mdma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A synthetic psychoactive drug that is chemically similar to methamphetamine and mescaline; used illicitly as an entactogen and recreational drug.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc hướng thần tổng hợp có cấu trúc hóa học tương tự methamphetamine và mescaline; được sử dụng bất hợp pháp như một chất gây cảm giác đồng cảm và một loại thuốc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was high on MDMA at the party."
"Cô ấy đã phê MDMA tại bữa tiệc."
-
"The police seized a large quantity of MDMA."
"Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn MDMA."
-
"MDMA is a controlled substance in many countries."
"MDMA là một chất bị kiểm soát ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MDMA thường được biết đến với tên gọi ecstasy hoặc molly. Nó tạo ra cảm giác hưng phấn, tăng cường cảm xúc và sự đồng cảm. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như tăng thân nhiệt, mất nước và các vấn đề về tim mạch. Việc sử dụng MDMA là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia. Thuật ngữ 'ecstasy' thường chỉ các viên thuốc MDMA có chứa thêm các chất khác, trong khi 'molly' thường (nhưng không phải lúc nào cũng đúng) đề cập đến dạng bột tinh khiết hơn của MDMA. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cả hai dạng này đều có thể chứa các tạp chất nguy hiểm.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'on MDMA' để chỉ trạng thái đang sử dụng MDMA.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take MDMA (uống/dùng MDMA)
-
use use MDMA (sử dụng MDMA)
-
distribute distribute MDMA (phân phối MDMA)
-
possess possess MDMA (tàng trữ MDMA)
-
pure pure MDMA (MDMA nguyên chất)
-
illegal illegal MDMA (MDMA bất hợp pháp)
-
recreational recreational MDMA (MDMA dùng cho mục đích giải trí)
-
dose MDMA dose (liều MDMA)
-
effects MDMA effects (tác dụng của MDMA)
-
user MDMA user (người sử dụng MDMA)
Idioms
-
Roll on MDMA
Trải nghiệm cảm giác phấn khích, bùng nổ khi dùng MDMA (thường trong bối cảnh tiệc tùng, lễ hội)
"They were rolling on MDMA at the music festival."
(Họ đang phê MDMA tại lễ hội âm nhạc.)
-
MDMA-assisted psychotherapy
Liệu pháp tâm lý có hỗ trợ MDMA (một phương pháp điều trị tâm lý đang được nghiên cứu)
"Clinical trials are exploring MDMA-assisted psychotherapy for PTSD."
(Các thử nghiệm lâm sàng đang nghiên cứu liệu pháp tâm lý có hỗ trợ MDMA cho chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mdma
Danh từMột loại thuốc hướng thần tổng hợp có cấu trúc hóa học tương tự methamphetamine và mescaline; được sử dụng bất hợp pháp như một chất gây cảm giác đồng cảm và một loại thuốc giải trí.
"She was high on MDMA at the party."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will take MDMA at the party tonight. |
Anh ấy sẽ dùng MDMA tại bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | She is not going to take MDMA because she is driving. |
Cô ấy sẽ không dùng MDMA vì cô ấy đang lái xe. |
| Nghi vấn | Will they take MDMA before going to the club? |
Họ sẽ dùng MDMA trước khi đến câu lạc bộ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mdma".
