(Top Banner Ad)
ectopic pregnancy
C1
noun C1 Y học

ectopic pregnancy

UK: /ɛkˈtɒpɪk ˈprɛɡnənsi/ • US: /ɛkˈtɑːpɪk ˈprɛɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thai ngoài tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pregnancy in which the fertilized egg implants outside the uterus.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mang thai trong đó trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển bên ngoài tử cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with an ectopic pregnancy and needed immediate surgery."

    "Cô ấy được chẩn đoán bị thai ngoài tử cung và cần phẫu thuật ngay lập tức."

  • "Early detection of ectopic pregnancy is crucial to prevent complications."

    "Phát hiện sớm thai ngoài tử cung là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng."

  • "Ectopic pregnancies are not viable and must be terminated."

    "Thai ngoài tử cung không thể phát triển và phải được chấm dứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ectopic lạc chỗ, nằm ngoài vị trí bình thường
Noun ectopia sự lạc chỗ của một cơ quan hoặc cấu trúc
Adjective pregnant có thai, mang bầu
Noun pregnancy thai kỳ, sự mang thai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ek-
Greek
topos
Greek
ektopos
English
ectopic
Latin
praegnans
Old French
preignant
English
pregnant
English
pregnancy

Nguồn gốc 'Lạc chỗ'

Cụm từ 'ectopic pregnancy' được ghép từ hai phần chính. 'Ectopic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với 'ek-' nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'lệch khỏi' và 'topos' nghĩa là 'nơi chốn'. Ghép lại, 'ektopos' có nghĩa là 'lạc chỗ' hoặc 'không đúng vị trí'. 'Pregnancy' xuất phát từ tiếng Latin 'praegnans' có nghĩa là 'mang thai'. Vì vậy, 'ectopic pregnancy' mô tả chính xác tình trạng thai phát triển bên ngoài tử cung, ở một vị trí 'lạc chỗ'.

Usage Note

Thai ngoài tử cung là một tình trạng nguy hiểm cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Vị trí làm tổ phổ biến nhất là ống dẫn trứng (fallopian tube), nhưng cũng có thể xảy ra ở buồng trứng, cổ tử cung hoặc ổ bụng. 'Ectopic' có nghĩa là 'ở một nơi bất thường'.

Prepositions

in with

'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí thai ngoài tử cung, ví dụ: 'an ectopic pregnancy in the fallopian tube'. 'With' có thể được sử dụng để mô tả một người bị thai ngoài tử cung, ví dụ: 'a woman with an ectopic pregnancy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ectopic pregnancy
  • early early ectopic pregnancy
    (thai ngoài tử cung giai đoạn sớm)
  • ruptured ruptured ectopic pregnancy
    (thai ngoài tử cung bị vỡ)
  • unruptured unruptured ectopic pregnancy
    (thai ngoài tử cung chưa vỡ)
  • tubal tubal ectopic pregnancy
    (thai ngoài tử cung ở vòi trứng)
  • abdominal abdominal ectopic pregnancy
    (thai ngoài tử cung ở ổ bụng)
  • cervical cervical ectopic pregnancy
    (thai ngoài tử cung ở cổ tử cung)
Verb + ectopic pregnancy
  • diagnose diagnose an ectopic pregnancy
    (chẩn đoán thai ngoài tử cung)
  • manage manage an ectopic pregnancy
    (xử lý/quản lý thai ngoài tử cung)
  • treat treat an ectopic pregnancy
    (điều trị thai ngoài tử cung)
  • experience experience an ectopic pregnancy
    (trải qua một thai kỳ ngoài tử cung)
Noun + of ectopic pregnancy
  • risk risk of ectopic pregnancy
    (nguy cơ thai ngoài tử cung)
  • symptoms symptoms of ectopic pregnancy
    (triệu chứng của thai ngoài tử cung)
  • diagnosis diagnosis of ectopic pregnancy
    (chẩn đoán thai ngoài tử cung)

Idioms

  • to be diagnosed with an ectopic pregnancy

    được chẩn đoán mắc thai ngoài tử cung

    "She was diagnosed with an ectopic pregnancy after experiencing severe abdominal pain."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc thai ngoài tử cung sau khi trải qua cơn đau bụng dữ dội.)

  • to manage an ectopic pregnancy

    xử lý/điều trị thai ngoài tử cung (trong y học)

    "Medical professionals must manage an ectopic pregnancy promptly to prevent complications."

    (Các chuyên gia y tế phải xử lý thai ngoài tử cung kịp thời để ngăn ngừa biến chứng.)

  • ruptured ectopic pregnancy

    thai ngoài tử cung bị vỡ (một biến chứng nghiêm trọng)

    "A ruptured ectopic pregnancy is a life-threatening emergency requiring immediate surgery."

    (Thai ngoài tử cung bị vỡ là một cấp cứu đe dọa tính mạng cần phẫu thuật ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ectopic pregnancy

noun
Lật mặt

Một tình trạng mang thai trong đó trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển bên ngoài tử cung.

"She was diagnosed with an ectopic pregnancy and needed immediate surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An ectopic pregnancy, which can be life-threatening, requires immediate medical attention.
Mang thai ngoài tử cung, có thể đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
A woman, who had an ectopic pregnancy that was not detected early, experienced severe complications.
Một người phụ nữ, người bị mang thai ngoài tử cung nhưng không được phát hiện sớm, đã gặp phải những biến chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is there a hospital where doctors specialize in treating ectopic pregnancies that are difficult to diagnose?
Có bệnh viện nào mà các bác sĩ chuyên điều trị các trường hợp mang thai ngoài tử cung khó chẩn đoán không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor diagnosed an ectopic pregnancy during the ultrasound.
Bác sĩ chẩn đoán mang thai ngoài tử cung trong quá trình siêu âm.
Phủ định
She did not know she had an ectopic pregnancy until she experienced severe pain.
Cô ấy đã không biết mình bị mang thai ngoài tử cung cho đến khi bị đau dữ dội.
Nghi vấn
Does an ectopic pregnancy always require surgical intervention?
Mang thai ngoài tử cung có luôn cần can thiệp phẫu thuật không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the ectopic pregnancy earlier, she might be healthy now.
Nếu cô ấy biết về việc mang thai ngoài tử cung sớm hơn, có lẽ bây giờ cô ấy đã khỏe mạnh.
Phủ định
If she hadn't experienced severe abdominal pain, she wouldn't have had to have surgery for the ectopic pregnancy.
Nếu cô ấy không bị đau bụng dữ dội, cô ấy đã không phải phẫu thuật vì mang thai ngoài tử cung.
Nghi vấn
If the doctor had not performed the ultrasound, would they have been able to diagnose the ectopic pregnancy in time?
Nếu bác sĩ không thực hiện siêu âm, liệu họ có thể chẩn đoán mang thai ngoài tử cung kịp thời không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rarely do doctors see such a severe case of ectopic pregnancy complications.
Hiếm khi các bác sĩ thấy một trường hợp biến chứng thai ngoài tử cung nghiêm trọng như vậy.
Phủ định
Under no circumstances should a woman ignore the symptoms of a possible ectopic pregnancy; immediate medical attention is crucial.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, một người phụ nữ không nên bỏ qua các triệu chứng của khả năng mang thai ngoài tử cung; sự chăm sóc y tế ngay lập tức là rất quan trọng.
Nghi vấn
Had she known about the risks of an ectopic pregnancy, she might have sought help sooner.
Nếu cô ấy biết về những rủi ro của việc mang thai ngoài tử cung, cô ấy có lẽ đã tìm kiếm sự giúp đỡ sớm hơn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already undergone surgery before the doctors realized she had had an ectopic pregnancy.
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật trước khi bác sĩ nhận ra cô ấy đã bị mang thai ngoài tử cung.
Phủ định
The patient hadn't known she had experienced an ectopic pregnancy until the emergency worsened.
Bệnh nhân đã không biết mình bị mang thai ngoài tử cung cho đến khi tình trạng khẩn cấp trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Had the doctors considered the possibility of an ectopic pregnancy before ordering the ultrasound?
Các bác sĩ đã cân nhắc khả năng mang thai ngoài tử cung trước khi yêu cầu siêu âm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ectopic pregnancy".

Tình trạng y tế khẩn cấp và mất mát

Thai ngoài tử cung không chỉ là một tình trạng y tế nghiêm trọng mà còn gây ra đau khổ tột cùng cho những cặp vợ chồng mong muốn có con. Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nơi khác, việc mất đi một thai kỳ, đặc biệt là do một tình trạng đe dọa tính mạng như thai ngoài tử cung, thường được xem là một trải nghiệm đau thương, đòi hỏi sự hỗ trợ tinh thần và y tế đáng kể. Các tiến bộ y học đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của người mẹ, nhưng sự mất mát của thai nhi vẫn là một vấn đề nhạy cảm và khó khăn.

Sự tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị

Trước đây, thai ngoài tử cung thường được chẩn đoán muộn và có tỷ lệ tử vong cao cho người mẹ. Tuy nhiên, nhờ vào sự phát triển của công nghệ siêu âm và các xét nghiệm máu (như đo nồng độ hCG), việc chẩn đoán sớm đã trở nên khả thi. Điều này cho phép áp dụng các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn (như dùng thuốc methotrexate) hoặc phẫu thuật kịp thời, giúp cứu sống người mẹ và giảm thiểu rủi ro.