economy of language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of only as many words as are necessary to state an idea clearly and directly.
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng số lượng từ tối thiểu cần thiết để diễn đạt một ý tưởng một cách rõ ràng và trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The best writers display a high degree of economy of language."
"Những nhà văn giỏi nhất thể hiện một mức độ cao về tính tiết kiệm ngôn ngữ."
-
"Economy of language is crucial in technical writing."
"Tính tiết kiệm ngôn ngữ là rất quan trọng trong văn bản kỹ thuật."
-
"Good editors often look for ways to improve the economy of language in a text."
"Các biên tập viên giỏi thường tìm cách cải thiện tính tiết kiệm ngôn ngữ trong một văn bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economic | thuộc về kinh tế |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế (trong sử dụng) |
| Verb | economize | tiết kiệm, dành dụm |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Adjective | bilingual | song ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Economy of language nhấn mạnh đến hiệu quả giao tiếp bằng cách tránh sự rườm rà và dư thừa. Nó liên quan đến việc sử dụng từ ngữ chính xác, ngắn gọn, và dễ hiểu. Nó không có nghĩa là sự đơn giản hóa đến mức làm mất đi sắc thái hoặc độ chính xác của thông điệp, mà là tìm kiếm sự cân bằng giữa sự súc tích và tính đầy đủ. Trong một số trường hợp, có thể liên quan đến việc lược bỏ các chi tiết không cần thiết hoặc sử dụng các cấu trúc câu đơn giản hơn để đạt được hiệu quả.
Prepositions
* **in:** Sử dụng 'economy in language' để chỉ sự tiết kiệm ngôn ngữ *trong* một bối cảnh hoặc phong cách cụ thể.
* **of:** Sử dụng 'economy of language' như một khái niệm tổng quát hoặc đặc điểm của một ngôn ngữ hoặc phong cách giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable remarkable economy of language (sự kiệm lời đáng nể)
-
great great economy of language (sự kiệm lời tuyệt vời)
-
strict strict economy of language (sự kiệm lời nghiêm ngặt)
-
practice practice economy of language (thực hành sự kiệm lời)
-
master master economy of language (nắm vững sự kiệm lời)
-
use use economy of language (sử dụng sự kiệm lời)
-
the art of the art of economy of language (nghệ thuật kiệm lời)
-
an example of an example of economy of language (một ví dụ về sự kiệm lời)
Idioms
-
speak with an economy of language
nói một cách kiệm lời, ngắn gọn nhưng đầy đủ ý
"He always speaks with an economy of language, making his points clear and concise."
(Anh ấy luôn nói một cách kiệm lời, khiến các luận điểm của mình rõ ràng và súc tích.)
-
a master of economy of language
một bậc thầy về sự kiệm lời, người giỏi dùng ít từ để diễn đạt nhiều
"The author is a master of economy of language; every word in her novel counts."
(Tác giả là một bậc thầy về sự kiệm lời; mỗi từ trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy đều có giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economy of language
Danh từ (cụm danh từ)Sự sử dụng số lượng từ tối thiểu cần thiết để diễn đạt một ý tưởng một cách rõ ràng và trực tiếp.
"The best writers display a high degree of economy of language."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor emphasized the economy of language in effective communication. |
Giáo sư nhấn mạnh tính cô đọng của ngôn ngữ trong giao tiếp hiệu quả. |
| Phủ định | There isn't an economy of language in his long, rambling speeches. |
Không có sự cô đọng ngôn ngữ trong những bài phát biểu dài dòng, lan man của anh ta. |
| Nghi vấn | Is economy of language always preferable to elaborate descriptions? |
Liệu tính cô đọng của ngôn ngữ luôn được ưu tiên hơn những mô tả chi tiết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economy of language".
