ectopic pregnancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pregnancy in which the fertilized egg implants outside the uterus.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng mang thai trong đó trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển bên ngoài tử cung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was diagnosed with an ectopic pregnancy and needed immediate surgery."
"Cô ấy được chẩn đoán bị thai ngoài tử cung và cần phẫu thuật ngay lập tức."
-
"Early detection of ectopic pregnancy is crucial to prevent complications."
"Phát hiện sớm thai ngoài tử cung là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng."
-
"Ectopic pregnancies are not viable and must be terminated."
"Thai ngoài tử cung không thể phát triển và phải được chấm dứt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thai ngoài tử cung là một tình trạng nguy hiểm cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Vị trí làm tổ phổ biến nhất là ống dẫn trứng (fallopian tube), nhưng cũng có thể xảy ra ở buồng trứng, cổ tử cung hoặc ổ bụng. 'Ectopic' có nghĩa là 'ở một nơi bất thường'.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí thai ngoài tử cung, ví dụ: 'an ectopic pregnancy in the fallopian tube'. 'With' có thể được sử dụng để mô tả một người bị thai ngoài tử cung, ví dụ: 'a woman with an ectopic pregnancy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early ectopic pregnancy (thai ngoài tử cung giai đoạn sớm)
-
ruptured ruptured ectopic pregnancy (thai ngoài tử cung bị vỡ)
-
unruptured unruptured ectopic pregnancy (thai ngoài tử cung chưa vỡ)
-
tubal tubal ectopic pregnancy (thai ngoài tử cung ở vòi trứng)
-
abdominal abdominal ectopic pregnancy (thai ngoài tử cung ở ổ bụng)
-
cervical cervical ectopic pregnancy (thai ngoài tử cung ở cổ tử cung)
-
diagnose diagnose an ectopic pregnancy (chẩn đoán thai ngoài tử cung)
-
manage manage an ectopic pregnancy (xử lý/quản lý thai ngoài tử cung)
-
treat treat an ectopic pregnancy (điều trị thai ngoài tử cung)
-
experience experience an ectopic pregnancy (trải qua một thai kỳ ngoài tử cung)
-
risk risk of ectopic pregnancy (nguy cơ thai ngoài tử cung)
-
symptoms symptoms of ectopic pregnancy (triệu chứng của thai ngoài tử cung)
-
diagnosis diagnosis of ectopic pregnancy (chẩn đoán thai ngoài tử cung)
Idioms
-
to be diagnosed with an ectopic pregnancy
được chẩn đoán mắc thai ngoài tử cung
"She was diagnosed with an ectopic pregnancy after experiencing severe abdominal pain."
(Cô ấy được chẩn đoán mắc thai ngoài tử cung sau khi trải qua cơn đau bụng dữ dội.)
-
to manage an ectopic pregnancy
xử lý/điều trị thai ngoài tử cung (trong y học)
"Medical professionals must manage an ectopic pregnancy promptly to prevent complications."
(Các chuyên gia y tế phải xử lý thai ngoài tử cung kịp thời để ngăn ngừa biến chứng.)
-
ruptured ectopic pregnancy
thai ngoài tử cung bị vỡ (một biến chứng nghiêm trọng)
"A ruptured ectopic pregnancy is a life-threatening emergency requiring immediate surgery."
(Thai ngoài tử cung bị vỡ là một cấp cứu đe dọa tính mạng cần phẫu thuật ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ectopic pregnancy
nounMột tình trạng mang thai trong đó trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển bên ngoài tử cung.
"She was diagnosed with an ectopic pregnancy and needed immediate surgery."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An ectopic pregnancy, which can be life-threatening, requires immediate medical attention. |
Mang thai ngoài tử cung, có thể đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức. |
| Phủ định | A woman, who had an ectopic pregnancy that was not detected early, experienced severe complications. |
Một người phụ nữ, người bị mang thai ngoài tử cung nhưng không được phát hiện sớm, đã gặp phải những biến chứng nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is there a hospital where doctors specialize in treating ectopic pregnancies that are difficult to diagnose? |
Có bệnh viện nào mà các bác sĩ chuyên điều trị các trường hợp mang thai ngoài tử cung khó chẩn đoán không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor diagnosed an ectopic pregnancy during the ultrasound. |
Bác sĩ chẩn đoán mang thai ngoài tử cung trong quá trình siêu âm. |
| Phủ định | She did not know she had an ectopic pregnancy until she experienced severe pain. |
Cô ấy đã không biết mình bị mang thai ngoài tử cung cho đến khi bị đau dữ dội. |
| Nghi vấn | Does an ectopic pregnancy always require surgical intervention? |
Mang thai ngoài tử cung có luôn cần can thiệp phẫu thuật không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the ectopic pregnancy earlier, she might be healthy now. |
Nếu cô ấy biết về việc mang thai ngoài tử cung sớm hơn, có lẽ bây giờ cô ấy đã khỏe mạnh. |
| Phủ định | If she hadn't experienced severe abdominal pain, she wouldn't have had to have surgery for the ectopic pregnancy. |
Nếu cô ấy không bị đau bụng dữ dội, cô ấy đã không phải phẫu thuật vì mang thai ngoài tử cung. |
| Nghi vấn | If the doctor had not performed the ultrasound, would they have been able to diagnose the ectopic pregnancy in time? |
Nếu bác sĩ không thực hiện siêu âm, liệu họ có thể chẩn đoán mang thai ngoài tử cung kịp thời không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rarely do doctors see such a severe case of ectopic pregnancy complications. |
Hiếm khi các bác sĩ thấy một trường hợp biến chứng thai ngoài tử cung nghiêm trọng như vậy. |
| Phủ định | Under no circumstances should a woman ignore the symptoms of a possible ectopic pregnancy; immediate medical attention is crucial. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, một người phụ nữ không nên bỏ qua các triệu chứng của khả năng mang thai ngoài tử cung; sự chăm sóc y tế ngay lập tức là rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Had she known about the risks of an ectopic pregnancy, she might have sought help sooner. |
Nếu cô ấy biết về những rủi ro của việc mang thai ngoài tử cung, cô ấy có lẽ đã tìm kiếm sự giúp đỡ sớm hơn. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already undergone surgery before the doctors realized she had had an ectopic pregnancy. |
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật trước khi bác sĩ nhận ra cô ấy đã bị mang thai ngoài tử cung. |
| Phủ định | The patient hadn't known she had experienced an ectopic pregnancy until the emergency worsened. |
Bệnh nhân đã không biết mình bị mang thai ngoài tử cung cho đến khi tình trạng khẩn cấp trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Had the doctors considered the possibility of an ectopic pregnancy before ordering the ultrasound? |
Các bác sĩ đã cân nhắc khả năng mang thai ngoài tử cung trước khi yêu cầu siêu âm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ectopic pregnancy".
