(Top Banner Ad)
ecru
C1
noun C1 Màu sắc, Thời trang, Thiết kế

ecru

UK: /ˈeɪkruː/ • US: /ˈekruː/

Nghĩa tiếng Việt

màu be nhạt màu kem nhạt màu trắng ngà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light beige color, like that of unbleached linen.

Vietnamese Meaning

Màu be nhạt, giống màu của vải lanh chưa tẩy trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were painted ecru."

    "Những bức tường được sơn màu ecru."

  • "The invitation was printed on ecru paper."

    "Lời mời được in trên giấy màu ecru."

  • "Ecru is a popular color for wedding dresses."

    "Ecru là một màu phổ biến cho váy cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecru Màu ecru; màu be nhạt, màu kem
Adjective ecru Có màu ecru; màu be nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Thời trang, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excrūdus
Old French
escru
French
écru
English
ecru

Nguồn gốc màu 'tự nhiên'

Từ 'ecru' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'écru', nghĩa là 'chưa tẩy trắng' hoặc 'thô'. Nó mô tả màu sắc tự nhiên của lụa, vải lanh hoặc len trước khi được nhuộm hay xử lý, thường là một màu be nhạt hoặc nâu vàng.

Usage Note

Ecru là một màu be nhạt, thường được mô tả là màu của vải lanh hoặc lụa chưa tẩy trắng. Nó là một màu trung tính, ấm áp và tinh tế, thường được sử dụng trong thời trang, thiết kế nội thất và nghệ thuật. Khác với các màu be khác, ecru mang sắc thái tự nhiên và ít vàng hơn, tạo cảm giác mộc mạc và thanh lịch. So với 'beige', 'ecru' thường được coi là sang trọng và tinh tế hơn.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', 'ecru' thường được sử dụng để mô tả màu sắc của một vật thể cụ thể (ví dụ: 'The dress is in ecru'). Khi dùng 'of', 'ecru' thường được sử dụng để chỉ chất lượng hoặc thuộc tính màu sắc (ví dụ: 'a shade of ecru').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả vật thể (ecru + Danh từ)
  • ecru ecru dress
    (váy màu ecru)
  • ecru ecru linen
    (vải lanh màu ecru)
  • ecru ecru walls
    (tường màu ecru)
  • ecru ecru carpet
    (thảm màu ecru)
Trạng thái, chất liệu (in ecru)
  • in dressed in ecru
    (mặc đồ màu ecru)
  • in available in ecru
    (có sẵn màu ecru)
Sắc thái màu (Adj + ecru, shade of ecru)
  • pale pale ecru
    (màu ecru nhạt)
  • deep deep ecru
    (màu ecru đậm)
  • shade a shade of ecru
    (một sắc thái của màu ecru)

Idioms

  • a touch of ecru

    Một chút màu ecru, một điểm nhấn màu ecru

    "She added a touch of ecru to the room with a throw pillow."

    (Cô ấy thêm một chút màu ecru vào căn phòng bằng một chiếc gối tựa.)

  • ecru undertones

    Sắc thái ecru ẩn, tông màu ecru chìm

    "The paint had subtle ecru undertones, making the room feel warm."

    (Màu sơn có tông ecru ẩn nhẹ, khiến căn phòng cảm thấy ấm cúng.)

  • ecru palette

    Bảng màu ecru (ám chỉ việc sử dụng chủ yếu màu ecru hoặc các màu tương tự trong thiết kế)

    "Their interior design often features an ecru palette for a minimalist look."

    (Thiết kế nội thất của họ thường sử dụng bảng màu ecru để tạo vẻ ngoài tối giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecru

noun
Lật mặt

Màu be nhạt, giống màu của vải lanh chưa tẩy trắng.

"The walls were painted ecru."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The walls are ecru, aren't they?
Những bức tường màu ecru, phải không?
Phủ định
That ecru dress isn't flattering, is it?
Chiếc váy màu ecru đó không được đẹp, phải không?
Nghi vấn
She likes ecru clothing, doesn't she?
Cô ấy thích quần áo màu ecru, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be painting the walls ecru next week.
Cô ấy sẽ sơn những bức tường màu ecru vào tuần tới.
Phủ định
They won't be wearing ecru to the party tomorrow night.
Họ sẽ không mặc màu ecru đến bữa tiệc vào tối mai.
Nghi vấn
Will he be choosing an ecru suit for the wedding?
Liệu anh ấy có chọn một bộ vest màu ecru cho đám cưới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride's dress will be ecru.
Chiếc váy của cô dâu sẽ có màu ecru.
Phủ định
The walls are not going to be ecru; we've decided on white.
Các bức tường sẽ không có màu ecru; chúng tôi đã quyết định màu trắng.
Nghi vấn
Will the curtains be ecru to match the sofa?
Rèm cửa sẽ có màu ecru để phù hợp với ghế sofa chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wedding dress was ecru.
Chiếc váy cưới màu trắng ngà.
Phủ định
She didn't choose an ecru ribbon for the gift.
Cô ấy đã không chọn ruy băng màu trắng ngà cho món quà.
Nghi vấn
Was the wall ecru when you painted it?
Bức tường có màu trắng ngà khi bạn sơn nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecru".

Biểu tượng của sự tự nhiên và sang trọng

Màu ecru thường được liên kết với sự tự nhiên, hữu cơ và chưa qua xử lý. Nó gợi lên cảm giác về sự tinh tế, thanh lịch và ấm áp, thường được sử dụng trong thời trang và trang trí nội thất để tạo không gian thư thái và sang trọng.

Màu sắc vượt thời gian và linh hoạt

Ecru là một màu sắc vượt thời gian và linh hoạt, dễ dàng kết hợp với nhiều màu khác mà không bao giờ lỗi mốt. Nó thường được xem là một sự thay thế mềm mại hơn cho màu trắng tinh khiết, mang lại cảm giác dễ chịu và mộc mạc, đặc biệt phổ biến trong phong cách tối giản và Scandinavian.