(Top Banner Ad)
economically viable
C1
Tính từ C1 Kinh tế

economically viable

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪkli ˈvaɪəbl/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪkli ˈvaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khả thi về mặt kinh tế có tính khả thi kinh tế sinh lợi nhuận tồn tại và phát triển về mặt kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of operating profitably.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoạt động có lợi nhuận; có thể tồn tại và phát triển về mặt kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is only economically viable if we can reduce production costs."

    "Dự án chỉ khả thi về mặt kinh tế nếu chúng ta có thể giảm chi phí sản xuất."

  • "The company is exploring economically viable solutions to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đang khám phá các giải pháp khả thi về mặt kinh tế để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Investing in renewable energy is becoming increasingly economically viable."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo ngày càng trở nên khả thi về mặt kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Noun viability tính khả thi; khả năng tồn tại
Verb economize tiết kiệm; sử dụng một cách kinh tế
Adjective economical tiết kiệm; không lãng phí
Adjective viable khả thi; có thể tồn tại
Adjective non-viable không khả thi; không thể tồn tại
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
yconomique
English
economic

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý nhà cửa'. Nó bao gồm cả việc sắp xếp tài chính và các nguồn lực để một gia đình, một vùng đất hay một cộng đồng có thể tồn tại và phát triển một cách hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Viable'

Từ 'viable' xuất phát từ tiếng Latin 'vita' (cuộc sống) thông qua tiếng Pháp cổ 'viable', ban đầu dùng để chỉ khả năng sống sót của một đứa trẻ sinh non. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì có khả năng tồn tại, thành công, hoặc thực hiện được trong các lĩnh vực khác, đặc biệt là kinh doanh và dự án.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các dự án, kế hoạch, doanh nghiệp hoặc công nghệ có tiềm năng tạo ra lợi nhuận đủ để duy trì và phát triển. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tài chính và khả năng sinh lời của một hoạt động. So với các từ như 'profitable' (có lợi nhuận) hoặc 'sustainable' (bền vững), 'economically viable' tập trung nhiều hơn vào khả năng tồn tại và phát triển lâu dài dựa trên các yếu tố kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economically viable
  • Commercially Commercially economically viable
    (Khả thi về mặt thương mại và kinh tế)
  • Financially Financially economically viable
    (Khả thi về mặt tài chính và kinh tế)
  • Technically Technically economically viable
    (Khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế)
  • Environmentally Environmentally economically viable
    (Khả thi về kinh tế và thân thiện với môi trường)
Verb + economically viable
  • Become Become economically viable
    (Trở nên khả thi về mặt kinh tế)
  • Make (something) Make (a project) economically viable
    (Làm cho (một dự án) khả thi về mặt kinh tế)
  • Remain Remain economically viable
    (Duy trì khả thi về mặt kinh tế)
  • Prove Prove economically viable
    (Chứng tỏ (là) khả thi về mặt kinh tế)
economically viable + Noun
  • project economically viable project
    (dự án khả thi về mặt kinh tế)
  • solution economically viable solution
    (giải pháp khả thi về mặt kinh tế)
  • business economically viable business
    (doanh nghiệp khả thi về mặt kinh tế)
  • alternative economically viable alternative
    (lựa chọn thay thế khả thi về mặt kinh tế)

Idioms

  • To be economically viable, X must...

    Để khả thi về mặt kinh tế, X phải...

    "To be economically viable, the new rail link must attract millions of passengers."

    (Để khả thi về mặt kinh tế, tuyến đường sắt mới phải thu hút hàng triệu hành khách.)

  • Make something economically viable

    Làm cho/khiến cái gì đó khả thi về mặt kinh tế

    "Government subsidies are often needed to make renewable energy projects economically viable."

    (Các khoản trợ cấp của chính phủ thường cần thiết để làm cho các dự án năng lượng tái tạo khả thi về mặt kinh tế.)

  • Long-term economically viable

    Khả thi về mặt kinh tế trong dài hạn

    "We need a plan that is long-term economically viable, not just a quick fix."

    (Chúng ta cần một kế hoạch khả thi về mặt kinh tế trong dài hạn, chứ không phải chỉ là giải pháp tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economically viable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hoạt động có lợi nhuận; có thể tồn tại và phát triển về mặt kinh tế.

"The project is only economically viable if we can reduce production costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a project to be economically viable is crucial before investing.
Xem xét một dự án là khả thi về mặt kinh tế là rất quan trọng trước khi đầu tư.
Phủ định
Not considering a project economically viable can lead to significant financial losses.
Việc không xem xét một dự án khả thi về mặt kinh tế có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Nghi vấn
Is considering a new technology economically viable worth the initial investment?
Liệu việc xem xét một công nghệ mới khả thi về mặt kinh tế có xứng đáng với khoản đầu tư ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economically viable".

Quyết định kinh doanh và đầu tư

Khái niệm 'economically viable' là trọng tâm trong mọi quyết định kinh doanh và đầu tư, từ các dự án khởi nghiệp nhỏ đến các dự án cơ sở hạ tầng lớn của chính phủ. Nó phản ánh tư duy thực dụng rằng một dự án hay ý tưởng phải tạo ra đủ lợi ích hoặc doanh thu để bù đắp chi phí và tạo ra giá trị, thay vì chỉ là một ý tưởng hay trên lý thuyết. Tại các nước phương Tây, việc đánh giá tính khả thi kinh tế là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi cam kết nguồn lực.

Phát triển bền vững và Kinh tế xanh

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là ở các nền kinh tế phát triển và chú trọng môi trường, 'economically viable' thường được thảo luận cùng với các yếu tố môi trường và xã hội. Một dự án không chỉ cần khả thi về kinh tế mà còn phải bền vững về môi trường và có trách nhiệm xã hội để được coi là thành công toàn diện, hướng tới 'Kinh tế Xanh' (Green Economy) – một khái niệm ngày càng phổ biến trên toàn cầu.