(Top Banner Ad)
cost-effective
B2
adjective B2 Kinh tế, Kinh doanh

cost-effective

UK: /ˌkɒst ɪˈfɛktɪv/ • US: /ˌkɔst ɪˈfɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả về chi phí đáng đồng tiền tiết kiệm chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing good results for the amount of money spent.

Vietnamese Meaning

Hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền bát gạo, mang lại lợi ích tương xứng với chi phí bỏ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solar power is a cost-effective way to generate electricity."

    "Điện mặt trời là một cách hiệu quả về chi phí để tạo ra điện."

  • "The company is looking for cost-effective solutions to reduce energy consumption."

    "Công ty đang tìm kiếm các giải pháp hiệu quả về chi phí để giảm mức tiêu thụ năng lượng."

  • "This new technology is more cost-effective than the old one."

    "Công nghệ mới này hiệu quả về chi phí hơn công nghệ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cost-effective Hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền, có tính kinh tế.
Noun cost-effectiveness Sự hiệu quả về chi phí, tính kinh tế, hiệu suất chi phí.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand together, to cost')
Old French
coster
Middle English
costen
Modern English
cost + effective -> cost-effective (mid-20th century)

Ra đời từ thế giới kinh doanh

Thuật ngữ 'cost-effective' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, chủ yếu trong lĩnh vực kinh tế và quản trị kinh doanh. Khi các công ty và chính phủ cần đánh giá các dự án lớn, họ cần một từ để mô tả những lựa chọn không chỉ rẻ mà còn mang lại kết quả tốt nhất so với số tiền đầu tư. 'Cost' (chi phí) và 'effective' (hiệu quả) đã được kết hợp lại để tạo ra một khái niệm mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thông minh trong việc sử dụng nguồn lực tài chính.

Usage Note

Từ 'cost-effective' thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp mà mang lại giá trị cao so với chi phí. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa chi phí và hiệu quả, cho thấy rằng việc đầu tư vào đó là một lựa chọn thông minh. Khác với 'cheap' (rẻ) chỉ tập trung vào giá thấp, 'cost-effective' chú trọng đến lợi ích tổng thể. Nó cũng khác với 'efficient' (hiệu quả) vốn chỉ tập trung vào việc đạt được kết quả tốt nhất với nguồn lực hiện có, không nhất thiết xem xét chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cost-effective
  • highly highly cost-effective
    (rất hiệu quả về chi phí, có tính kinh tế cao)
  • very very cost-effective
    (rất hiệu quả về chi phí)
  • extremely extremely cost-effective
    (cực kỳ hiệu quả về mặt chi phí)
Verb + ... + cost-effective
  • be to be cost-effective
    (có hiệu quả về chi phí)
  • prove prove to be cost-effective
    (chứng tỏ là hiệu quả về chi phí)
  • make make something more cost-effective
    (làm cho cái gì đó hiệu quả hơn về chi phí)
cost-effective + Noun
  • solution a cost-effective solution
    (một giải pháp hiệu quả về chi phí)
  • method a cost-effective method
    (một phương pháp hiệu quả về chi phí)
  • alternative a cost-effective alternative
    (một phương án thay thế hiệu quả về chi phí)

Idioms

  • a cost-effective measure

    Một biện pháp hiệu quả về mặt chi phí, một giải pháp tiết kiệm.

    "Switching to LED lighting is a cost-effective measure that reduces electricity bills."

    (Chuyển sang dùng đèn LED là một biện pháp hiệu quả về chi phí giúp giảm hóa đơn tiền điện.)

  • the most cost-effective bang for your buck

    Cách dùng tiền hiệu quả nhất, giá trị tốt nhất nhận được so với số tiền bỏ ra (kết hợp với thành ngữ 'bang for your buck').

    "For home use, this printer offers the most cost-effective bang for your buck."

    (Đối với việc sử dụng tại nhà, chiếc máy in này mang lại giá trị tốt nhất so với số tiền bạn bỏ ra.)

  • find a cost-effective way forward

    Tìm ra một hướng đi hoặc cách giải quyết vấn đề vừa hiệu quả vừa tiết kiệm.

    "The team needs to find a cost-effective way forward to complete the project on budget."

    (Đội ngũ cần phải tìm ra một hướng đi hiệu quả về chi phí để hoàn thành dự án trong ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost-effective

adjective
Lật mặt

Hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền bát gạo, mang lại lợi ích tương xứng với chi phí bỏ ra.

"Solar power is a cost-effective way to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost-effective".

Tư duy 'Đáng đồng tiền' (Value for Money)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và tiêu dùng, 'cost-effective' thể hiện một tư duy cốt lõi: 'value for money' (đáng đồng tiền). Nó không chỉ có nghĩa là 'rẻ', mà là việc tối đa hóa lợi ích hoặc chất lượng nhận được từ mỗi đồng tiền bỏ ra. Tư duy này ảnh hưởng đến mọi thứ, từ quyết định mua sắm hàng ngày đến các dự án chiến lược của công ty.

Nền tảng của các mô hình kinh doanh đột phá

Các ngành công nghiệp như hàng không giá rẻ (Ryanair, EasyJet) và thời trang nhanh (Zara, H&M) được xây dựng dựa trên nguyên tắc 'cost-effectiveness'. Họ cắt giảm triệt để các chi phí không cần thiết để cung cấp sản phẩm/dịch vụ với giá cạnh tranh, làm thay đổi hoàn toàn thói quen của người tiêu dùng. Tuy nhiên, mô hình này cũng gây ra tranh cãi về tác động xã hội và môi trường.