economically unviable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not financially sustainable or profitable; not capable of being successful or worthwhile from a financial perspective.
Vietnamese Meaning
Không khả thi về mặt kinh tế; không có khả năng tự duy trì hoặc sinh lời; không thể thành công hoặc đáng giá từ góc độ tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposed railway line was deemed economically unviable due to the high construction costs and low projected ridership."
"Tuyến đường sắt được đề xuất bị coi là không khả thi về mặt kinh tế do chi phí xây dựng cao và dự đoán lượng hành khách thấp."
-
"The farm was economically unviable, forcing the family to sell their land."
"Trang trại không khả thi về mặt kinh tế, buộc gia đình phải bán đất đai của họ."
-
"The old factory was economically unviable and had to be closed down."
"Nhà máy cũ không còn khả thi về mặt kinh tế và phải đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economist | Nhà kinh tế học |
| Verb | economize | Tiết kiệm |
| Adjective | economic | (Thuộc về) kinh tế |
| Adjective | economical | Tiết kiệm, không lãng phí |
| Noun | viability | Tính khả thi; khả năng tồn tại |
| Adjective | viable | Khả thi; có thể tồn tại |
| Noun | unviability | Tính không khả thi; sự không thể tồn tại |
| Adjective | unviable | Không khả thi; không thể tồn tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án, kế hoạch hoặc doanh nghiệp mà chi phí vượt quá lợi nhuận tiềm năng, khiến chúng không thể tiếp tục hoạt động. Khác với 'unprofitable' (không có lợi nhuận), 'economically unviable' nhấn mạnh đến sự thiếu bền vững lâu dài và tính không khả thi về mặt tài chính tổng thể. Ví dụ, một dự án có thể tạm thời có lợi nhuận, nhưng vẫn là 'economically unviable' nếu nó phụ thuộc vào các yếu tố không bền vững (ví dụ: trợ cấp tạm thời).
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà một thứ gì đó không khả thi về mặt kinh tế. Ví dụ: 'The project is economically unviable for small businesses.' (Dự án này không khả thi về mặt kinh tế đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become economically unviable (trở nên không khả thi về mặt kinh tế)
-
render render a project economically unviable (khiến một dự án trở nên không khả thi về mặt kinh tế)
-
prove to be prove to be economically unviable (chứng tỏ là không khả thi về mặt kinh tế)
-
consider consider something economically unviable (coi cái gì đó là không khả thi về mặt kinh tế)
-
completely completely economically unviable (hoàn toàn không khả thi về mặt kinh tế)
-
largely largely economically unviable (phần lớn không khả thi về mặt kinh tế)
-
truly truly economically unviable (thực sự không khả thi về mặt kinh tế)
-
project a project is economically unviable (một dự án không khả thi về mặt kinh tế)
-
business a business becomes economically unviable (một doanh nghiệp trở nên không khả thi về mặt kinh tế)
-
plan an economically unviable plan (một kế hoạch không khả thi về mặt kinh tế)
Idioms
-
render something economically unviable
khiến thứ gì đó trở nên không khả thi về mặt kinh tế
"Rising operating costs could render the small business economically unviable."
(Chi phí vận hành tăng cao có thể khiến doanh nghiệp nhỏ trở nên không khả thi về mặt kinh tế.)
-
deem something economically unviable
coi/đánh giá thứ gì đó là không khả thi về mặt kinh tế
"The committee deemed the proposed solution economically unviable due to its high costs."
(Ủy ban đánh giá giải pháp được đề xuất là không khả thi về mặt kinh tế do chi phí cao.)
-
prove to be economically unviable
chứng tỏ/cho thấy là không khả thi về mặt kinh tế
"Without government subsidies, the public transport route proved to be economically unviable."
(Nếu không có trợ cấp của chính phủ, tuyến giao thông công cộng đã chứng tỏ là không khả thi về mặt kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economically unviable
Tính từKhông khả thi về mặt kinh tế; không có khả năng tự duy trì hoặc sinh lời; không thể thành công hoặc đáng giá từ góc độ tài chính.
"The proposed railway line was deemed economically unviable due to the high construction costs and low projected ridership."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project has been economically unviable for several years. |
Dự án đã không khả thi về mặt kinh tế trong nhiều năm. |
| Phủ định | The company has not considered the investment economically unviable. |
Công ty đã không coi khoản đầu tư là không khả thi về mặt kinh tế. |
| Nghi vấn | Has the government declared the program economically unviable? |
Chính phủ đã tuyên bố chương trình không khả thi về mặt kinh tế chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economically unviable".
