(Top Banner Ad)
economic equilibrium
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic equilibrium

UK: /ˌekəˈnɒmɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng kinh tế trạng thái cân bằng kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where economic forces such as supply and demand are balanced and, in the absence of external influences, the (equilibrium) values of economic variables will not change.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó các lực lượng kinh tế như cung và cầu cân bằng, và trong trường hợp không có các ảnh hưởng bên ngoài, các giá trị (cân bằng) của các biến số kinh tế sẽ không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's intervention disrupted the economic equilibrium."

    "Sự can thiệp của chính phủ đã phá vỡ trạng thái cân bằng kinh tế."

  • "Economists use models to understand how economic equilibrium is reached."

    "Các nhà kinh tế sử dụng các mô hình để hiểu cách đạt được trạng thái cân bằng kinh tế."

  • "The economic equilibrium was affected by the new trade agreement."

    "Cân bằng kinh tế bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm; kinh tế (hiệu quả)
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Noun disequilibrium sự mất cân bằng
Verb equilibrate làm cho cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy (mid 16th c.)
English
economic (late 17th c.)
Latin
aequilibrium
English
equilibrium (late 17th c.)

Nguồn Gốc Cân Bằng Kinh Tế

Cụm từ 'economic equilibrium' (cân bằng kinh tế) là sự kết hợp của 'economic' (thuộc về kinh tế) và 'equilibrium' (sự cân bằng). Từ 'economic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia' (quản lý hộ gia đình), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Còn 'equilibrium' lại xuất phát từ tiếng Latinh 'aequilibrium' (sự cân bằng đều đặn). Khi kết hợp lại, hai từ này tạo nên một khái niệm quan trọng trong kinh tế học hiện đại, mô tả trạng thái lý tưởng khi các lực lượng thị trường (như cung và cầu) đạt đến sự cân bằng.

Usage Note

Economic equilibrium ám chỉ một trạng thái ổn định trong một hệ thống kinh tế. Nó khác với 'market equilibrium' (cân bằng thị trường), vốn chỉ tập trung vào sự cân bằng giữa cung và cầu trên một thị trường cụ thể. Economic equilibrium bao hàm sự cân bằng trên nhiều thị trường và yếu tố kinh tế khác nhau.

Prepositions

in at

'In economic equilibrium' dùng để chỉ trạng thái cân bằng tồn tại trong một hệ thống kinh tế. 'At economic equilibrium' nhấn mạnh đến điểm hoặc thời điểm mà sự cân bằng đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic equilibrium
  • stable stable economic equilibrium
    (cân bằng kinh tế ổn định)
  • general general economic equilibrium
    (cân bằng kinh tế tổng thể)
  • partial partial economic equilibrium
    (cân bằng kinh tế cục bộ/riêng phần)
  • dynamic dynamic economic equilibrium
    (cân bằng kinh tế động)
  • long-run long-run economic equilibrium
    (cân bằng kinh tế dài hạn)
Verb + economic equilibrium
  • achieve achieve economic equilibrium
    (đạt được cân bằng kinh tế)
  • maintain maintain economic equilibrium
    (duy trì cân bằng kinh tế)
  • restore restore economic equilibrium
    (khôi phục cân bằng kinh tế)
  • disrupt disrupt economic equilibrium
    (phá vỡ cân bằng kinh tế)
economic equilibrium + Verb
  • prevails economic equilibrium prevails
    (cân bằng kinh tế chiếm ưu thế/đang hiện hữu)
  • exists economic equilibrium exists
    (cân bằng kinh tế tồn tại)

Idioms

  • reaching economic equilibrium

    đạt đến/có được trạng thái cân bằng kinh tế

    "The market is slowly reaching economic equilibrium after the recent shock."

    (Thị trường đang dần đạt đến trạng thái cân bằng kinh tế sau cú sốc gần đây.)

  • upsetting the economic equilibrium

    làm xáo trộn/phá vỡ cân bằng kinh tế

    "High inflation can significantly upset the economic equilibrium of a nation."

    (Lạm phát cao có thể làm xáo trộn đáng kể cân bằng kinh tế của một quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic equilibrium

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trong đó các lực lượng kinh tế như cung và cầu cân bằng, và trong trường hợp không có các ảnh hưởng bên ngoài, các giá trị (cân bằng) của các biến số kinh tế sẽ không thay đổi.

"The government's intervention disrupted the economic equilibrium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists have studied the economic equilibrium of the market for many years.
Các nhà kinh tế đã nghiên cứu sự cân bằng kinh tế của thị trường trong nhiều năm.
Phủ định
The government has not yet achieved economic equilibrium despite its efforts.
Chính phủ vẫn chưa đạt được trạng thái cân bằng kinh tế mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Has the new trade agreement affected the economic equilibrium of the region?
Hiệp định thương mại mới có ảnh hưởng đến sự cân bằng kinh tế của khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic equilibrium".

Nền Tảng Kinh Tế Học Cổ Điển

Khái niệm 'economic equilibrium' là trọng tâm của kinh tế học cổ điển, đặc biệt là trong mô hình cung và cầu. Nó giúp giải thích cách thức thị trường tự điều chỉnh để đạt được mức giá và sản lượng mà ở đó không có sự dư thừa hay thiếu hụt, phản ánh nguyên lý 'bàn tay vô hình' của Adam Smith.

Mục Tiêu Chính Sách Kinh Tế

Việc đạt được và duy trì 'economic equilibrium' thường là một mục tiêu chính của các chính phủ và ngân hàng trung ương. Họ sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ và tài khóa để ổn định giá cả, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và đảm bảo toàn dụng lao động, tất cả nhằm hướng tới một trạng thái cân bằng kinh tế.