(Top Banner Ad)
mdma
C2
Danh từ C2 Dược học, Hóa học, Xã hội học (liên quan đến sử dụng chất gây nghiện)

mdma

UK: /ˌemˌdiːˈemˈeɪ/ • US: /ˌemˌdiːˈemˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

MDMA thuốc lắc molly
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic psychoactive drug that is chemically similar to methamphetamine and mescaline; used illicitly as an entactogen and recreational drug.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc hướng thần tổng hợp có cấu trúc hóa học tương tự methamphetamine và mescaline; được sử dụng bất hợp pháp như một chất gây cảm giác đồng cảm và một loại thuốc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was high on MDMA at the party."

    "Cô ấy đã phê MDMA tại bữa tiệc."

  • "The police seized a large quantity of MDMA."

    "Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn MDMA."

  • "MDMA is a controlled substance in many countries."

    "MDMA là một chất bị kiểm soát ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ecstasy Thuốc lắc (tên lóng phổ biến của MDMA)
Noun Molly Molly (một tên lóng khác của MDMA, thường chỉ dạng bột tinh khiết hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược học, Hóa học, Xã hội học (liên quan đến sử dụng chất gây nghiện)

Etymology (Nguồn gốc)

German
3,4-Methylenedioxymethamphetamine
English
MDMA

Nguồn gốc hóa học

MDMA là viết tắt của 3,4-methylenedioxymethamphetamine, một hợp chất hóa học được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1912 bởi công ty dược phẩm Merck của Đức. Ban đầu, nó không được công nhận là có giá trị sử dụng. Đến những năm 1970, nó được sử dụng trong một thời gian ngắn trong liệu pháp tâm lý trước khi trở thành một loại thuốc giải trí phổ biến.

Usage Note

MDMA thường được biết đến với tên gọi ecstasy hoặc molly. Nó tạo ra cảm giác hưng phấn, tăng cường cảm xúc và sự đồng cảm. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như tăng thân nhiệt, mất nước và các vấn đề về tim mạch. Việc sử dụng MDMA là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia. Thuật ngữ 'ecstasy' thường chỉ các viên thuốc MDMA có chứa thêm các chất khác, trong khi 'molly' thường (nhưng không phải lúc nào cũng đúng) đề cập đến dạng bột tinh khiết hơn của MDMA. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cả hai dạng này đều có thể chứa các tạp chất nguy hiểm.

Prepositions

on

Thường dùng trong cụm 'on MDMA' để chỉ trạng thái đang sử dụng MDMA.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + MDMA
  • take take MDMA
    (uống/dùng MDMA)
  • use use MDMA
    (sử dụng MDMA)
  • distribute distribute MDMA
    (phân phối MDMA)
  • possess possess MDMA
    (tàng trữ MDMA)
Adjective + MDMA
  • pure pure MDMA
    (MDMA nguyên chất)
  • illegal illegal MDMA
    (MDMA bất hợp pháp)
  • recreational recreational MDMA
    (MDMA dùng cho mục đích giải trí)
Noun + MDMA
  • dose MDMA dose
    (liều MDMA)
  • effects MDMA effects
    (tác dụng của MDMA)
  • user MDMA user
    (người sử dụng MDMA)

Idioms

  • Roll on MDMA

    Trải nghiệm cảm giác phấn khích, bùng nổ khi dùng MDMA (thường trong bối cảnh tiệc tùng, lễ hội)

    "They were rolling on MDMA at the music festival."

    (Họ đang phê MDMA tại lễ hội âm nhạc.)

  • MDMA-assisted psychotherapy

    Liệu pháp tâm lý có hỗ trợ MDMA (một phương pháp điều trị tâm lý đang được nghiên cứu)

    "Clinical trials are exploring MDMA-assisted psychotherapy for PTSD."

    (Các thử nghiệm lâm sàng đang nghiên cứu liệu pháp tâm lý có hỗ trợ MDMA cho chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mdma

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc hướng thần tổng hợp có cấu trúc hóa học tương tự methamphetamine và mescaline; được sử dụng bất hợp pháp như một chất gây cảm giác đồng cảm và một loại thuốc giải trí.

"She was high on MDMA at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will take MDMA at the party tonight.
Anh ấy sẽ dùng MDMA tại bữa tiệc tối nay.
Phủ định
She is not going to take MDMA because she is driving.
Cô ấy sẽ không dùng MDMA vì cô ấy đang lái xe.
Nghi vấn
Will they take MDMA before going to the club?
Họ sẽ dùng MDMA trước khi đến câu lạc bộ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mdma".

Từ liệu pháp đến thuốc giải trí

MDMA ban đầu được nghiên cứu vào những năm 1970 vì tiềm năng trong liệu pháp tâm lý, giúp bệnh nhân mở lòng và kết nối. Tuy nhiên, đến những năm 1980, nó trở nên phổ biến rộng rãi như một loại thuốc giải trí dưới tên 'ecstasy' tại các câu lạc bộ và rave, dẫn đến việc bị xếp vào danh mục chất cấm.

Tiềm năng y học tái khám phá

Gần đây, cộng đồng khoa học đã bắt đầu xem xét lại tiềm năng trị liệu của MDMA, đặc biệt là trong điều trị Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) và các tình trạng sức khỏe tâm thần khác. Các nghiên cứu lâm sàng đang tiến hành cho thấy kết quả đầy hứa hẹn, mở ra một hướng đi mới cho việc sử dụng y tế có kiểm soát.