(Top Banner Ad)
ecocentric
C1
adjective C1 Môi trường học, Triết học

ecocentric

UK: /ˌiːkəʊˈsɛntrɪk/ • US: /ˌiːkoʊˈsɛntrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lấy hệ sinh thái làm trung tâm sinh thái trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considering the ecosystem as central to all considerations, and holding that human interests should not override the integrity of the ecosystem.

Vietnamese Meaning

Xem hệ sinh thái là trung tâm của mọi xem xét và cho rằng lợi ích của con người không nên vượt quá tính toàn vẹn của hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An ecocentric approach to environmental policy prioritizes the well-being of the entire ecosystem."

    "Một cách tiếp cận lấy hệ sinh thái làm trung tâm đối với chính sách môi trường ưu tiên phúc lợi của toàn bộ hệ sinh thái."

  • "The organization promotes an ecocentric worldview, advocating for the protection of biodiversity."

    "Tổ chức này thúc đẩy một thế giới quan lấy hệ sinh thái làm trung tâm, ủng hộ việc bảo vệ đa dạng sinh học."

  • "Ecocentric philosophies often clash with economic models that prioritize growth above all else."

    "Các triết lý lấy hệ sinh thái làm trung tâm thường xung đột với các mô hình kinh tế ưu tiên tăng trưởng trên hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecocentrism Chủ nghĩa lấy sinh thái làm trung tâm; quan điểm coi môi trường tự nhiên là giá trị cốt lõi.
Adverb ecocentrically Theo cách/quan điểm lấy sinh thái làm trung tâm.
Noun ecocentrist Người theo chủ nghĩa lấy sinh thái làm trung tâm.
Adjective ecocentrist Có liên quan đến chủ nghĩa lấy sinh thái làm trung tâm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos (house, habitat)
Greek
kentron (sharp point, center)
Latin
centrum (center)
English (compound)
eco- + -centric
English
ecocentric

Cội nguồn 'Ngôi nhà' và 'Trung tâm'

Từ 'ecocentric' được ghép từ hai phần: 'eco-' và '-centric'. 'Eco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống'. Còn '-centric' đến từ tiếng Latin 'centrum' (mà gốc Hy Lạp là 'kentron') nghĩa là 'trung tâm'. Ghép lại, 'ecocentric' có nghĩa là 'lấy môi trường làm trung tâm', nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ sinh thái.

Usage Note

Từ 'ecocentric' thể hiện một quan điểm triết học và đạo đức nhấn mạnh giá trị nội tại của tất cả các thành phần trong hệ sinh thái, bao gồm cả các sinh vật không phải con người và các yếu tố vô sinh. Nó đối lập với 'anthropocentric' (lấy con người làm trung tâm), quan điểm coi con người là trung tâm của vũ trụ và đánh giá mọi thứ dựa trên lợi ích của con người. Cách tiếp cận 'ecocentric' thường liên quan đến các phong trào bảo vệ môi trường và các nỗ lực bảo tồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Ecocentric + Noun
  • worldview ecocentric worldview
    (thế giới quan lấy sinh thái làm trung tâm)
  • philosophy ecocentric philosophy
    (triết lý lấy sinh thái làm trung tâm)
  • approach ecocentric approach
    (cách tiếp cận lấy sinh thái làm trung tâm)
  • ethics ecocentric ethics
    (đạo đức lấy sinh thái làm trung tâm)
  • perspective ecocentric perspective
    (quan điểm lấy sinh thái làm trung tâm)
  • thinking ecocentric thinking
    (tư duy lấy sinh thái làm trung tâm)

Idioms

  • adopt an ecocentric view

    áp dụng quan điểm lấy sinh thái làm trung tâm

    "Many environmentalists advocate for societies to adopt an ecocentric view."

    (Nhiều nhà môi trường học ủng hộ các xã hội nên áp dụng quan điểm lấy sinh thái làm trung tâm.)

  • promote ecocentric values

    thúc đẩy các giá trị lấy sinh thái làm trung tâm

    "Education plays a vital role in promoting ecocentric values among younger generations."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các giá trị lấy sinh thái làm trung tâm cho các thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecocentric

adjective
Lật mặt

Xem hệ sinh thái là trung tâm của mọi xem xét và cho rằng lợi ích của con người không nên vượt quá tính toàn vẹn của hệ sinh thái.

"An ecocentric approach to environmental policy prioritizes the well-being of the entire ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is ecocentric in her lifestyle choices, prioritizing sustainability.
Cô ấy sống theo lối sống sinh thái, ưu tiên sự bền vững.
Phủ định
They are not ecocentric; they prioritize economic growth over environmental protection.
Họ không phải là người có tư tưởng sinh thái; họ ưu tiên tăng trưởng kinh tế hơn bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Are you ecocentric, or do you focus more on human-centered solutions?
Bạn có tư tưởng sinh thái không, hay bạn tập trung hơn vào các giải pháp lấy con người làm trung tâm?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be becoming increasingly ecocentric in its approach to business over the next decade.
Công ty sẽ ngày càng trở nên chú trọng đến môi trường trong cách tiếp cận kinh doanh trong thập kỷ tới.
Phủ định
They won't be remaining ecocentric if the government doesn't provide substantial environmental incentives.
Họ sẽ không duy trì việc coi trọng môi trường nếu chính phủ không cung cấp các ưu đãi môi trường đáng kể.
Nghi vấn
Will the next generation be growing up more ecocentric than the current one?
Liệu thế hệ tiếp theo có lớn lên với ý thức coi trọng môi trường hơn thế hệ hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecocentric".

Đối trọng với 'Nhân loại trung tâm'

'Ecocentric' là đối trọng với 'anthropocentric' (nhân loại trung tâm). Trong khi 'anthropocentric' coi con người là trung tâm của mọi giá trị và quan tâm, thì 'ecocentric' lại nhấn mạnh rằng hệ sinh thái và tất cả các dạng sống đều có giá trị nội tại, không chỉ vì lợi ích của con người. Đây là một sự thay đổi lớn trong cách con người nhìn nhận vị trí của mình trong tự nhiên.

Phong trào 'Sinh thái học sâu'

Khái niệm 'ecocentric' là cốt lõi của 'deep ecology' (sinh thái học sâu), một phong trào triết học và môi trường ra đời vào những năm 1970. Phong trào này khuyến khích con người nhìn nhận mình là một phần của hệ sinh thái rộng lớn, không phải là chủ nhân của nó, và kêu gọi bảo vệ thiên nhiên vì bản thân nó, chứ không phải chỉ vì những gì thiên nhiên có thể cung cấp cho con người.