(Top Banner Ad)
financially unsustainable
C1
Tính từ C1 Kinh tế

financially unsustainable

UK: /faɪˈnænʃəli ˌʌnsəˈsteɪnəbl/ • US: /faɪˈnænʃəli ˌʌnsəˈsteɪnəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không bền vững về mặt tài chính không có khả năng duy trì tài chính bất ổn về tài chính không đảm bảo về mặt tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be maintained at the current rate or level due to financial reasons; likely to cause financial collapse if continued.

Vietnamese Meaning

Không thể duy trì ở mức độ hoặc tỷ lệ hiện tại vì lý do tài chính; có khả năng gây ra sự sụp đổ tài chính nếu tiếp tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current pension system is financially unsustainable and requires reform."

    "Hệ thống lương hưu hiện tại không bền vững về mặt tài chính và cần được cải cách."

  • "Without additional funding, the program will become financially unsustainable."

    "Nếu không có thêm nguồn tài trợ, chương trình sẽ trở nên không bền vững về mặt tài chính."

  • "Their business model was financially unsustainable due to high operating costs."

    "Mô hình kinh doanh của họ không bền vững về mặt tài chính do chi phí hoạt động cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì
Adjective unsustainable không bền vững, không thể duy trì được
Noun unsustainability sự không bền vững

Synonyms

economically unviable (không khả thi về mặt kinh tế)fiscally unsound (không lành mạnh về mặt tài chính)

Antonyms

financially sustainable (bền vững về mặt tài chính)economically viable (khả thi về mặt kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
Latin
sustinere
Old French
soustenir
English
sustain
English
unsustainable
English
financially unsustainable

Gốc rễ từ "kết thúc" và "duy trì"

Cụm từ "financially unsustainable" là sự kết hợp của hai ý tưởng lớn. Từ 'financially' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'), qua tiếng Pháp cổ 'finance', liên quan đến việc giải quyết các vấn đề tiền bạc. Phần 'unsustainable' (không bền vững) kết hợp tiền tố 'un-' (không), gốc 'sustain' (duy trì, nâng đỡ) từ tiếng Latin 'sustinere', và hậu tố '-able' (có thể). Vì vậy, 'financially unsustainable' có thể hiểu là 'không thể duy trì được về mặt tài chính', mô tả một tình trạng mà các khoản chi tiêu hoặc mô hình kinh doanh không có khả năng đi đến một 'kết thúc' tích cực mà không gặp phải sụp đổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các dự án, chính sách, hoặc mô hình kinh doanh mà chi phí vượt quá doanh thu, hoặc dựa vào các nguồn tài trợ không ổn định. Nó nhấn mạnh sự bất ổn định về mặt tài chính và nguy cơ thất bại nếu không có sự điều chỉnh.

Prepositions

for to

"financially unsustainable for" dùng để chỉ đối tượng mà việc duy trì tài chính không khả thi. Ví dụ: This project is financially unsustainable for the long term.
"financially unsustainable to" dùng để chỉ một tiêu chuẩn hoặc mức độ mà việc duy trì tài chính không đạt được. Ví dụ: The current spending is financially unsustainable to the budget.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + financially unsustainable
  • become become financially unsustainable
    (trở nên không bền vững về tài chính)
  • prove prove financially unsustainable
    (chứng tỏ là không bền vững về tài chính)
  • render render financially unsustainable
    (khiến cho không bền vững về tài chính)
  • make make something financially unsustainable
    (làm cho điều gì đó không bền vững về tài chính)
  • deem deem something financially unsustainable
    (cho rằng điều gì đó là không bền vững về tài chính)
Adverb + financially unsustainable
  • increasingly increasingly financially unsustainable
    (ngày càng không bền vững về tài chính)
  • inherently inherently financially unsustainable
    (vốn dĩ đã không bền vững về tài chính)
  • potentially potentially financially unsustainable
    (có khả năng không bền vững về tài chính)
  • clearly clearly financially unsustainable
    (rõ ràng là không bền vững về tài chính)
  • long-term long-term financially unsustainable
    (không bền vững về tài chính trong dài hạn)
Noun modified by 'financially unsustainable'
  • model a financially unsustainable model
    (một mô hình không bền vững về tài chính)
  • path a financially unsustainable path
    (một con đường không bền vững về tài chính)
  • debt financially unsustainable debt
    (khoản nợ không bền vững về tài chính)
  • system a financially unsustainable system
    (một hệ thống không bền vững về tài chính)
  • growth financially unsustainable growth
    (sự tăng trưởng không bền vững về tài chính)

Idioms

  • on a financially unsustainable path

    theo một con đường tài chính không bền vững

    "If we continue spending at this rate, we're definitely on a financially unsustainable path."

    (Nếu chúng ta tiếp tục chi tiêu với tốc độ này, chúng ta chắc chắn đang đi theo một con đường tài chính không bền vững.)

  • a financially unsustainable burden

    một gánh nặng tài chính không thể duy trì

    "The rising healthcare costs have become a financially unsustainable burden on the state budget."

    (Chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng đã trở thành một gánh nặng tài chính không thể duy trì đối với ngân sách nhà nước.)

  • lead to financially unsustainable outcomes

    dẫn đến những kết quả không bền vững về tài chính

    "Poor investment decisions often lead to financially unsustainable outcomes for many businesses."

    (Các quyết định đầu tư tồi tệ thường dẫn đến những kết quả không bền vững về mặt tài chính cho nhiều doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financially unsustainable

Tính từ
Lật mặt

Không thể duy trì ở mức độ hoặc tỷ lệ hiện tại vì lý do tài chính; có khả năng gây ra sự sụp đổ tài chính nếu tiếp tục.

"The current pension system is financially unsustainable and requires reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financially unsustainable".

Khái niệm nợ công và trách nhiệm tài chính

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, việc chính phủ tích lũy nợ công quá lớn thường bị chỉ trích là 'financially unsustainable' (không bền vững về tài chính). Điều này phản ánh quan niệm về trách nhiệm tài chính liên thế hệ, nơi mà các thế hệ hiện tại không nên tạo ra gánh nặng tài chính quá lớn cho các thế hệ tương lai. Thảo luận về nợ công thường tập trung vào việc liệu nó có thể được chi trả mà không gây tổn hại đến sự ổn định kinh tế lâu dài hay không.

Thách thức của hệ thống phúc lợi xã hội

Nhiều quốc gia phát triển có các hệ thống phúc lợi xã hội rộng lớn (như lương hưu, bảo hiểm y tế công). Tuy nhiên, do dân số già hóa và chi phí y tế tăng cao, nhiều hệ thống này đang đối mặt với nguy cơ 'financially unsustainable'. Đây là một chủ đề tranh luận chính trị và xã hội thường xuyên, xoay quanh việc làm thế nào để cân bằng giữa việc cung cấp dịch vụ xã hội cần thiết và duy trì khả năng tài chính của nhà nước trong dài hạn.