(Top Banner Ad)
eddy
B2
danh từ B2 Vật lý, Địa lý, Hàng hải

eddy

UK: /ˈedi/ • US: /ˈedi/

Nghĩa tiếng Việt

xoáy nước dòng xoáy vòng xoáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circular movement of water, air, etc., or something resembling this.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động xoáy tròn của nước, không khí, v.v., hoặc một cái gì đó tương tự như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat was caught in an eddy near the rocks."

    "Chiếc thuyền bị mắc kẹt trong một dòng xoáy gần những tảng đá."

  • "An eddy formed behind the large rock in the stream."

    "Một dòng xoáy hình thành phía sau tảng đá lớn trong dòng suối."

  • "The smoke eddied upwards from the chimney."

    "Khói xoáy lên từ ống khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eddy dòng xoáy, xoáy nước (trong nước, gió, bụi)
Verb eddy xoáy tròn, cuộn lại thành dòng xoáy
Adjective / Gerund eddying đang xoáy tròn, có tính chất xoáy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa lý, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
iða
English (Middle English)
eddy

Nguồn Gốc Dòng Xoáy

Từ 'eddy' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'iða', có nghĩa là 'xoáy nước' hoặc 'dòng xoáy'. Nó cũng liên quan đến từ 'iði' (bận rộn, chuyển động liên tục), gợi lên hình ảnh của một dòng chảy không ngừng nghỉ và xoáy tròn.

Usage Note

Eddy thường được dùng để chỉ dòng xoáy nhỏ, cục bộ, khác với dòng chảy chính. Nó mang tính chất hỗn loạn và không ổn định. So với 'whirlpool' (xoáy nước lớn, mạnh), 'eddy' nhỏ hơn và thường ít nguy hiểm hơn. 'Swirl' là một từ đồng nghĩa khác, mang ý nghĩa nhẹ nhàng, uyển chuyển hơn.

Prepositions

in around

'in an eddy' chỉ vị trí nằm trong một dòng xoáy. 'around' có thể dùng để miêu tả sự xoáy quanh một vật thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eddy
  • strong a strong eddy
    (một dòng xoáy mạnh)
  • dangerous a dangerous eddy
    (một dòng xoáy nguy hiểm)
  • swirling a swirling eddy
    (một dòng xoáy cuộn)
Verb + eddy
  • caught in caught in an eddy
    (bị mắc kẹt trong dòng xoáy)
  • form to form an eddy
    (tạo thành một dòng xoáy)
  • create to create an eddy
    (tạo ra một dòng xoáy)
Noun + eddy
  • river river eddy
    (xoáy nước sông)
  • dust dust eddy
    (xoáy bụi)
  • current current eddy
    (xoáy nước (của dòng chảy))

Idioms

  • caught in an eddy of something

    bị mắc kẹt/cuốn vào một luồng xoáy (cảm xúc, sự kiện, suy nghĩ)

    "She felt caught in an eddy of conflicting emotions."

    (Cô ấy cảm thấy bị cuốn vào một luồng xoáy của những cảm xúc mâu thuẫn.)

  • an eddy of activity/excitement

    một luồng/cụm hoạt động/hứng thú nhỏ, cục bộ

    "There was an eddy of excitement around the new arrival."

    (Có một luồng hào hứng nhỏ xung quanh người mới đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eddy

danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động xoáy tròn của nước, không khí, v.v., hoặc một cái gì đó tương tự như vậy.

"The boat was caught in an eddy near the rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river, which tends to eddy near the large rocks, is a popular spot for kayakers.
Con sông, nơi thường xoáy nước gần những tảng đá lớn, là một địa điểm nổi tiếng cho những người chèo thuyền kayak.
Phủ định
The water, which does not eddy here because of the smooth riverbed, flows very quickly.
Nước, không xoáy ở đây vì lòng sông bằng phẳng, chảy rất nhanh.
Nghi vấn
Is this the stream, which often eddies after a heavy rain, where we should cast our lines?
Đây có phải là dòng suối, nơi thường xoáy nước sau một trận mưa lớn, nơi chúng ta nên thả câu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To eddy in the shallow stream was the only way for the leaf to avoid the rocks.
Xoáy trong dòng suối cạn là cách duy nhất để chiếc lá tránh những tảng đá.
Phủ định
He chose not to eddy with the other lost balloons; he floated straight up instead.
Anh ấy chọn không xoáy cùng với những quả bóng bay lạc khác; thay vào đó anh ấy trôi thẳng lên trên.
Nghi vấn
Why did the water begin to eddy so violently after the rain?
Tại sao nước bắt đầu xoáy dữ dội như vậy sau cơn mưa?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the water began to eddy around the rocks!
Ồ, nước bắt đầu xoáy quanh những tảng đá!
Phủ định
Oh no, the boat didn't eddy as expected.
Ôi không, con thuyền không xoáy như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, did you see the water eddy near the drain?
Này, bạn có thấy nước xoáy gần cống không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water began to eddy around the rocks.
Nước bắt đầu xoáy quanh những tảng đá.
Phủ định
The current didn't eddy as we expected.
Dòng chảy không xoáy như chúng tôi dự đoán.
Nghi vấn
Did the river eddy near the bridge?
Sông có xoáy gần cầu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the current had been stronger, the boat would have been caught in the eddy.
Nếu dòng chảy mạnh hơn, chiếc thuyền đã bị mắc kẹt trong xoáy nước.
Phủ định
If the river had not been so shallow, the water wouldn't have eddied so violently around the rocks.
Nếu sông không quá cạn, nước đã không xoáy mạnh quanh những tảng đá như vậy.
Nghi vấn
Would the leaves have gathered in a swirling eddy if the wind had been blowing from a different direction?
Liệu lá cây có tụ lại thành một vòng xoáy nước nếu gió thổi từ một hướng khác không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tide changes, the river will have eddied around that rock for hours.
Đến khi thủy triều thay đổi, dòng sông sẽ xoáy quanh tảng đá đó hàng giờ.
Phủ định
The water won't have eddied there naturally; someone must have placed an obstruction.
Nước sẽ không xoáy ở đó một cách tự nhiên; chắc chắn ai đó đã đặt một vật cản.
Nghi vấn
Will the current have eddied long enough to erode the riverbank by next year?
Liệu dòng chảy có xoáy đủ lâu để xói mòn bờ sông vào năm tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water in the river often eddies near the rocks.
Nước trong sông thường xoáy gần những tảng đá.
Phủ định
The water does not eddy in this part of the pool.
Nước không xoáy ở khu vực này của hồ bơi.
Nghi vấn
Does the current eddy around the drain?
Dòng chảy có xoáy quanh cống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eddy".

Nguy Hiểm Của Dòng Xoáy

Trong môi trường tự nhiên, các dòng xoáy (eddies) có thể tạo ra những nguy hiểm đáng kể cho người bơi lội và thuyền bè, đặc biệt là ở sông, hồ hoặc biển. Chúng có thể kéo người hoặc vật thể xuống dưới hoặc ra xa khỏi bờ một cách bất ngờ.

Dòng Xoáy Trong Văn Học

Trong văn học, 'eddy' thường được dùng làm phép ẩn dụ để mô tả những tình huống hỗn loạn, những luồng cảm xúc phức tạp, hoặc những giai đoạn không chắc chắn trong cuộc đời. Nó tượng trưng cho việc bị cuốn trôi hoặc mất phương hướng trong một hoàn cảnh nào đó.