(Top Banner Ad)
economy of language
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Ngôn ngữ học

economy of language

Nghĩa tiếng Việt

tính tiết kiệm ngôn ngữ sự súc tích trong ngôn ngữ tính ngắn gọn trong diễn đạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of only as many words as are necessary to state an idea clearly and directly.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng số lượng từ tối thiểu cần thiết để diễn đạt một ý tưởng một cách rõ ràng và trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The best writers display a high degree of economy of language."

    "Những nhà văn giỏi nhất thể hiện một mức độ cao về tính tiết kiệm ngôn ngữ."

  • "Economy of language is crucial in technical writing."

    "Tính tiết kiệm ngôn ngữ là rất quan trọng trong văn bản kỹ thuật."

  • "Good editors often look for ways to improve the economy of language in a text."

    "Các biên tập viên giỏi thường tìm cách cải thiện tính tiết kiệm ngôn ngữ trong một văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (trong sử dụng)
Verb economize tiết kiệm, dành dụm
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adjective bilingual song ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc của sự kiệm lời

Cụm từ "economy of language" (kiệm lời trong ngôn ngữ) không có một lịch sử hình thành như một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai khái niệm. Từ "economy" (kinh tế, sự tiết kiệm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "oikonomia" có nghĩa là quản lý gia đình hoặc quản lý nguồn lực một cách hiệu quả. "Language" (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "lingua" nghĩa là lưỡi hoặc lời nói. Khi kết hợp, "economy of language" ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ một cách tiết kiệm, hiệu quả, dùng ít từ nhưng truyền tải được nhiều ý nghĩa nhất.

Usage Note

Economy of language nhấn mạnh đến hiệu quả giao tiếp bằng cách tránh sự rườm rà và dư thừa. Nó liên quan đến việc sử dụng từ ngữ chính xác, ngắn gọn, và dễ hiểu. Nó không có nghĩa là sự đơn giản hóa đến mức làm mất đi sắc thái hoặc độ chính xác của thông điệp, mà là tìm kiếm sự cân bằng giữa sự súc tích và tính đầy đủ. Trong một số trường hợp, có thể liên quan đến việc lược bỏ các chi tiết không cần thiết hoặc sử dụng các cấu trúc câu đơn giản hơn để đạt được hiệu quả.

Prepositions

in of

* **in:** Sử dụng 'economy in language' để chỉ sự tiết kiệm ngôn ngữ *trong* một bối cảnh hoặc phong cách cụ thể.
* **of:** Sử dụng 'economy of language' như một khái niệm tổng quát hoặc đặc điểm của một ngôn ngữ hoặc phong cách giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economy of language
  • remarkable remarkable economy of language
    (sự kiệm lời đáng nể)
  • great great economy of language
    (sự kiệm lời tuyệt vời)
  • strict strict economy of language
    (sự kiệm lời nghiêm ngặt)
Verb + economy of language
  • practice practice economy of language
    (thực hành sự kiệm lời)
  • master master economy of language
    (nắm vững sự kiệm lời)
  • use use economy of language
    (sử dụng sự kiệm lời)
Noun + economy of language
  • the art of the art of economy of language
    (nghệ thuật kiệm lời)
  • an example of an example of economy of language
    (một ví dụ về sự kiệm lời)

Idioms

  • speak with an economy of language

    nói một cách kiệm lời, ngắn gọn nhưng đầy đủ ý

    "He always speaks with an economy of language, making his points clear and concise."

    (Anh ấy luôn nói một cách kiệm lời, khiến các luận điểm của mình rõ ràng và súc tích.)

  • a master of economy of language

    một bậc thầy về sự kiệm lời, người giỏi dùng ít từ để diễn đạt nhiều

    "The author is a master of economy of language; every word in her novel counts."

    (Tác giả là một bậc thầy về sự kiệm lời; mỗi từ trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy đều có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economy of language

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự sử dụng số lượng từ tối thiểu cần thiết để diễn đạt một ý tưởng một cách rõ ràng và trực tiếp.

"The best writers display a high degree of economy of language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor emphasized the economy of language in effective communication.
Giáo sư nhấn mạnh tính cô đọng của ngôn ngữ trong giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
There isn't an economy of language in his long, rambling speeches.
Không có sự cô đọng ngôn ngữ trong những bài phát biểu dài dòng, lan man của anh ta.
Nghi vấn
Is economy of language always preferable to elaborate descriptions?
Liệu tính cô đọng của ngôn ngữ luôn được ưu tiên hơn những mô tả chi tiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economy of language".

Triết lý 'Ít là nhiều' (Less is More)

Khái niệm "economy of language" phản ánh triết lý "Less is More" (ít là nhiều), vốn rất phổ biến trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế phương Tây. Trong ngôn ngữ, nó khuyến khích sự tinh giản, loại bỏ những từ ngữ thừa thãi để thông điệp trở nên mạnh mẽ, rõ ràng và có tác động hơn. Điều này trái ngược với phong cách diễn đạt hoa mỹ, rườm rà ở một số nền văn hóa khác.

Giá trị của sự súc tích trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, "economy of language" được đánh giá cao. Khả năng truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn, chính xác và trực tiếp được coi là một kỹ năng quan trọng, giúp tiết kiệm thời gian, tăng cường hiệu quả giao tiếp và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe/đọc.