command structure to foster innovation."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ ưa chuộng cấu trúc chỉ huy phẳng để thúc đẩy sự đổi mới.)

  • rigid command structure

    Cấu trúc chỉ huy cứng nhắc (một cấu trúc tổ chức ít linh hoạt, khó thay đổi, thường có nhiều quy tắc và thủ tục)

    "The company's rigid command structure often hindered quick decision-making."

    (Cấu trúc chỉ huy cứng nhắc của công ty thường cản trở việc ra quyết định nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

command structure

Noun
Lật mặt

Một hệ thống mà trong đó các tuyến quyền lực và thông tin liên lạc được xác định rõ ràng và có tính thứ bậc, quy định ai báo cáo cho ai và ai chịu trách nhiệm về việc gì.

"The military unit operated within a well-defined command structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the command structure in that organization is incredibly efficient!
Wow, cấu trúc chỉ huy trong tổ chức đó vô cùng hiệu quả!
Phủ định
Oh, the command structure isn't as clear as it should be in this company.
Ồ, cấu trúc chỉ huy không rõ ràng như nó nên có trong công ty này.
Nghi vấn
Hey, is the current command structure working effectively for the team?
Này, cấu trúc chỉ huy hiện tại có đang hoạt động hiệu quả cho nhóm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had a clearer command structure, projects would be completed more efficiently.
Nếu công ty có một cấu trúc chỉ huy rõ ràng hơn, các dự án sẽ được hoàn thành hiệu quả hơn.
Phủ định
If the military didn't have a well-defined command structure, there wouldn't be effective coordination in operations.
Nếu quân đội không có một cấu trúc chỉ huy được xác định rõ ràng, sẽ không có sự phối hợp hiệu quả trong các hoạt động.
Nghi vấn
Would morale improve if the command structure was more transparent?
Liệu tinh thần có được cải thiện nếu cấu trúc chỉ huy minh bạch hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command structure".

Vai trò trong Quân đội phương Tây

Trong các tổ chức quân sự phương Tây, một "cấu trúc chỉ huy" rõ ràng và chặt chẽ là nền tảng của kỷ luật và hiệu quả. Mỗi cấp bậc đều có vai trò và trách nhiệm cụ thể, đảm bảo mệnh lệnh được truyền đạt và thực thi một cách mạch lạc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống khẩn cấp hoặc chiến đấu, nơi sự nhầm lẫn về quyền hạn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Ảnh hưởng đến Văn hóa Doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, việc lựa chọn giữa "cấu trúc chỉ huy" truyền thống (phân cấp, nhiều tầng quản lý) và cấu trúc phẳng (ít tầng quản lý) phản ánh các triết lý quản lý khác nhau. Cấu trúc phẳng thường thúc đẩy sự hợp tác, tính minh bạch và trao quyền cho nhân viên, khuyến khích sự đổi mới. Ngược lại, cấu trúc phân cấp nhấn mạnh quyền lực, quy trình chặt chẽ và thường được thấy ở các tổ chức lớn, lâu đời, đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt.