(Top Banner Ad)
economical
B2
adjective B2 Kinh tế

economical

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪkəl/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm kinh tế không lãng phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoiding waste; thrifty.

Vietnamese Meaning

Tiết kiệm, không lãng phí; kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is more economical to buy the larger size."

    "Mua cỡ lớn thì kinh tế hơn."

  • "This is an economical car to run."

    "Đây là một chiếc xe hơi tiết kiệm chi phí vận hành."

  • "We need to find an economical solution to this problem."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp kinh tế cho vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, chi tiêu hợp lý
Adjective economic thuộc về kinh tế; có lợi về kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οικονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
économique
English
economical

Nguồn gốc cổ đại của 'economical'

Từ 'economical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý nhà cửa'. Nó được tạo thành từ hai phần: 'oikos' (nhà) và 'nomos' (quy tắc, luật lệ). Ban đầu, nó chỉ việc điều hành một gia đình hoặc trang trại một cách khôn ngoan và hiệu quả để tiết kiệm tài nguyên và tránh lãng phí. Ý nghĩa này đã phát triển theo thời gian để chỉ việc sử dụng tiền bạc, thời gian hoặc bất kỳ tài nguyên nào một cách cẩn thận để đạt hiệu quả tối ưu.

Usage Note

Từ 'economical' nhấn mạnh việc tránh lãng phí và sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả các sản phẩm, phương pháp hoặc hành động giúp tiết kiệm tiền bạc, thời gian hoặc năng lượng. Khác với 'cheap' (rẻ) chỉ đơn thuần về giá cả, 'economical' mang ý nghĩa về sự thông minh trong việc sử dụng nguồn lực. Ví dụ, một chiếc xe 'economical' không chỉ rẻ mà còn tiết kiệm nhiên liệu.

Prepositions

in with

Khi dùng 'economical in' có nghĩa là tiết kiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He's very economical in his use of electricity.' (Anh ấy rất tiết kiệm điện). 'Economical with the truth' là một thành ngữ, mang nghĩa 'không thành thật, nói dối (để tiết kiệm danh tiếng, tránh gây rắc rối)', nhưng không nên nhầm lẫn với nghĩa gốc của từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + economical
  • very very economical
    (rất tiết kiệm/hiệu quả)
  • highly highly economical
    (cực kỳ tiết kiệm/hiệu quả)
  • surprisingly surprisingly economical
    (tiết kiệm một cách đáng ngạc nhiên)
  • fuel- fuel-economical car
    (xe ô tô tiết kiệm nhiên liệu)
economical + Danh từ
  • choice an economical choice
    (một lựa chọn tiết kiệm/kinh tế)
  • solution an economical solution
    (một giải pháp kinh tế/tiết kiệm)
  • way an economical way
    (một cách tiết kiệm/hiệu quả)
  • method an economical method
    (một phương pháp tiết kiệm/hiệu quả)
Động từ + economical
  • be be economical
    (tiết kiệm, kinh tế)
  • prove prove economical
    (chứng tỏ là tiết kiệm/hiệu quả)

Idioms

  • economical with the truth

    không hoàn toàn nói thật, nói giảm nói tránh (để che giấu sự thật)

    "He was economical with the truth about his past, only revealing what was absolutely necessary."

    (Anh ta đã không hoàn toàn nói thật về quá khứ của mình, chỉ tiết lộ những gì thực sự cần thiết.)

  • economical with one's words

    ít nói, kiệm lời, sử dụng từ ngữ ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề

    "The CEO is known for being economical with his words, making every sentence count."

    (Vị CEO nổi tiếng là người kiệm lời, mỗi câu nói đều có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economical

adjective
Lật mặt

Tiết kiệm, không lãng phí; kinh tế.

"It is more economical to buy the larger size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy an economical car, you will save a lot of money on gas.
Nếu bạn mua một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền xăng.
Phủ định
If the company doesn't operate economically, it will likely face financial difficulties.
Nếu công ty không hoạt động một cách kinh tế, nó có thể sẽ phải đối mặt với những khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Will we be more environmentally friendly if we use energy economically?
Chúng ta có thân thiện với môi trường hơn nếu chúng ta sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy in bulk, it is more economical.
Nếu bạn mua số lượng lớn, thì sẽ tiết kiệm hơn.
Phủ định
If you don't compare prices, shopping isn't always economical.
Nếu bạn không so sánh giá cả, việc mua sắm không phải lúc nào cũng tiết kiệm.
Nghi vấn
If a car has good fuel efficiency, is it economical to drive?
Nếu một chiếc xe có hiệu suất nhiên liệu tốt, lái nó có tiết kiệm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to choose an economical car to save money on gas.
Cô ấy sẽ chọn một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu để tiết kiệm tiền xăng.
Phủ định
They are not going to travel first class; they are going to travel economically.
Họ sẽ không đi hạng nhất; họ sẽ đi một cách tiết kiệm.
Nghi vấn
Are you going to live economically after you retire?
Bạn có định sống tiết kiệm sau khi nghỉ hưu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be operating economically next year to recover from the losses.
Công ty sẽ hoạt động một cách kinh tế vào năm tới để phục hồi sau những tổn thất.
Phủ định
They won't be using economical materials for the project, prioritizing quality over cost.
Họ sẽ không sử dụng vật liệu tiết kiệm cho dự án, ưu tiên chất lượng hơn chi phí.
Nghi vấn
Will the government be implementing economical policies to combat inflation?
Chính phủ có đang thực hiện các chính sách kinh tế để chống lại lạm phát không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be economical with her spending next month.
Cô ấy sẽ tiết kiệm chi tiêu vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to travel economically; they're booking first class.
Họ sẽ không du lịch tiết kiệm; họ đang đặt vé hạng nhất.
Nghi vấn
Will he choose the more economical option for the car?
Liệu anh ấy có chọn lựa chọn tiết kiệm hơn cho chiếc xe không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was operating economically last quarter to reduce losses.
Công ty đã hoạt động một cách tiết kiệm trong quý trước để giảm lỗ.
Phủ định
They were not being economical with their resources when the crisis started.
Họ đã không tiết kiệm tài nguyên của mình khi cuộc khủng hoảng bắt đầu.
Nghi vấn
Was she being economical when she chose that budget-friendly option?
Cô ấy có đang tiết kiệm khi chọn lựa chọn thân thiện với ngân sách đó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been operating economically, investing in renewable energy for years before the new regulations.
Công ty đã vận hành một cách kinh tế, đầu tư vào năng lượng tái tạo trong nhiều năm trước khi có các quy định mới.
Phủ định
They hadn't been living economically, spending lavishly on unnecessary luxuries.
Họ đã không sống tiết kiệm, chi tiêu xa hoa vào những thứ xa xỉ không cần thiết.
Nghi vấn
Had the government been planning economically by cutting funding to essential services?
Chính phủ đã lên kế hoạch tiết kiệm bằng cách cắt giảm nguồn tài trợ cho các dịch vụ thiết yếu phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been operating economically to survive the recession.
Công ty đã và đang hoạt động một cách tiết kiệm để vượt qua cuộc suy thoái.
Phủ định
I haven't been thinking economically about my spending habits lately.
Gần đây tôi đã không suy nghĩ một cách tiết kiệm về thói quen chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Has the government been implementing economical policies to reduce the national debt?
Chính phủ đã và đang thực hiện các chính sách kinh tế để giảm nợ quốc gia phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's economical strategy led to increased profits this year.
Chiến lược tiết kiệm của công ty đã dẫn đến tăng lợi nhuận trong năm nay.
Phủ định
The Smiths' economically irresponsible decisions led to financial hardship.
Những quyết định thiếu trách nhiệm về mặt kinh tế của gia đình Smith đã dẫn đến khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Is the government's economical policy effective in reducing the national debt?
Chính sách tiết kiệm của chính phủ có hiệu quả trong việc giảm nợ quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economical".

Giá trị của sự tiết kiệm và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phương Tây có truyền thống đề cao đạo đức lao động và chủ nghĩa tư bản, việc trở nên 'economical' (tiết kiệm và hiệu quả) được coi là một đức tính đáng quý. Điều này không chỉ áp dụng cho việc quản lý tiền bạc mà còn mở rộng sang việc sử dụng thời gian, năng lượng và các tài nguyên khác một cách khôn ngoan để tối đa hóa lợi ích và tránh lãng phí. Nó phản ánh một lối sống có trách nhiệm, tự lập và quan tâm đến bền vững.