(Top Banner Ad)
tubal pregnancy (when in the fallopian tube)
C1
noun C1 Y học

tubal pregnancy (when in the fallopian tube)

UK: /ˈtjuːbəl ˈprɛɡnənsi/ • US: /ˈtuːbəl ˈprɛɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng chửa ngoài dạ con ở vòi trứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pregnancy in which the fertilized egg implants outside the uterus, specifically in the fallopian tube.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp mang thai mà trứng đã thụ tinh bám vào và phát triển bên ngoài tử cung, cụ thể là trong ống dẫn trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed a tubal pregnancy during the ultrasound."

    "Bác sĩ chẩn đoán mang thai ngoài tử cung, cụ thể là ở ống dẫn trứng, trong quá trình siêu âm."

  • "Tubal pregnancies require immediate medical intervention to prevent complications."

    "Thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng đòi hỏi can thiệp y tế ngay lập tức để ngăn ngừa biến chứng."

  • "Early detection of a tubal pregnancy is vital for the mother's health."

    "Việc phát hiện sớm thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng là rất quan trọng đối với sức khỏe của người mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tube ống (một vật hình trụ rỗng)
Adjective tubular có hình ống, thuộc về ống
Noun pregnancy sự mang thai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuba (tube)
English
tube + pregnancy
English
tubal pregnancy (when in the fallopian tube)

Nguồn gốc của 'Tubal'

Từ 'tubal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tuba', có nghĩa là 'ống'. Trong y học, nó liên quan đến cấu trúc giống như ống, đặc biệt là ống dẫn trứng. Việc sử dụng từ này trong 'tubal pregnancy' (thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng) mô tả chính xác vị trí bất thường của thai nhi phát triển.

Sự kết hợp với 'Pregnancy'

Việc kết hợp 'tubal' với 'pregnancy' (mang thai) cho thấy một tình trạng y tế cụ thể. Trong trường hợp thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng, trứng đã thụ tinh sẽ làm tổ và phát triển bên ngoài tử cung, thường là trong ống dẫn trứng. Điều này có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

Usage Note

Tubal pregnancy is a type of ectopic pregnancy. It is a life-threatening condition for the mother because the fallopian tube can rupture, leading to internal bleeding. Early diagnosis and treatment are crucial.

Prepositions

in with

'In' is used to specify the location (e.g., 'in the fallopian tube'). 'With' can describe an aspect of the condition (e.g., 'complicated with internal bleeding').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tubal pregnancy (when in the fallopian tube)
  • early early tubal pregnancy (when in the fallopian tube)
    (thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng giai đoạn đầu)
  • ruptured ruptured tubal pregnancy (when in the fallopian tube)
    (thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng bị vỡ)
Verb + tubal pregnancy (when in the fallopian tube)
  • diagnose diagnose a tubal pregnancy (when in the fallopian tube)
    (chẩn đoán thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng)
  • treat treat a tubal pregnancy (when in the fallopian tube)
    (điều trị thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng)
  • detect detect a tubal pregnancy (when in the fallopian tube)
    (phát hiện thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng)

Idioms

  • Time is of the essence (in relation to tubal pregnancy (when in the fallopian tube))

    Thời gian là yếu tố then chốt (liên quan đến thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng)

    "Time is of the essence when dealing with a tubal pregnancy (when in the fallopian tube) to prevent serious complications."

    (Thời gian là yếu tố then chốt khi xử lý thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.)

  • Better safe than sorry (in relation to tubal pregnancy (when in the fallopian tube) symptoms)

    Cẩn tắc vô áy náy (liên quan đến các triệu chứng của thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng)

    "If you experience any symptoms that might indicate a tubal pregnancy (when in the fallopian tube), it's better to be safe than sorry and seek medical attention immediately."

    (Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào có thể cho thấy thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng, tốt hơn hết là cẩn tắc vô áy náy và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tubal pregnancy (when in the fallopian tube)

noun
Lật mặt

Một trường hợp mang thai mà trứng đã thụ tinh bám vào và phát triển bên ngoài tử cung, cụ thể là trong ống dẫn trứng.

"The doctor diagnosed a tubal pregnancy during the ultrasound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A tubal pregnancy is a serious medical condition.
Mang thai ngoài tử cung là một tình trạng y tế nghiêm trọng.
Phủ định
It is not true that all pregnancies are tubal pregnancies.
Không đúng khi nói rằng tất cả các trường hợp mang thai đều là mang thai ngoài tử cung.
Nghi vấn
Is a tubal pregnancy life-threatening?
Mang thai ngoài tử cung có nguy hiểm đến tính mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubal pregnancy (when in the fallopian tube)".

Nhận thức về sức khỏe sinh sản

Trong nhiều nền văn hóa, sức khỏe sinh sản là một chủ đề nhạy cảm. Tuy nhiên, việc nâng cao nhận thức về các tình trạng như thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng là rất quan trọng để cải thiện kết quả sức khỏe cho phụ nữ. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin chính xác và dễ tiếp cận về các triệu chứng, yếu tố nguy cơ và lựa chọn điều trị.

Tầm quan trọng của việc tiếp cận dịch vụ y tế

Việc tiếp cận các dịch vụ y tế kịp thời và phù hợp là rất quan trọng đối với phụ nữ mang thai, đặc biệt là những người có nguy cơ bị thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng. Điều này bao gồm việc có khả năng tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi cần thiết, cũng như nhận được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các yếu tố như bảo hiểm y tế, vị trí địa lý và rào cản ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.