(Top Banner Ad)
economically unviable
C1
Tính từ C1 Kinh tế

economically unviable

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪkli ʌnˈvaɪəbəl/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪkli ʌnˈvaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không khả thi về mặt kinh tế không có tính khả thi kinh tế không thể duy trì về mặt kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not financially sustainable or profitable; not capable of being successful or worthwhile from a financial perspective.

Vietnamese Meaning

Không khả thi về mặt kinh tế; không có khả năng tự duy trì hoặc sinh lời; không thể thành công hoặc đáng giá từ góc độ tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed railway line was deemed economically unviable due to the high construction costs and low projected ridership."

    "Tuyến đường sắt được đề xuất bị coi là không khả thi về mặt kinh tế do chi phí xây dựng cao và dự đoán lượng hành khách thấp."

  • "The farm was economically unviable, forcing the family to sell their land."

    "Trang trại không khả thi về mặt kinh tế, buộc gia đình phải bán đất đai của họ."

  • "The old factory was economically unviable and had to be closed down."

    "Nhà máy cũ không còn khả thi về mặt kinh tế và phải đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Verb economize Tiết kiệm
Adjective economic (Thuộc về) kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí
Noun viability Tính khả thi; khả năng tồn tại
Adjective viable Khả thi; có thể tồn tại
Noun unviability Tính không khả thi; sự không thể tồn tại
Adjective unviable Không khả thi; không thể tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomikos
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
vita
Medieval Latin
viabilis
Old French
viable
English
viable
English
economically unviable

Nguồn gốc của 'Economically Unviable'

Cụm từ 'economically unviable' được tạo thành từ ba phần chính. 'Economic' (kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', ban đầu ám chỉ việc quản lý hộ gia đình. 'Viable' (khả thi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita' nghĩa là 'sự sống', thể hiện khả năng tồn tại hoặc thành công. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa phủ định 'không'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một điều gì đó 'không có khả năng tồn tại hoặc thành công về mặt tài chính/kinh tế', thường được dùng cho các dự án, doanh nghiệp không thể tạo ra lợi nhuận hoặc duy trì hoạt động bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án, kế hoạch hoặc doanh nghiệp mà chi phí vượt quá lợi nhuận tiềm năng, khiến chúng không thể tiếp tục hoạt động. Khác với 'unprofitable' (không có lợi nhuận), 'economically unviable' nhấn mạnh đến sự thiếu bền vững lâu dài và tính không khả thi về mặt tài chính tổng thể. Ví dụ, một dự án có thể tạm thời có lợi nhuận, nhưng vẫn là 'economically unviable' nếu nó phụ thuộc vào các yếu tố không bền vững (ví dụ: trợ cấp tạm thời).

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà một thứ gì đó không khả thi về mặt kinh tế. Ví dụ: 'The project is economically unviable for small businesses.' (Dự án này không khả thi về mặt kinh tế đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + economically unviable
  • become become economically unviable
    (trở nên không khả thi về mặt kinh tế)
  • render render a project economically unviable
    (khiến một dự án trở nên không khả thi về mặt kinh tế)
  • prove to be prove to be economically unviable
    (chứng tỏ là không khả thi về mặt kinh tế)
  • consider consider something economically unviable
    (coi cái gì đó là không khả thi về mặt kinh tế)
Adjectives + economically unviable
  • completely completely economically unviable
    (hoàn toàn không khả thi về mặt kinh tế)
  • largely largely economically unviable
    (phần lớn không khả thi về mặt kinh tế)
  • truly truly economically unviable
    (thực sự không khả thi về mặt kinh tế)
Nouns + economically unviable (context)
  • project a project is economically unviable
    (một dự án không khả thi về mặt kinh tế)
  • business a business becomes economically unviable
    (một doanh nghiệp trở nên không khả thi về mặt kinh tế)
  • plan an economically unviable plan
    (một kế hoạch không khả thi về mặt kinh tế)

Idioms

  • render something economically unviable

    khiến thứ gì đó trở nên không khả thi về mặt kinh tế

    "Rising operating costs could render the small business economically unviable."

    (Chi phí vận hành tăng cao có thể khiến doanh nghiệp nhỏ trở nên không khả thi về mặt kinh tế.)

  • deem something economically unviable

    coi/đánh giá thứ gì đó là không khả thi về mặt kinh tế

    "The committee deemed the proposed solution economically unviable due to its high costs."

    (Ủy ban đánh giá giải pháp được đề xuất là không khả thi về mặt kinh tế do chi phí cao.)

  • prove to be economically unviable

    chứng tỏ/cho thấy là không khả thi về mặt kinh tế

    "Without government subsidies, the public transport route proved to be economically unviable."

    (Nếu không có trợ cấp của chính phủ, tuyến giao thông công cộng đã chứng tỏ là không khả thi về mặt kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economically unviable

Tính từ
Lật mặt

Không khả thi về mặt kinh tế; không có khả năng tự duy trì hoặc sinh lời; không thể thành công hoặc đáng giá từ góc độ tài chính.

"The proposed railway line was deemed economically unviable due to the high construction costs and low projected ridership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has been economically unviable for several years.
Dự án đã không khả thi về mặt kinh tế trong nhiều năm.
Phủ định
The company has not considered the investment economically unviable.
Công ty đã không coi khoản đầu tư là không khả thi về mặt kinh tế.
Nghi vấn
Has the government declared the program economically unviable?
Chính phủ đã tuyên bố chương trình không khả thi về mặt kinh tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economically unviable".

Quyết định kinh doanh và chính sách công

Cụm từ 'economically unviable' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, đầu tư công và chính sách chính phủ. Nó là một yếu tố quan trọng khi đánh giá liệu một dự án, một công ty, hay thậm chí một chương trình xã hội có thể tự duy trì về mặt tài chính hay không. Việc một sáng kiến được coi là 'không khả thi về mặt kinh tế' thường dẫn đến việc nó bị hủy bỏ, thay đổi hoặc yêu cầu trợ cấp để tiếp tục.

Cân bằng giữa môi trường và kinh tế

Trong bối cảnh hiện đại, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về môi trường và phát triển bền vững. Một dự án thân thiện với môi trường có thể bị coi là 'economically unviable' nếu chi phí thực hiện quá cao mà không tạo ra đủ lợi nhuận. Ngược lại, một dự án kinh tế sinh lời cao có thể bị chỉ trích vì gây tác động tiêu cực đến môi trường, đặt ra thách thức trong việc tìm kiếm sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội/môi trường.