(Top Banner Ad)
educators
B2
noun B2 Giáo dục

educators

UK: /ˈedʒʊkeɪtərz/ • US: /ˈedʒukeɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà giáo dục giáo viên những người làm giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who educate or instruct; teachers, instructors, or those involved in education.

Vietnamese Meaning

Những người giáo dục hoặc hướng dẫn; giáo viên, người hướng dẫn, hoặc những người tham gia vào lĩnh vực giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The educators in our school are dedicated to helping students succeed."

    "Các nhà giáo dục trong trường của chúng tôi tận tâm giúp học sinh thành công."

  • "Educators are constantly seeking new ways to improve their teaching methods."

    "Các nhà giáo dục liên tục tìm kiếm những cách mới để cải thiện phương pháp giảng dạy của họ."

  • "The conference brought together educators from around the world."

    "Hội nghị đã tập hợp các nhà giáo dục từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Adjective educative có tính khai sáng, giáo dục
Adjective uneducated không được giáo dục, vô học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare
Latin
educator
English
educator
English
educators

Nguồn gốc từ 'dẫn dắt ra ngoài'

Từ 'educators' bắt nguồn từ động từ 'educate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'educare'. 'Educare' được tạo thành từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'educate' là 'dẫn dắt (kiến thức) ra ngoài (khỏi người học)', hay 'khơi gợi, phát triển tiềm năng bên trong'. Một 'educator' (người làm giáo dục) chính là người thực hiện vai trò cao cả này.

Usage Note

Từ 'educators' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người làm công việc giáo dục, bao gồm giáo viên, giảng viên, và những người có vai trò trong việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng. Nó nhấn mạnh vai trò chuyên nghiệp và trách nhiệm của họ trong việc phát triển người học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educators
  • dedicated dedicated educators
    (các nhà giáo dục tận tâm)
  • experienced experienced educators
    (các nhà giáo dục giàu kinh nghiệm)
  • passionate passionate educators
    (các nhà giáo dục đầy nhiệt huyết)
  • early childhood early childhood educators
    (các nhà giáo dục mầm non)
  • higher education higher education educators
    (các nhà giáo dục đại học)
Verb + educators
  • support support educators
    (ủng hộ các nhà giáo dục)
  • inspire inspire educators
    (truyền cảm hứng cho các nhà giáo dục)
  • train train educators
    (đào tạo các nhà giáo dục)
  • empower empower educators
    (trao quyền cho các nhà giáo dục)
Educators + Verb
  • educators inspire educators inspire students
    (các nhà giáo dục truyền cảm hứng cho học sinh)
  • educators collaborate educators collaborate with parents
    (các nhà giáo dục hợp tác với phụ huynh)
  • educators advocate educators advocate for better resources
    (các nhà giáo dục ủng hộ việc có nguồn lực tốt hơn)

Idioms

  • Shapers of young minds

    Người định hình tư duy và nhân cách của thế hệ trẻ

    "Educators are truly the shapers of young minds, guiding students toward knowledge and critical thinking."

    (Các nhà giáo dục thực sự là những người định hình tư duy non trẻ, hướng dẫn học sinh đến với kiến thức và tư duy phản biện.)

  • Pillars of the community

    Những trụ cột của cộng đồng (người đóng vai trò nền tảng, quan trọng)

    "Dedicated educators are often considered pillars of the community, supporting families and fostering growth."

    (Các nhà giáo dục tận tâm thường được coi là những trụ cột của cộng đồng, hỗ trợ các gia đình và thúc đẩy sự phát triển.)

  • Lifelong learners

    Những người học hỏi không ngừng (trong suốt cuộc đời)

    "Great educators are lifelong learners themselves, always seeking new methods and knowledge to improve their teaching."

    (Những nhà giáo dục vĩ đại là những người học hỏi suốt đời, luôn tìm kiếm các phương pháp và kiến thức mới để cải thiện việc giảng dạy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educators

noun
Lật mặt

Những người giáo dục hoặc hướng dẫn; giáo viên, người hướng dẫn, hoặc những người tham gia vào lĩnh vực giáo dục.

"The educators in our school are dedicated to helping students succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced educators inspired their students.
Những nhà giáo dục giàu kinh nghiệm đã truyền cảm hứng cho học sinh của họ.
Phủ định
The educators did not support the new policy.
Các nhà giáo dục đã không ủng hộ chính sách mới.
Nghi vấn
Did the educators attend the conference?
Các nhà giáo dục đã tham dự hội nghị phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the educators had been more supportive, the students would have achieved greater success.
Nếu các nhà giáo dục đã hỗ trợ nhiều hơn, các sinh viên đã đạt được thành công lớn hơn.
Phủ định
If the educator had not intervened, the situation might not have improved.
Nếu nhà giáo dục đã không can thiệp, tình hình có lẽ đã không cải thiện.
Nghi vấn
Would the educators have been able to implement the new curriculum effectively if they had received better training?
Liệu các nhà giáo dục có thể triển khai chương trình giảng dạy mới một cách hiệu quả nếu họ đã nhận được sự đào tạo tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educators".

Tuần lễ Tri ân Giáo viên (Teacher Appreciation Week)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, có một sự kiện hàng năm gọi là 'Teacher Appreciation Week' (Tuần lễ Tri ân Giáo viên), thường diễn ra vào tuần đầu tiên của tháng 5. Trong tuần này, học sinh, phụ huynh và cộng đồng thể hiện lòng biết ơn đối với các nhà giáo dục thông qua các món quà nhỏ, lời cảm ơn, hoặc các hoạt động đặc biệt để tôn vinh sự cống hiến của họ.

Vai trò của Người Thầy trong Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông, các nhà giáo dục được coi là những cá nhân có vai trò vô cùng quan trọng và đáng kính trong xã hội. Họ không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn là người định hình đạo đức, nhân cách và kỹ năng cho các thế hệ tương lai, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.