(Top Banner Ad)
bright colors
A2
Cụm tính từ + danh từ A2 Nghệ thuật, Thiết kế, Mô tả chung

bright colors

UK: /braɪt ˈkʌl·əz/ • US: /braɪt ˈkʌl·ərz/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc tươi sáng màu sắc rực rỡ màu tươi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Colors that are vivid, intense, and reflect a lot of light.

Vietnamese Meaning

Những màu sắc sống động, rực rỡ và phản chiếu nhiều ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used bright colors to create a vibrant landscape painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc tươi sáng để tạo ra một bức tranh phong cảnh sống động."

  • "She likes to wear clothes with bright colors."

    "Cô ấy thích mặc quần áo có màu sắc tươi sáng."

  • "The room was decorated with bright colors to cheer up the patients."

    "Căn phòng được trang trí bằng những màu sắc tươi sáng để làm vui lòng bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bright sáng, tươi, rực rỡ, thông minh
Noun brightness sự tươi sáng, độ sáng
Verb brighten làm sáng lên, làm rạng rỡ, trở nên vui vẻ hơn
Adverb brightly một cách tươi sáng, rạng rỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beorht (sáng, rực rỡ)
Latin
color (màu sắc, vẻ bề ngoài)

Sự Kết Hợp Rực Rỡ

Từ 'bright' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'tỏa sáng'. Trong khi đó, 'color' bắt nguồn từ tiếng Latin 'color', dùng để chỉ 'sắc thái' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Khi kết hợp lại, 'bright colors' tạo nên một hình ảnh sống động về những sắc màu vừa tươi tắn, vừa tràn đầy ánh sáng, gây ấn tượng mạnh mẽ cho thị giác.

Usage Note

Cụm từ 'bright colors' thường được sử dụng để mô tả các màu sắc có độ bão hòa cao và độ sáng cao, tạo cảm giác vui tươi, năng động và thu hút sự chú ý. Khác với 'dull colors' (màu xỉn), 'muted colors' (màu dịu) hoặc 'pastel colors' (màu phấn), 'bright colors' mang lại hiệu ứng mạnh mẽ hơn về mặt thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bright colors
  • vibrant bright colors
    (những màu sắc tươi sáng và sống động)
  • bold bright colors
    (những màu sắc tươi sáng và đậm nét)
  • dazzling bright colors
    (những màu sắc tươi sáng và chói lọi)
Verb + bright colors
  • wear bright colors
    (mặc đồ màu sặc sỡ)
  • use bright colors in a painting
    (sử dụng màu sắc tươi sáng trong một bức tranh)
  • love bright colors
    (yêu thích những màu sắc sặc sỡ)
Noun + of + bright colors
  • a splash of bright colors
    (một vệt/mảng màu sắc tươi sáng)
  • a mix of bright colors
    (sự pha trộn các màu sắc tươi sáng)
  • a palette of bright colors
    (một bảng màu tươi sáng)

Idioms

  • to pass with flying colors

    Vượt qua (kỳ thi, bài kiểm tra) một cách xuất sắc, thành công rực rỡ.

    "She was so happy when she passed her driving test with flying colors."

    (Cô ấy đã rất vui khi vượt qua bài thi lái xe với kết quả xuất sắc.)

  • to show one's true colors

    Lộ rõ bản chất thật (thường là tiêu cực) của một người.

    "He seemed nice at first, but he showed his true colors during the argument."

    (Lúc đầu anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng anh ta đã lộ rõ bản chất thật của mình trong cuộc tranh cãi.)

  • a colorful character

    Một người có cá tính thú vị, đặc sắc và đôi khi hơi lập dị.

    "My grandfather is a colorful character; he always has the most amazing stories to tell."

    (Ông tôi là một người có cá tính đặc sắc; ông luôn có những câu chuyện tuyệt vời nhất để kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bright colors

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Những màu sắc sống động, rực rỡ và phản chiếu nhiều ánh sáng.

"The artist used bright colors to create a vibrant landscape painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright colors".

Màu Sắc trong Lễ Hội và Sự Kiện

Trong văn hóa phương Tây, màu sắc tươi sáng thường gắn liền với niềm vui, sự lạc quan và các lễ kỷ niệm. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các lễ hội như Mardi Gras, các cuộc diễu hành Tự hào (Pride parades), và tiệc sinh nhật để tạo ra không khí sôi động và tràn đầy năng lượng.

Thu Hút Sự Chú Ý và An Toàn

Màu sắc tươi sáng được dùng cho đồ chơi và quần áo trẻ em để thu hút sự chú ý và kích thích thị giác. Ngoài ra, chúng còn đóng vai trò quan trọng trong an toàn, ví dụ như áo phao, biển báo giao thông hay áo vest của công nhân xây dựng, vì chúng rất dễ nhìn thấy từ xa.