(Top Banner Ad)
wasteful
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Đời sống

wasteful

UK: /ˈweɪstfʊl/ • US: /ˈweɪstfəl/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí phung phí hao phí tốn kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or spending carelessly, extravagantly, or to no purpose.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc tiêu xài một cách bất cẩn, phung phí hoặc vô ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's wasteful to throw away good food."

    "Thật lãng phí khi vứt bỏ thức ăn ngon."

  • "The company was criticized for its wasteful practices."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì những hoạt động lãng phí của mình."

  • "Using so much paper is wasteful."

    "Việc sử dụng quá nhiều giấy là lãng phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste Sự lãng phí
Verb waste Lãng phí
Adjective wasted Bị lãng phí
Noun waster Người lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old North French
wastel
Middle English
wasteful

Nguồn gốc của 'wasteful'

Từ 'wasteful' xuất phát từ 'wastel' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hoang tàn' hoặc 'bỏ hoang'. Nó dần phát triển trong tiếng Anh trung đại để chỉ hành động lãng phí và người hay lãng phí. Ban đầu nó mang ý nghĩa hủy hoại, rồi dần chuyển sang nghĩa tiêu cực là sử dụng không hiệu quả.

Usage Note

Từ 'wasteful' thường được dùng để chỉ hành động lãng phí tài nguyên, tiền bạc, thời gian hoặc năng lượng. Nó nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực. Khác với 'extravagant' (xa hoa), 'wasteful' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự lãng phí không cần thiết. 'Prodigal' (hoang phí) cũng tương tự nhưng thường ám chỉ việc tiêu tiền một cách hào phóng, đôi khi có mục đích tốt (dù không hiệu quả).

Prepositions

of with

Khi đi với 'of', 'wasteful of' có nghĩa là lãng phí cái gì đó. Ví dụ: 'wasteful of resources'. Khi đi với 'with', 'wasteful with' nhấn mạnh vào cách sử dụng một thứ gì đó một cách lãng phí. Ví dụ: 'He is wasteful with his time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wasteful
  • incredibly incredibly wasteful
    (vô cùng lãng phí)
  • shockingly shockingly wasteful
    (lãng phí đến mức gây sốc)
  • criminally criminally wasteful
    (lãng phí một cách đáng trách/ phạm tội)
Verb + wasteful
  • consider consider something wasteful
    (xem cái gì đó là lãng phí)
  • be be wasteful of something
    (lãng phí cái gì đó)
  • avoid avoid being wasteful
    (tránh lãng phí)

Idioms

  • Waste not, want not

    Tiết kiệm thì không bao giờ thiếu thốn

    "My grandmother always said, 'Waste not, want not,' so she saved everything."

    (Bà tôi luôn nói, 'Tiết kiệm thì không bao giờ thiếu thốn,' nên bà ấy tiết kiệm mọi thứ.)

  • A waste of time

    Tốn thời gian vô ích

    "Trying to argue with him is a complete waste of time."

    (Cố gắng tranh cãi với anh ta là một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wasteful

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng hoặc tiêu xài một cách bất cẩn, phung phí hoặc vô ích.

"It's wasteful to throw away good food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more wasteful than his brother.
Anh ấy lãng phí hơn anh trai mình.
Phủ định
Only after spending all his money did he realize how wastefully he had lived.
Chỉ sau khi tiêu hết tiền, anh ta mới nhận ra mình đã sống lãng phí như thế nào.
Nghi vấn
Should he continue to be so wasteful, he will soon be broke.
Nếu anh ta tiếp tục lãng phí như vậy, anh ta sẽ sớm phá sản.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company implements the new policy, they will have been wasteful with resources for too long.
Vào thời điểm công ty thực hiện chính sách mới, họ đã lãng phí tài nguyên quá lâu rồi.
Phủ định
They won't have been wasteful with their time if they prioritize tasks effectively.
Họ sẽ không lãng phí thời gian nếu họ ưu tiên công việc một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the government have been wasteful with the budget by the end of the fiscal year?
Liệu chính phủ sẽ lãng phí ngân sách vào cuối năm tài chính chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasteful".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất là một sự kiện hàng năm được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Nó nhắc nhở mọi người về sự quan trọng của việc giảm lãng phí và tiêu thụ bền vững.

Văn hóa 'Không lãng phí'

Nhiều nền văn hóa trên thế giới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh lãng phí thực phẩm, nước và năng lượng. Điều này thường được thể hiện qua các phong tục và truyền thống khuyến khích việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan.