(Top Banner Ad)
ectoparasite
C1
noun C1 Sinh học, Y học, Thú y

ectoparasite

UK: /ˌɛktəʊˈpærəˌsaɪt/ • US: /ˌɛktoʊˈpærəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại ký sinh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parasite that lives on the outer surface of its host.

Vietnamese Meaning

Một loài ký sinh trùng sống trên bề mặt bên ngoài của vật chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ticks are common ectoparasites that can transmit diseases."

    "Ve là những loài ngoại ký sinh trùng phổ biến có thể truyền bệnh."

  • "Fleas are ectoparasites that cause itching and discomfort in animals."

    "Bọ chét là loài ngoại ký sinh trùng gây ngứa và khó chịu cho động vật."

  • "Ectoparasites can be controlled with various treatments, such as topical medications or dips."

    "Ngoại ký sinh trùng có thể được kiểm soát bằng nhiều phương pháp điều trị khác nhau, chẳng hạn như thuốc bôi ngoài da hoặc thuốc nhúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ectoparasite Ký sinh trùng ngoài
Adjective ectoparasitic (Thuộc) ký sinh trùng ngoài
Noun ectoparasitism Hiện tượng ký sinh ngoài

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ektos
Ancient Greek
parasitos
English
ectoparasite

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'ectoparasite' là một từ ghép hiện đại được tạo thành từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Ecto-' (ἔκτος, ektos) có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ở ngoài'. Phần còn lại của từ, 'parasite' (παράσιτος, parasitos), có nghĩa là 'người ăn nhờ ở đậu' hoặc 'kẻ sống ký sinh'. Gốc 'parasitos' lại được ghép từ 'para-' (παρά), nghĩa là 'bên cạnh', và 'sitos' (σῖτος), nghĩa là 'thức ăn'. Như vậy, 'ectoparasite' ghép lại có nghĩa đen là 'kẻ ký sinh bên ngoài', mô tả chính xác bản chất của chúng là sống trên bề mặt cơ thể vật chủ để hút máu hoặc chất dinh dưỡng.

Usage Note

Ectoparasite chỉ các loài ký sinh trùng sống bên ngoài cơ thể vật chủ, ví dụ như ve, rận, bọ chét, chấy. Cần phân biệt với 'endoparasite' là ký sinh trùng sống bên trong cơ thể vật chủ (ví dụ: giun sán). Sự khác biệt chính là vị trí ký sinh trên vật chủ.

Prepositions

on in

'On' được sử dụng để chỉ vị trí trực tiếp trên bề mặt (ví dụ: ectoparasites on the skin). 'In' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, chỉ sự hiện diện của ký sinh trùng trong môi trường sống của vật chủ (ví dụ: ectoparasites in a bird's nest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ectoparasite
  • common common ectoparasites
    (các ký sinh trùng ngoài phổ biến)
  • major major ectoparasites
    (các ký sinh trùng ngoài chính)
  • external external ectoparasites
    (các ký sinh trùng ngoài (nhấn mạnh yếu tố bên ngoài))
Verb + ectoparasite
  • control control ectoparasites
    (kiểm soát ký sinh trùng ngoài)
  • transmit transmit ectoparasites
    (truyền (lây) ký sinh trùng ngoài)
  • remove remove ectoparasites
    (loại bỏ ký sinh trùng ngoài)
Noun + ectoparasite (phrases)
  • ectoparasite ectoparasite infestation
    (sự nhiễm/xâm nhiễm ký sinh trùng ngoài)
  • ectoparasite ectoparasite burden
    (gánh nặng ký sinh trùng ngoài (chỉ mức độ nặng nhẹ của sự nhiễm bệnh))
  • ectoparasite ectoparasite treatment
    (điều trị ký sinh trùng ngoài)

Idioms

  • ectoparasite control program

    chương trình kiểm soát ký sinh trùng ngoài

    "The farm implemented an effective ectoparasite control program to protect its livestock."

    (Trang trại đã triển khai một chương trình kiểm soát ký sinh trùng ngoài hiệu quả để bảo vệ vật nuôi của mình.)

  • vector-borne ectoparasites

    các ký sinh trùng ngoài truyền bệnh (qua vật trung gian)

    "Ticks are common vector-borne ectoparasites that can transmit Lyme disease."

    (Ve là những ký sinh trùng ngoài truyền bệnh phổ biến có thể lây bệnh Lyme.)

  • ectoparasite-host interaction

    tương tác giữa ký sinh trùng ngoài và vật chủ

    "Researchers study the complex ectoparasite-host interaction to understand disease transmission."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự tương tác phức tạp giữa ký sinh trùng ngoài và vật chủ để hiểu rõ hơn về sự lây truyền bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ectoparasite

noun
Lật mặt

Một loài ký sinh trùng sống trên bề mặt bên ngoài của vật chủ.

"Ticks are common ectoparasites that can transmit diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fleas are ectoparasites that live on the skin of animals.
Bọ chét là những loài ngoại ký sinh sống trên da động vật.
Phủ định
The doctor does not believe the rash is caused by an ectoparasite.
Bác sĩ không tin rằng phát ban là do ngoại ký sinh gây ra.
Nghi vấn
Does the dog have ectoparasites such as ticks?
Con chó có ngoại ký sinh như ve không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ectoparasite".

Mối bận tâm lâu đời của con người

Mặc dù 'ectoparasite' là một thuật ngữ khoa học, nhưng bản thân các loài vật này (như bọ chét, chấy, rận, ve, muỗi) đã là một mối bận tâm và nguồn gây khó chịu cho con người và vật nuôi trong suốt lịch sử. Việc phòng chống và loại bỏ chúng đã trở thành một phần của các thói quen vệ sinh và y tế cộng đồng ở nhiều nền văn hóa, từ việc chải tóc tìm chấy rận đến việc phát minh ra các loại thuốc diệt côn trùng.

Tác nhân gây bệnh lịch sử

Nhiều ký sinh trùng ngoài đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử nhân loại với tư cách là vật trung gian truyền bệnh. Ví dụ, bọ chét trên chuột đã truyền vi khuẩn gây bệnh dịch hạch (Black Death), một trong những đại dịch tàn khốc nhất lịch sử châu Âu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và kiểm soát ký sinh trùng ngoài không chỉ vì sự khó chịu mà chúng gây ra mà còn vì tiềm năng truyền các bệnh nguy hiểm.