ectoparasite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A parasite that lives on the outer surface of its host.
Vietnamese Meaning
Một loài ký sinh trùng sống trên bề mặt bên ngoài của vật chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ticks are common ectoparasites that can transmit diseases."
"Ve là những loài ngoại ký sinh trùng phổ biến có thể truyền bệnh."
-
"Fleas are ectoparasites that cause itching and discomfort in animals."
"Bọ chét là loài ngoại ký sinh trùng gây ngứa và khó chịu cho động vật."
-
"Ectoparasites can be controlled with various treatments, such as topical medications or dips."
"Ngoại ký sinh trùng có thể được kiểm soát bằng nhiều phương pháp điều trị khác nhau, chẳng hạn như thuốc bôi ngoài da hoặc thuốc nhúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ectoparasite | Ký sinh trùng ngoài |
| Adjective | ectoparasitic | (Thuộc) ký sinh trùng ngoài |
| Noun | ectoparasitism | Hiện tượng ký sinh ngoài |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ectoparasite chỉ các loài ký sinh trùng sống bên ngoài cơ thể vật chủ, ví dụ như ve, rận, bọ chét, chấy. Cần phân biệt với 'endoparasite' là ký sinh trùng sống bên trong cơ thể vật chủ (ví dụ: giun sán). Sự khác biệt chính là vị trí ký sinh trên vật chủ.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ vị trí trực tiếp trên bề mặt (ví dụ: ectoparasites on the skin). 'In' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, chỉ sự hiện diện của ký sinh trùng trong môi trường sống của vật chủ (ví dụ: ectoparasites in a bird's nest).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common ectoparasites (các ký sinh trùng ngoài phổ biến)
-
major major ectoparasites (các ký sinh trùng ngoài chính)
-
external external ectoparasites (các ký sinh trùng ngoài (nhấn mạnh yếu tố bên ngoài))
-
control control ectoparasites (kiểm soát ký sinh trùng ngoài)
-
transmit transmit ectoparasites (truyền (lây) ký sinh trùng ngoài)
-
remove remove ectoparasites (loại bỏ ký sinh trùng ngoài)
-
ectoparasite ectoparasite infestation (sự nhiễm/xâm nhiễm ký sinh trùng ngoài)
-
ectoparasite ectoparasite burden (gánh nặng ký sinh trùng ngoài (chỉ mức độ nặng nhẹ của sự nhiễm bệnh))
-
ectoparasite ectoparasite treatment (điều trị ký sinh trùng ngoài)
Idioms
-
ectoparasite control program
chương trình kiểm soát ký sinh trùng ngoài
"The farm implemented an effective ectoparasite control program to protect its livestock."
(Trang trại đã triển khai một chương trình kiểm soát ký sinh trùng ngoài hiệu quả để bảo vệ vật nuôi của mình.)
-
vector-borne ectoparasites
các ký sinh trùng ngoài truyền bệnh (qua vật trung gian)
"Ticks are common vector-borne ectoparasites that can transmit Lyme disease."
(Ve là những ký sinh trùng ngoài truyền bệnh phổ biến có thể lây bệnh Lyme.)
-
ectoparasite-host interaction
tương tác giữa ký sinh trùng ngoài và vật chủ
"Researchers study the complex ectoparasite-host interaction to understand disease transmission."
(Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự tương tác phức tạp giữa ký sinh trùng ngoài và vật chủ để hiểu rõ hơn về sự lây truyền bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ectoparasite
nounMột loài ký sinh trùng sống trên bề mặt bên ngoài của vật chủ.
"Ticks are common ectoparasites that can transmit diseases."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fleas are ectoparasites that live on the skin of animals. |
Bọ chét là những loài ngoại ký sinh sống trên da động vật. |
| Phủ định | The doctor does not believe the rash is caused by an ectoparasite. |
Bác sĩ không tin rằng phát ban là do ngoại ký sinh gây ra. |
| Nghi vấn | Does the dog have ectoparasites such as ticks? |
Con chó có ngoại ký sinh như ve không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ectoparasite".
