(Top Banner Ad)
edition
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Xuất bản

edition

UK: /ɪˈdɪʃən/ • US: /ɪˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ấn bản phiên bản lần xuất bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular version of a book, newspaper, or magazine that is printed at one time.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản cụ thể của một cuốn sách, tờ báo hoặc tạp chí được in cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first edition of the book is now very valuable."

    "Ấn bản đầu tiên của cuốn sách hiện rất có giá trị."

  • "This is the latest edition of the textbook."

    "Đây là phiên bản mới nhất của sách giáo khoa."

  • "A revised edition will be published next year."

    "Một phiên bản sửa đổi sẽ được xuất bản vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb edit biên tập, chỉnh sửa
Noun editor biên tập viên
Adjective editorial thuộc về biên tập
Noun editorial bài xã luận
Noun editing sự biên tập, công việc biên tập
Adjective edited đã được biên tập, đã được chỉnh sửa
Noun editor-in-chief tổng biên tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēditiō
Old French
edicion
English
edition

Hành Trình của 'Edition': Từ Sự 'Mang Ra Ánh Sáng'

Từ 'edition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēditiō', nghĩa là 'sự mang ra ánh sáng', 'sự công bố' hoặc 'sự xuất bản'. Nó được hình thành từ động từ 'ēdō' (đặt ra, xuất bản), mà bản thân nó lại ghép từ 'ē-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'dō' (nghĩa là 'cho, tặng'). Ban đầu, nó chỉ hành động xuất bản một tác phẩm. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành 'tổng số bản sao của một tác phẩm được xuất bản cùng lúc' hoặc 'một phiên bản cụ thể của một cuốn sách'.

Usage Note

Từ 'edition' thường được dùng để chỉ một phiên bản cụ thể của một ấn phẩm, có thể là lần xuất bản đầu tiên, lần tái bản, hoặc phiên bản sửa đổi. Nó nhấn mạnh vào việc một ấn phẩm được tạo ra và phân phối vào một thời điểm cụ thể. Nó khác với 'copy' (bản sao), vốn chỉ đơn giản là một bản sao của ấn phẩm đó, không nhất thiết liên quan đến thời điểm xuất bản.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ phiên bản của một ấn phẩm cụ thể (ví dụ: 'the first edition of the book'). 'in' có thể được dùng để chỉ một ấn phẩm trong một chuỗi các ấn phẩm (ví dụ: 'in this edition of the magazine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edition
  • first first edition
    (ấn bản đầu tiên)
  • special special edition
    (ấn bản đặc biệt)
  • limited limited edition
    (ấn bản giới hạn)
  • revised revised edition
    (ấn bản sửa đổi)
  • digital digital edition
    (ấn bản kỹ thuật số)
  • print print edition
    (ấn bản in)
  • paperback paperback edition
    (ấn bản bìa mềm)
  • hardback hardback edition
    (ấn bản bìa cứng)
  • collector's collector's edition
    (ấn bản dành cho nhà sưu tập)
  • latest latest edition
    (ấn bản mới nhất)
Verb + edition
  • publish publish an edition
    (xuất bản một ấn bản)
  • release release an edition
    (phát hành một ấn bản)
  • prepare prepare an edition
    (chuẩn bị một ấn bản)
  • update update an edition
    (cập nhật một ấn bản)
  • reprint reprint an edition
    (tái bản một ấn bản)
Noun + edition (as part of a compound/phrase)
  • newspaper newspaper edition
    (số báo (một ấn bản của báo))
  • magazine magazine edition
    (số tạp chí (một ấn bản của tạp chí))

Idioms

  • A limited edition

    Một phiên bản giới hạn (ám chỉ sự độc quyền, quý hiếm)

    "Her new handbag is a limited edition, only 100 were made worldwide."

    (Chiếc túi xách mới của cô ấy là phiên bản giới hạn, chỉ có 100 chiếc được sản xuất trên toàn thế giới.)

  • The latest edition of [someone/something]

    Phiên bản mới nhất của ai đó/cái gì đó (thường dùng để chỉ một sự thay đổi, cập nhật theo hướng tích cực hoặc tiêu cực)

    "After her makeover, she looked like the latest edition of a fashion model."

    (Sau khi được trang điểm, cô ấy trông như phiên bản mới nhất của một người mẫu thời trang.)

  • A collector's edition

    Một ấn bản dành cho nhà sưu tầm (thường có giá trị cao, độc đáo với các tính năng bổ sung)

    "This graphic novel comes in a beautiful collector's edition with extra artwork."

    (Cuốn tiểu thuyết đồ họa này có một ấn bản tuyệt đẹp dành cho nhà sưu tầm với những tác phẩm nghệ thuật bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edition

danh từ
Lật mặt

Một phiên bản cụ thể của một cuốn sách, tờ báo hoặc tạp chí được in cùng một lúc.

"The first edition of the book is now very valuable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edition".

Giá Trị Của Ấn Bản Đầu Tiên

Trong thế giới sách và văn học phương Tây, các 'first edition' (ấn bản đầu tiên) của một tác phẩm có thể có giá trị rất cao đối với các nhà sưu tầm và người hâm mộ. Chúng thường được xem là những hiện vật lịch sử, phản ánh trạng thái nguyên bản nhất của tác phẩm và có thể chứa đựng các chi tiết in ấn hoặc thiết kế độc đáo không có trong các lần tái bản sau. Việc sở hữu một ấn bản đầu tiên thường mang lại cảm giác kết nối đặc biệt với tác giả và thời đại mà tác phẩm ra đời.

Hiện Tượng Ấn Bản Đặc Biệt và Giới Hạn

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, các 'special edition' (ấn bản đặc biệt) và 'limited edition' (ấn bản giới hạn) không chỉ giới hạn trong sách mà còn xuất hiện rộng rãi trong nhiều sản phẩm khác như trò chơi điện tử, âm nhạc, đồ chơi, và thậm chí cả ô tô. Chúng thường được phát hành với số lượng nhỏ, đi kèm với các tính năng bổ sung độc quyền, bao bì cao cấp hoặc thiết kế độc đáo để tạo cảm giác khan hiếm, giá trị cao và khuyến khích người tiêu dùng mua nhanh chóng. Đây là một chiến lược marketing hiệu quả để thu hút sự chú ý và tạo ra sự khao khát sở hữu.